Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGP | 29,800 | |
| KL MUA chủ động | 23,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 28.5 | 0 0.00% | 0.85 | 29,800 | 0 | 0 |
13/10 | 28 | -0.5 -1.75% | 0.2 | 7,000 | 0 | 0 |
12/10 | 28.3 | 0.3 +1.07% | 0.46 | 16,000 | 0 | 100 |
09/10 | 28 | -0.5 -1.75% | 0.06 | 2,200 | 0 | 0 |
08/10 | 28 | -0.8 -2.78% | 0.17 | 6,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)