Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.50 -0.10 (-0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ADP | 3,300 | |
| KL MUA chủ động | 300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 22.5 | -0.1 -0.44% | 0.07 | 3,300 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 22.6 | 0 0.00% | 0.07 | 3,200 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 22.6 | -0.2 -0.88% | 0.05 | 2,300 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 22.8 | 0.3 +1.33% | 0.02 | 1,100 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 22.5 | 0 0.00% | 0.07 | 3,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)