Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.07 +0.27 (+3.07%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ADG | 1,400 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 9.07 | 0.27 +3.07% | 0.01 | 1,400 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 8.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 8.8 | -0.2 -2.22% | 0.03 | 2,900 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 9 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 9 | -0.05 -0.55% | 0.01 | 1,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)