Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.70 +0.55 (+6.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ADG | 1,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/07/2026 | 8.7 | 0.55 +6.75% | 0.02 | 1,800 | 0 | 0 |
09/07/2026 | 8.15 | -0.05 -0.61% | 0 | 600 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 8.2 | 0.05 +0.61% | 0.01 | 700 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 8.15 | 0.02 +0.25% | 0 | 400 | 0 | 0 |
06/07/2026 | 8.13 | -0.53 -6.12% | 0.01 | 1,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)