Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.00 -0.10 (-0.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABT | 3,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
27/07/2026 | 50 | -0.1 -0.20% | 0.2 | 3,900 | 0 | 0 |
24/07/2026 | 50.1 | 0.1 +0.20% | 0.08 | 1,600 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 50 | 0 0.00% | 0.49 | 9,900 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 50 | -0.8 -1.57% | 0.65 | 13,000 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 50.8 | 0.5 +0.99% | 0.33 | 6,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)