Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
60.00 -0.50 (-0.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABT | 14,900 | |
| KL MUA chủ động | 6,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 60 | -0.5 -0.83% | 0.9 | 14,900 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 60.5 | 0.8 +1.34% | 0.24 | 4,000 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 59.7 | -0.1 -0.17% | 0.36 | 6,000 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 59.8 | -0.2 -0.33% | 0.36 | 6,000 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 60 | 0.1 +0.17% | 0.09 | 1,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)