Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
68.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABT | 5,200 | |
| KL MUA chủ động | 4,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 68 | 0 0.00% | 0.35 | 5,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 68 | 0 0.00% | 0.29 | 4,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 68 | -0.4 -0.58% | 1.51 | 22,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 68.4 | -0.7 -1.01% | 0.73 | 10,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 69.1 | 0.8 +1.17% | 0.7 | 10,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)