Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.70 +0.50 (+0.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABT | 3,400 | |
| KL MUA chủ động | 2,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 65.7 | 0.5 +0.77% | 0.22 | 3,400 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 65.2 | 0.7 +1.09% | 0.58 | 8,900 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 64.5 | 0.5 +0.78% | 0.08 | 1,200 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 64 | 2.9 +4.75% | 0.24 | 3,800 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 61.1 | -4.5 -6.86% | 1.48 | 25,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)