Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.80 +0.01 (+0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABS | 273,400 | |
| KL MUA chủ động | 103,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 169,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/05/2026 | 2.8 | 0.01 +0.36% | 0.77 | 273,400 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 2.79 | -0.01 -0.36% | 0.41 | 147,400 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 2.8 | 0 0.00% | 0.52 | 198,500 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 2.8 | -0.03 -1.06% | 0.18 | 63,100 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 2.83 | 0.03 +1.07% | 0.11 | 39,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)