Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.20 +1.00 (+8.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABC | 92,000 | |
| KL MUA chủ động | 55,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 36,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 12.2 | 1 +8.93% | 1.09 | 92,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.3 | 0.1 +0.89% | 0.5 | 44,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 11.2 | -0.2 -1.75% | 1.36 | 121,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.4 | -0.3 -2.56% | 0.86 | 75,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 11.8 | 0.6 +5.36% | 1.51 | 129,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)