Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.85 +0.03 (+1.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAT | 16,200 | |
| KL MUA chủ động | 2,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 1.85 | 0.03 +1.65% | 0.03 | 16,200 | 0 | 0 |
05/11 | 1.82 | 0.06 +3.41% | 0.02 | 10,200 | 0 | 0 |
04/11 | 1.76 | -0.03 -1.68% | 0.03 | 14,700 | 0 | 0 |
03/11 | 1.79 | -0.03 -1.65% | 0.08 | 44,200 | 0 | 0 |
02/11 | 1.82 | 0 0.00% | 0.04 | 22,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)