Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.89 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAT | 34,200 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 34,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/05/2026 | 2.89 | 0 0.00% | 0.1 | 34,200 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 2.89 | -0.01 -0.34% | 0.01 | 3,400 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 2.9 | 0.03 +1.05% | 0.08 | 27,600 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 2.87 | -0.02 -0.69% | 0.14 | 48,400 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 2.89 | 0 0.00% | 0.04 | 12,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)