NHNN YÊU CẦU CÁC NGÂN HÀNG HẠ LÃI SUẤT , VND CHẤP NHẬN MẤT GIÁ ĐỂ TĂNG TRƯỞNG ?
Đầu năm 2026, chính sách tiền tệ Việt Nam bước vào một giai đoạn điều chỉnh mang tính bước ngoặt khi Ngân hàng Nhà nước quyết định hạ lãi suất điều hành sau thời kỳ huy động vốn “nóng” với mức lãi suất lên tới 9–10%/năm. Động thái này diễn ra trong bối cảnh hệ thống ngân hàng đối mặt với tình trạng thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng, ước tính lên tới 1,5 triệu tỷ đồng, đặt ra nhiều thách thức đối với ổn định tài chính và tăng trưởng kinh tế.
Năm 2025 ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng lên tới 20% — cao hơn đáng kể so với mặt bằng 7–9% của các năm trước. Tuy nhiên, tốc độ huy động vốn không theo kịp đã khiến hệ thống rơi vào trạng thái mất cân đối. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở cơ cấu tín dụng lệch pha, khi một phần lớn dòng vốn chảy vào lĩnh vực bất động sản, chiếm gần 40% mức tăng tín dụng. Phần lớn nguồn vốn này không phục vụ sản xuất hay tạo ra dòng tiền mới, mà chủ yếu dùng để đảo nợ hoặc xử lý các khoản trái phiếu đáo hạn từ giai đoạn khủng hoảng trước đó.
Hệ quả là dòng tiền bị “đóng băng” trong các tài sản có tính thanh khoản thấp, không quay trở lại hệ thống ngân hàng dưới dạng tiền gửi hay doanh thu kinh tế. Điều này làm suy giảm khả năng quay vòng vốn — yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của hệ thống tài chính. Cùng lúc đó, sự thay đổi trong chính sách thuế đối với hộ kinh doanh nhỏ lẻ cũng góp phần làm giảm lượng tiền gửi vào ngân hàng, khi nhiều hoạt động chuyển sang giao dịch tiền mặt.
Áp lực thanh khoản nội tại càng trở nên nghiêm trọng hơn khi kết hợp với hiện tượng “chảy máu ngoại tệ”. Nhu cầu nắm giữ tài sản thay thế như vàng và tiền mã hóa gia tăng, kéo theo nhu cầu chuyển đổi VND sang USD. Bên cạnh đó, nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu khiến nhu cầu ngoại tệ tiếp tục duy trì ở mức cao. Trong bối cảnh dự trữ ngoại hối suy giảm, tỷ giá USD/VND đã tăng mạnh, tiến sát mốc 28.000 đồng/USD — mức cao nhất trong nhiều năm.
Song song với đó, lạm phát cũng có dấu hiệu gia tăng, đạt mức khoảng 4,5% trong tháng 3/2026. Nguyên nhân chủ yếu đến từ yếu tố chi phí đẩy, khi giá năng lượng thế giới tăng mạnh do biến động địa chính trị, kéo theo chi phí sản xuất và vận tải trong nước leo thang. Chính phủ đã triển khai một số biện pháp tài khóa như giảm thuế và hỗ trợ giá nhằm kiểm soát áp lực này.
Trong bối cảnh đó, việc hạ lãi suất được xem là một lựa chọn chính sách mang tính cân bằng. Khi Việt Nam ưu tiên duy trì dòng vốn mở và chính sách tiền tệ độc lập, việc chấp nhận một mức độ mất giá nhất định của đồng nội tệ trở thành điều khó tránh khỏi. Mục tiêu của việc giảm lãi suất là hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn rẻ hơn, kích thích sản xuất và từ đó cải thiện nguồn cung hàng hóa — một cách tiếp cận mang tính dài hạn để kiểm soát lạm phát.
Dù đối mặt với nhiều rủi ro, giai đoạn điều chỉnh này cũng mở ra cơ hội tái cấu trúc thị trường vốn. Việc kiểm soát tín dụng bất động sản, cùng với định hướng phát triển các kênh đầu tư chính thức, có thể giúp dòng tiền dịch chuyển sang các lĩnh vực tạo ra giá trị thực. Trong đó, thị trường chứng khoán được kỳ vọng sẽ hưởng lợi khi lãi suất giảm, trở thành kênh hấp dẫn hơn so với gửi tiết kiệm.
Về dài hạn, những biến động hiện tại phản ánh một vấn đề mang tính nền tảng: tăng trưởng tín dụng nếu không đi kèm với chất lượng phân bổ vốn sẽ dẫn đến rủi ro hệ thống. Do đó, cải cách cấu trúc — từ thị trường vốn, chính sách thuế đến cơ chế phân bổ tín dụng — sẽ là yếu tố quyết định để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.
Chia sẻ thông tin hữu ích