Vì sao mức sống người Nhật ngày càng suy giảm?
Suốt nhiều thập kỷ, Nhật Bản mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn kinh tế: tiền lương thực tế giậm chân tại chỗ, nhu cầu tiêu dùng yếu, kéo theo tăng trưởng trì trệ.
Nhật Bản đang mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn kinh tế kéo dài suốt nhiều thập kỷ: tiền lương thực tế đình trệ, sức mua yếu, tăng trưởng chậm chạp. Tờ JB Press phân tích rằng đặc trưng của tình hình hiện nay là mức lương không theo kịp lạm phát, trong khi tài chính hộ gia đình gặp khó khăn và tiêu dùng trì trệ. Đồng yen yếu giúp thu hút lượng lớn khách du lịch quốc tế, nhưng người Nhật lại hạn chế du lịch nước ngoài, với tỷ lệ sở hữu hộ chiếu chạm mức thấp kỷ lục.
Nhật Bản – quốc gia phát triển không tăng lương
Nhật Bản là nền kinh tế phát triển duy nhất mà tiền lương không tăng dù năng suất lao động đã cải thiện đáng kể. Một quan niệm phổ biến cho rằng người Nhật thiếu đổi mới, dẫn đến năng suất thấp và kéo theo tiền lương trì trệ. Tuy nhiên, một cuộc điều tra xã hội học đã bác bỏ điều này: từ năm 1998 đến 2023, năng suất lao động theo giờ của Nhật Bản tăng khoảng 30%, nhưng tiền lương thực tế gần như không nhích lên. Trong khi đó, tại Mỹ, năng suất lao động tăng 50% và tiền lương tăng 30%. Ngay cả các nước châu Âu như Đức, Pháp – nơi năng suất lao động chỉ tăng khoảng 20% – tiền lương thực tế vẫn tăng tương ứng. Nhật Bản là ngoại lệ hiếm hoi khi tiền lương thực tế không thay đổi suốt 25 năm qua.
Lẽ ra, theo quy luật kinh tế, phần lợi nhuận doanh nghiệp vượt quá rủi ro mà cổ đông phải chịu sẽ được chia sẻ lại. Thế nhưng, tại Nhật Bản, lợi nhuận vượt mức này không hề được phân phối cho người lao động suốt 25 năm. Điều này đặc biệt ảnh hưởng nặng nề đến nhân viên làm việc bán thời gian, khi họ bị "bóc lột" nhiều hơn so với lao động toàn thời gian.
Từ nhiệm kỳ thứ hai của cố Thủ tướng Abe Shinzo, chính phủ đã theo đuổi chính sách thúc đẩy lạm phát, kêu gọi doanh nghiệp tăng lương. Tuy nhiên, dù bề ngoài có vẻ là một giải pháp tích cực, thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Các liên đoàn lao động Nhật Bản hiện yêu cầu tăng lương từ 5-6%, nhưng trừ đi mức tăng theo thâm niên (khoảng 2%), mức tăng thực tế chỉ còn 3-4%. Trong khi đó, tại Mỹ, các công đoàn đấu tranh để đạt mức tăng lương tích lũy 40% trong 5 năm nhằm đối phó với lạm phát. Sự chênh lệch này cho thấy mức tăng lương ở Nhật Bản vẫn còn khá khiêm tốn.
Hệ lụy từ mô hình doanh nghiệp và tuyển dụng dài hạn
Sau sự sụp đổ của nền kinh tế bong bóng vào cuối thập niên 1990, Nhật Bản rơi vào cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Doanh nghiệp phá sản hàng loạt khiến giới lãnh đạo ngày nay có xu hướng tích lũy lợi nhuận thay vì đầu tư vào nhân sự. Tổng lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp Nhật Bản đã tăng từ khoảng 120.000 tỷ yen vào cuối những năm 1990 lên đến 600.000 tỷ yen vào năm 2023 – nhưng phần lớn không được phân bổ vào tiền lương.
Một trong những nguyên nhân chính là hệ thống tuyển dụng dài hạn. Những lao động thuộc hệ thống này nhận lương tăng đều đặn theo thâm niên, sau 25 năm có thể cao gấp 1,6-1,7 lần so với khi mới vào làm. Điều này khiến họ ít quan tâm đến đấu tranh tăng lương. Tuy nhiên, xét trên tổng thể, mức tăng lương trung bình trong suốt 25 năm qua gần như bằng 0. Khi nhân viên lớn tuổi nghỉ hưu và được thay thế bằng lao động trẻ với mức lương thấp hơn, tổng quỹ lương doanh nghiệp không thay đổi đáng kể. Lao động bán thời gian – vốn không nằm trong hệ thống tuyển dụng dài hạn – lại càng bị thiệt thòi khi gần như không được tăng lương trong suốt 25 năm qua.
Giá cả leo thang do lạm phát đã trực tiếp ảnh hưởng đến đời sống người dân, khiến sức mua sụt giảm và gia tăng bất mãn xã hội. Điều này được phản ánh qua kết quả cuộc bầu cử Hạ viện cuối tháng 10 năm ngoái, khi đảng cầm quyền mất đa số ghế và các đảng theo chủ nghĩa dân túy gia tăng ảnh hưởng.
Sự suy yếu của đồng yen và hậu quả dài hạn
Thay vì đầu tư vào phát triển trong nước, phần lớn lợi nhuận doanh nghiệp Nhật Bản lại chảy ra nước ngoài dưới dạng đầu tư trực tiếp hoặc chứng khoán. Hệ quả là nền kinh tế trong nước thiếu đi động lực sáng tạo và đổi mới. Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản còn thất bại trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) ở nước ngoài, khi họ áp dụng những mô hình kinh doanh cũ kỹ, không còn phù hợp với thời đại.
Không có cơ sở sản xuất trong nước đồng nghĩa với việc thiếu động lực đổi mới công nghệ. Trong 30 năm qua, các doanh nghiệp Nhật Bản đã chật vật thích nghi với môi trường đồng yen mạnh, nhưng hiện tại, cơ cấu nền kinh tế đã thay đổi với đồng yen yếu trở thành xu hướng chủ đạo. Đồng yen mất giá không chỉ do thâm hụt thương mại, mà còn vì các hộ gia đình Nhật Bản ngày càng tăng cường đầu tư vào tài sản tài chính bằng ngoại tệ để bảo vệ giá trị tài sản trước lạm phát.
Ngay cả khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có động thái tăng nhẹ lãi suất, khoảng cách lãi suất giữa Nhật Bản và các nền kinh tế khác – đặc biệt là Mỹ – vẫn còn rất lớn. Tỷ giá hối đoái thực tế, sau điều chỉnh lạm phát, cho thấy đồng yen hiện thậm chí còn yếu hơn so với năm 1970, trước khi nó tăng giá mạnh vào thập niên 1990.
Đồng yen yếu đã tạo ra sự bùng nổ khách du lịch quốc tế đến Nhật Bản. Tuy nhiên, điều này cũng phơi bày một thực tế: trong khi năng suất lao động Nhật Bản không thấp hơn nhiều quốc gia khác, mức lương thực tế của người dân lại không theo kịp. Đối với khách du lịch quốc tế, Nhật Bản bây giờ trông như đất nước của 25 năm trước, nơi mọi thứ đều rẻ hơn đáng kể so với nước họ.
Mặc dù nền kinh tế Nhật Bản vẫn đang bán được hàng hóa nhờ lượng khách du lịch lớn, nhưng giá trị thực tế mà người lao động nhận được không thay đổi nhiều. Điều này khiến họ ngày càng tụt hậu so với người dân ở các quốc gia công nghiệp phát triển khác. Vòng luẩn quẩn kinh tế này đang đẩy Nhật Bản vào một tương lai mà sự giàu có dần chỉ còn là ký ức.
Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?
Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay

Bàn tán về thị trường