Tòa Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (CIT) có thẩm quyền “xóa bỏ" các mức thuế do Tổng thống Trump ban hành hay không?
1. Thẩm quyền của U.S. Court of International Trade (CIT)
Chức năng và phạm vi thẩm quyền
CIT là một tòa liên bang đặc biệt, được lập ra theo Đạo luật Trade Act năm 1979 (19 U.S.C. § 1581–§ 1584).
Mục đích chính của CIT là giải quyết các tranh chấp dân sự liên quan đến luật hải quan và các biện pháp thương mại (như chống phá giá, chống trợ cấp, tự vệ, v.v.) mà cá nhân, doanh nghiệp, hoặc chính quyền tiểu bang khởi kiện Chính phủ Hoa Kỳ.
Về thẩm quyền, CIT có quyền xem xét “tranh chấp về tính hợp pháp của bất kỳ hành động nào liên quan đến thuế quan, lệ phí hải quan, hoặc các chế tài thương mại khác do Bộ Tài chính (Department of the Treasury) hoặc các cơ quan khác áp đặt” (19 U.S.C. § 1581(i)).
Trong bối cảnh vụ kiện liên quan đến mức thuế Trump
Tổng thống Trump, dựa vào International Emergency Economic Powers Act (IEEPA), đã tuyên bố “thâm hụt thương mại” là một “mối đe dọa phi thường và đặc biệt” (unusual and extraordinary threat) cho an ninh quốc gia, rồi ban hành mức thuế nhập khẩu 10% – 25% áp dụng chung cho hàng loạt quốc gia có thâm hụt thương mại với Mỹ.
Các doanh nghiệp và một số tiểu bang (tập thể 13 tiểu bang) đã khởi kiện lên CIT, với lập luận rằng:
Hành động áp thuế kiểu này vượt quá thẩm quyền mà Quốc hội giao cho Tổng thống theo IEEPA;
Việc buộc các doanh nghiệp phải chịu mức thuế chưa từng được Quốc hội cho phép (theo một quy trình lập pháp bình thường) là vi hiến;
CIT có quyền tiếp nhận vụ kiện vì đây là “tranh chấp về hành động áp thuế và lệ phí do cơ quan liên bang ban hành”.
Trong phán quyết ngày 28/5/2025, CIT đã tuyên rằng Tổng thống Trump không có thẩm quyền lập tức ban hành mức thuế này dựa trên IEEPA, vì:
IEEPA (được Quốc hội thông qua từ năm 1977) cho phép Tổng thống sử dụng biện pháp khẩn cấp để “điều chỉnh các giao dịch kinh tế” khi có mối đe dọa đối với an ninh quốc gia, nhưng IEEPA chưa từng được soạn thảo để trao cho Tổng thống quyền áp thuế nhập khẩu đại trà. Trong lịch sử, IEEPA thường được dùng để áp lệnh cấm vận (sanctions) hoặc phong tỏa tài sản của đối tượng/thực thể bị liệt vào danh sách đen, chứ không phải để ban hành thuế quan.
Như vậy, CIT kết luận: “Cơ quan lập pháp (Quốc hội) giữ quyền đặt ra thuế quan; Tổng thống không thể lấn quyền ấy chỉ bằng cách ban bố tình trạng khẩn cấp dưới IEEPA.” Từ đây, Tòa ra lệnh tạm ngừng (injunction) việc thực thi các mức thuế mới cho tới khi có phán quyết cuối cùng.
Căn cứ pháp lý mà CIT áp dụng
Phần 1702(a) cho phép Tổng thống đóng băng tài sản, áp dụng lệnh cấm vận đối với các đối tượng nước ngoài, nếu xác định có mối đe dọa đối với an ninh quốc gia. Nhưng IEEPA không chứa điều khoản nào cho phép áp thuế hải quan.
Điều 1702(b) giới hạn: “Tổng thống không được sử dụng IEEPA để điều chỉnh thương mại nội địa (domestic transactions) hay để thâu tóm quyền lập pháp của Quốc hội.”
Kết luận về thẩm quyền
Trong trường hợp này, CIT cho rằng IEEPA không trao quyền cho Tổng thống ban hành thuế nhập khẩu, nên CIT có quyền “block” (tạm đình chỉ) cho đến khi phán quyết cuối cùng được đưa ra. Nếu cơ quan hành pháp vẫn cố tình thi hành, họ có thể bị xem là vi phạm phán quyết của tòa.
2. Cơ sở Hiến pháp và luật định cho việc “chặn” thuế quan
Quyền lập pháp của Quốc hội (Article I, Section 8, Clause 3)
Hiến pháp (U.S. Constitution) quy định Quốc hội có quyền “đã quy định, ban hành luật để điều tiết thương mại với các quốc gia khác”. Việc điều chỉnh mức thuế nhập khẩu, về căn bản, là một hình thức điều tiết thương mại quốc tế.
Quốc hội: Soạn thảo và ban hành luật (tạo cơ sở pháp lý cho thuế quan).
Tổng thống (hành pháp): Thực thi luật; chỉ được làm những gì luật cho phép.
Tòa án (tư pháp): Giải thích Constitution và luật, đồng thời giám sát tính hợp hiến của hành vi chính quyền.
Với tư cách là “chấp hành viên” (executive), Tổng thống không thể tự “sáng tạo” ra mức thuế trừ khi Quốc hội ủy quyền rõ ràng.
IEEPA không cấp quyền áp thuế nhập khẩu
IEEPA (bắt đầu có hiệu lực từ 1977) cho phép Tổng thống phong tỏa tài sản, cấm các giao dịch với cá nhân/tổ chức ngoại quốc được xem là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia, hoặc cấm vận một quốc gia.
Trong thực tế gần 50 năm qua, IEEPA chủ yếu được dùng để áp đặt các biện pháp tài chính (financial sanctions), không phải để đặt thuế lên hàng hóa.
Việc Tổng thống Trump đưa ra “mức thuế 10% áp cho hầu hết hàng nhập khẩu” (ổn định tổng thể) là “chưa từng có tiền lệ” đối với IEEPA, và chính quyền đã không trưng ra Văn bản luật rõ ràng nào mà Quốc hội ban hành cho phép làm điều đó.
Công ty/doanh nghiệp & tiểu bang khởi kiện
Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa chịu tác động trực tiếp: Họ “bị thiệt hại ngay khi mức thuế được ban hành” (mặc dù thực tế có thể chưa phát sinh nghĩa vụ đóng thuế, nhưng họ có thể bị gián đoạn chuỗi cung ứng, phải ký quĩ bảo hiểm, tìm nguồn thay thế, v.v.). Theo lập luận của các nguyên đơn, họ có “standing” (quyền khởi kiện) vì đã và đang chịu thiệt hại thực chất.
13 tiểu bang cũng khởi kiện với tư cách “plaintiffs-intervenors”, cho rằng chính quyền liên bang (với tư cách là chính quyền trung ương) áp thuế vượt quyền làm tăng giá hàng nhập khẩu, đẩy chi phí cho doanh nghiệp, người tiêu dùng, và giảm thu ngân sách thuế nội địa.
Quy trình tòa án
Khi một bên đệ đơn yêu cầu lệnh “preliminary injunction” (lệnh tạm thời cấm thi hành) thì tòa phải xem xét:
Khả năng thành công cao về mặt pháp lý (likelihood of success) dựa trên bằng chứng “hành động vượt quá thẩm quyền”.
Nguy hại không thể khắc phục nếu lệnh không được ban hành (irreparable harm).
Cân nhắc công bằng (balance of equities): Lợi ích giữa các bên.
Lợi ích công cộng (public interest).
CIT đã cho rằng khả năng thắng kiện của nguyên đơn rất cao vì Tổng thống không có căn cứ luật rõ ràng. Việc tiếp tục áp thuế sẽ gây thiệt hại không thể khắc phục cho doanh nghiệp (ví dụ: hợp đồng giao hàng đã ký, giá vốn, v.v.). Đồng thời, “công bằng” và “lợi ích công cộng” cũng nghiêng về phía tuân thủ Hiến pháp (vì càng ngày chính phủ càng lấn quyền, để ngỏ tiền lệ nguy hiểm cho tương lai).
3. Các luật “cửa sau” Tổng thống thường sử dụng để áp thuế – và vì sao CIT từ chối ở đây
Section 232 of the Trade Expansion Act (1962)
Cho phép Tổng thống “điều tra xem có phải nhập khẩu một mặt hàng đe dọa an ninh quốc gia” hay không, rồi nếu có, có thể áp thuế (và các biện pháp khác) lên mặt hàng đó.
Ví dụ: Năm 2018, Trump đã sử dụng Section 232 để áp thuế thép và nhôm, với lý do an ninh quốc gia.
Để sử dụng Section 232, phải có “báo cáo điều tra” của Bộ Thương mại (Department of Commerce), sau đó Tổng thống mới có thể ra quyết định; tức là có đầy đủ quy trình điều tra và báo cáo.
Section 301 of the Trade Act (1974)
Cho phép Tổng thống đánh thuế trả đũa (retaliatory tariffs) khi phát hiện nước khác “vi phạm cam kết thương mại quốc tế”.
Để thực thi Section 301, phải có điều tra của USTR (United States Trade Representative), có báo cáo, và sau đó Tổng thống căn cứ vào báo cáo để quyết định mức thuế.
Tại sao Trump không dùng Section 232 hoặc Section 301 cho lệnh thuế chung (across-the-board) này?
Section 232 chỉ giới hạn trong các mặt hàng nhất định (ví dụ: thép, nhôm) dựa trên an ninh quốc gia. Tổng thống không thể dùng Section 232 để áp thuế chung lên mọi loại hàng.
Section 301 cũng phải có căn cứ nước ngoài vi phạm cam kết cụ thể, kèm theo quy trình điều tra; không phải “chỉ vì thâm hụt thương mại”.
Trump chọn IEEPA để “trốn” quy trình điều tra báo cáo, tuyên bố “thâm hụt thương mại” là mối đe dọa khẩn cấp. Nhưng IEEPA không cấp quyền áp thuế nhập khẩu, nên CIT xác định đây là “ultra vires” (vượt quá thẩm quyền).
4. Kết luận chung
Tòa Thương mại Quốc tế (CIT) hoàn toàn có thẩm quyền
CIT đã tuyên “tạm hoãn” (preliminary injunction) lệnh áp thuế của Trump
Dựa trên việc Tổng thống sử dụng IEEPA để ban hành thuế mà không có sự ủy quyền rõ ràng từ Quốc hội cho việc áp thuế nhập khẩu, CIT cho rằng hành động đó là “vượt quá thẩm quyền”.
Cho đến khi phán quyết cuối cùng (merits decision) được đưa ra, CIT sẽ giữ nguyên lệnh cấm (injunction) để ngăn chính quyền thi hành mức thuế. Nếu sau cùng CIT hoặc cấp phúc thẩm (U.S. Court of Appeals for the Federal Circuit) vẫn giữ nguyên đánh giá rằng IEEPA không cho phép thuế hải quan, thì thuế của Trump không thể được áp dụng.
Ý nghĩa thực tiễn
Về nguyên tắc, nếu tòa án liên bang sau cùng (Federal Circuit hoặc U.S. Supreme Court nếu vụ lên tới) xác nhận rằng Tổng thống không có quyền áp thuế đó, thì các cơ quan hành pháp (Customs and Border Protection, Bộ Tài chính, v.v.) không thể thu thuế từ doanh nghiệp hay quốc gia cấp xuất. Tính hiệu lực của sắc lệnh thuế sẽ bị bãi bỏ hoặc đóng băng vĩnh viễn.
Đồng thời, phán quyết của CIT cũng tạo tiền lệ ràng buộc: không một Tổng thống nào có thể tự ý dùng IEEPA để áp thuế chung lên hàng nhập khẩu; bất kỳ biện pháp tương tự trong tương lai đều có thể bị khởi kiện và phủ định nếu không dựa vào một luật định rõ ràng khác (ví dụ: Section 232, Section 301).
Tóm tắt ngắn gọn
Vì vậy, dựa trên khung pháp luật Hoa Kỳ—Hiến pháp, IEEPA, và quyền tài phán của CIT—thì U.S. Court of International Trade đúng là có quyền chặn/vô hiệu hóa (block) sắc lệnh thuế của Tổng thống Trump cho đến khi có phán quyết cuối cùng.
Theo dõi người đăng bài
Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?
Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay

Bàn tán về thị trường