Thị trường trái phiếu toàn cầu thắt chặt, thanh khoản hệ thống ngân hàng việt nam đối diện bài toán cấu trúc
Thị trường trái phiếu toàn cầu đang thắt chặt, ảnh hưởng đến thanh khoản ngân hàng Việt Nam. Lãi suất dài hạn tăng cao, trong khi dòng vốn quốc tế phân hóa, gây áp lực cho cơ cấu huy động của hệ thống ngân hàng, đặc biệt là chi phí vốn và khả năng quay vòng nguồn tiền.
Thị trường trái phiếu toàn cầu thắt chặt, thanh khoản hệ thống ngân hàng Việt Nam đối diện bài toán cấu trúc
Thị trường tài chính toàn cầu đang bước vào một giai đoạn tái định giá phức tạp hơn nhiều so với một chu kỳ thắt chặt tiền tệ thông thường. Điểm đáng chú ý không nằm ở một quốc gia riêng lẻ mà ở việc lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn đồng loạt tăng lên những vùng chưa từng thấy trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, bất chấp cấu trúc kinh tế, lạm phát và chính sách tiền tệ giữa các quốc gia rất khác nhau. Điều này cho thấy đây không còn đơn giản là câu chuyện lạm phát tăng khiến ngân hàng trung ương tăng lãi suất, mà thị trường trái phiếu đang tự thực hiện một phần quá trình thắt chặt thông qua việc đòi hỏi phần bù kỳ hạn cao hơn.
Fed đối diện tình huống khó xử, khó kiểm soát lợi suất dài hạn
Lãi suất chính sách của Fed hiện ở vùng 3,5 đến 3,75%, nhưng vấn đề lớn hơn nằm ở lợi suất trái phiếu kỳ hạn dài. Lợi suất kỳ hạn 10 năm quanh 4,65%, kỳ hạn 30 năm khoảng 5,18%, trước đó từng vượt 5,3%, mức cao nhất kể từ năm 2007. Trong khi đó lạm phát vẫn chưa được giải quyết triệt để, với chỉ số PCE toàn phần tháng 7 tăng 3,7% so với cùng kỳ và PCE lõi ở mức 3,3%, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Fed.
Đây là một nghịch lý khó giải quyết đối với nhà điều hành: giữ lãi suất cao để kiềm chế lạm phát có nguy cơ khiến điều kiện tài chính trở nên quá chặt trước những dấu hiệu tăng trưởng suy yếu, nhưng cắt giảm nhanh lại có thể khiến lạm phát và phần bù rủi ro kỳ hạn quay trở lại. Quan trọng hơn, Fed có thể kiểm soát lãi suất điều hành nhưng không thể đơn độc quyết định chi phí vốn của nền kinh tế khi lợi suất trái phiếu dài hạn vẫn neo cao do thâm hụt tài khóa, lượng phát hành trái phiếu lớn và phần bù kỳ hạn mở rộng. Trong bối cảnh đó, kịch bản giữ nguyên lãi suất nhưng phát đi thông điệp chính sách theo hướng thận trọng hơn được xem là lựa chọn hợp lý hơn so với việc tiếp tục tăng lãi suất, vốn có thể càng củng cố kỳ vọng về một chu kỳ thắt chặt đồng bộ trên toàn cầu. Chương trình mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính Mỹ cho đến nay chưa cho thấy nhiều hiệu quả trong việc tạo ra một định hướng bền vững cho thị trường, bởi vấn đề cốt lõi vẫn là ai sẽ là bên mua chính cho lượng trái phiếu phát hành ngày càng lớn.
Dòng vốn quốc tế phân hóa, nhu cầu đối với trái phiếu Mỹ suy giảm
Áp lực lớn hơn đến từ sự thay đổi trong dòng vốn quốc tế. Nhật Bản, một trong những bên mua quan trọng nhất của thị trường trái phiếu toàn cầu trong nhiều năm, đang cho thấy dấu hiệu đảo chiều rõ rệt. Trong tuần kết thúc ngày 22 tháng 8, nhà đầu tư Nhật bán ròng khoảng 2,19 nghìn tỷ yên trái phiếu nước ngoài, mức bán lớn nhất kể từ đầu tháng 4 năm nay. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật tăng và giao dịch chênh lệch lãi suất bằng đồng yên dần đảo chiều, động lực để nhà đầu tư Nhật tiếp tục nắm giữ trái phiếu quốc tế trở nên yếu hơn. Nếu xu hướng này tiếp diễn trên diện rộng, Nhật Bản có khả năng chuyển từ vai trò bên mua chính sang một nguồn vốn hồi hương đáng kể, tạo thêm áp lực lên thị trường trái phiếu toàn cầu.
Trung Quốc lại đi theo một hướng khác. Dù sở hữu lượng tiết kiệm lớn và thanh khoản dồi dào, dòng vốn nước này không chuyển hướng sang các tài sản trái phiếu quốc tế để hình thành một giao dịch chênh lệch lãi suất mới, do thiếu nơi để chuyển hóa vốn thành tổng cầu và lợi nhuận kỳ vọng đủ hấp dẫn trong nước. Thay vào đó, một phần dòng tiền đang tìm đến vàng, thể hiện qua chuỗi mua vàng liên tục của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc trong nhiều tháng, phản ánh xu hướng đa dạng hóa dự trữ khỏi các tài sản tài chính truyền thống. Trong khi đó, khu vực đồng euro cũng đang chứng kiến áp lực lạm phát dai dẳng và lợi suất trái phiếu Đức kỳ hạn 10 năm lên vùng cao nhất kể từ năm 2011, cho thấy điều kiện tài chính tại châu Âu đã bắt đầu thắt chặt thông qua thị trường trái phiếu ngay cả trước khi có thêm động thái từ Ngân hàng Trung ương châu Âu. Khi các bên mua truyền thống đồng loạt giảm nhu cầu, thị trường trái phiếu Mỹ nhiều khả năng sẽ phải tự điều chỉnh thông qua mức lợi suất cao hơn, đồng đô la suy yếu hơn, hoặc đòi hỏi thị trường nội địa Mỹ hấp thụ lượng phát hành lớn hơn với phần bù kỳ hạn cao hơn.
Thanh khoản hệ thống ngân hàng Việt Nam: vấn đề không chỉ là quy mô mà là cấu trúc kỳ hạn
Trái với bối cảnh Trung Quốc chịu áp lực nới lỏng và Fed có ít dư địa thắt chặt thêm, thanh khoản tiền đồng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn tương đối căng thẳng, và nguyên nhân nằm chủ yếu ở cấu trúc phía nguồn vốn huy động. Sau hơn một năm cạnh tranh lãi suất huy động, chi phí vốn của các ngân hàng đã tăng lên đáng kể, trong khi tiền gửi không kỳ hạn, vốn là nguồn vốn giá rẻ, tiếp tục suy giảm khi khách hàng có động lực chuyển sang tiền gửi có kỳ hạn để hưởng lãi suất cao hơn. Xu hướng này xuất hiện ngay cả ở những ngân hàng vốn có tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn cao.
Điều này khiến dòng tiền mới vào hệ thống không còn mang đặc tính của nguồn vốn ngắn hạn, giá rẻ như trước, mà người gửi tiền có xu hướng khóa kỳ hạn dài hơn để bảo toàn mức lãi suất hiện tại. Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 đến 12 tháng trong tháng 6 năm nay phổ biến ở vùng 6,1 đến 7,6%, trong khi các kỳ hạn trên 24 tháng có thể lên tới 7,8%. Vấn đề đặt ra với thanh khoản hệ thống không chỉ là tổng lượng tiền, mà là tiền nằm ở đâu trên đường cong kỳ hạn và ngân hàng phải trả bao nhiêu để giữ được nguồn vốn đó, trong khi nhu cầu tín dụng vẫn tăng nhanh hơn tốc độ huy động. Kết quả là thanh khoản ngắn hạn có thể được cải thiện tại từng thời điểm, thể hiện qua lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm giảm mạnh gần đây, nhưng cấu trúc thanh khoản ở các kỳ hạn dài hơn như một tuần, hai tuần hay một tháng vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa hai loại thanh khoản này.
Trong bối cảnh đó, tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng, đặc biệt nhóm ngân hàng quốc doanh, đã trở thành một nguồn huy động có ý nghĩa ngày càng quan trọng. Quy mô nguồn này tăng từ hơn 400 nghìn tỷ đồng cuối năm 2025 lên khoảng 600 nghìn tỷ vào giữa tháng 3 năm nay và hiện đã vượt 700 nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên đây không phải nguồn vốn có thể thay thế linh hoạt cho tiền gửi khách hàng do những giới hạn về cách sử dụng, nên chỉ có thể giúp giảm áp lực tại một số thời điểm chứ chưa giải quyết triệt để vấn đề cấu trúc huy động.
Áp lực cân đối nguồn vốn ngày càng phức tạp
Cơ chế truyền dẫn thanh khoản giữa thị trường dân cư và thị trường liên ngân hàng đang trở nên rõ nét hơn, khiến trạng thái thanh khoản toàn hệ thống biến động mạnh hơn và các ngân hàng khó duy trì mặt bằng lãi suất thấp một cách ổn định. Khi tỷ trọng nguồn vốn dài hạn gia tăng, chi phí huy động thực tế có thể cao hơn đáng kể so với mức phản ánh qua mặt bằng lãi suất huy động bình quân, trong khi biên lãi ròng của ngân hàng tiếp tục chịu sức ép từ xu hướng giảm lãi suất cho vay theo định hướng hỗ trợ nền kinh tế. Áp lực phát hành chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu tổ chức tín dụng cũng góp phần kéo cấu trúc nguồn vốn về phía kỳ hạn dài hơn, khiến nguồn tiền gửi kỳ hạn ngắn ngày càng khan hiếm và phụ thuộc nhiều hơn vào dòng tiền từ Kho bạc Nhà nước, một nguồn vốn mà bản thân ngân hàng không thể chủ động kiểm soát.
Một hướng xử lý được đặt ra là mở rộng cơ chế tiếp cận và sử dụng nguồn tiền gửi Kho bạc Nhà nước, theo hướng cho phép nguồn này được tính gần với bản chất của tiền gửi thị trường dân cư hơn trong các giới hạn cấu trúc liên quan, qua đó giảm bớt sự phân tách nhân tạo giữa các nguồn vốn. Nếu cơ chế này không sớm được nới lỏng trong khi nguồn vốn dài hạn ngày càng dư thừa tương đối so với nguồn vốn ngắn hạn ngày càng khan hiếm, áp lực thanh khoản sẽ không chỉ dừng ở kỳ hạn dài mà có khả năng lan sang cả kỳ hạn ngắn.
Những yếu tố cần tiếp tục theo dõi
Với hệ thống ngân hàng Việt Nam, vấn đề cốt lõi trong giai đoạn tới không đơn thuần là mặt bằng lãi suất mà là khả năng luân chuyển và tái phân bổ nguồn vốn trong toàn hệ thống. Diễn biến của khung pháp lý thay thế Thông tư 22/2019, tốc độ tăng trưởng tín dụng so với huy động, cũng như quy mô và cơ chế sử dụng tiền gửi Kho bạc Nhà nước sẽ là những yếu tố quyết định liệu áp lực thanh khoản có được kiểm soát ở mức hiện tại hay lan rộng sang cả các kỳ hạn ngắn. Ở bình diện toàn cầu, xu hướng bán ròng trái phiếu của Nhật Bản, mức độ hấp thụ trái phiếu Mỹ của thị trường nội địa cũng như quyết định chính sách sắp tới của Fed sẽ tiếp tục là những biến số cần bám sát, bởi chúng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chi phí vốn và mặt bằng lãi suất tại các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến thị trường và muốn được tư vấn đầu tư cá nhân hóa có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để trao đổi thêm.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay

