menu
GTJA Vietnam - So sánh chuỗi cung ứng ngành điện tử: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Philippines
Đặng Duy Tùng Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

GTJA Vietnam - So sánh chuỗi cung ứng ngành điện tử: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Philippines

Giới thiệu Chuỗi cung ứng ngành điện tử tại Đông Nam Á đang phát triển mạnh mẽ, với Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Philippines nổi lên như những trung tâm sản xuất và lắp ráp quan trọng.

Mỗi quốc gia có những lợi thế và thách thức riêng về nhân lực, chi phí, hạ tầng, chính sách và khả năng cung ứng đầu vào. Báo cáo này so sánh chuỗi cung ứng điện tử của Việt Nam với bốn nước láng giềng trên theo các tiêu chí: (1) Trình độ nhân lực, (2) Chi phí nhân công, (3) Hạ tầng logistics, (4) Độ mở chính sách, (5) Ổn định chính sách và chính trị, và (6) Khả năng cung ứng nguyên vật liệu. Các số liệu mới nhất đến năm 2024 được sử dụng để đánh giá định lượng, kết hợp phân tích định tính nhằm làm rõ mức độ cạnh tranh của Việt Nam trong khu vực.

Dưới đây là bảng tóm tắt một số chỉ số chính so sánh giữa Việt Nam và các nước (số liệu năm 2023-2024):

GTJA Vietnam - So sánh chuỗi cung ứng ngành điện tử: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Philippines

Nguồn: GTJA tổng hợp

Ghi chú:

Mức lương bình quân tháng của công nhân sản xuất năm 2024

**Xếp hạng Logistics*** theo Chỉ số LPI 2023 của Ngân hàng Thế giới (thứ hạng toàn cầu)​

Tỷ lệ nội địa hóa nguyên vật liệu (ước tính dựa trên khảo sát doanh nghiệp Nhật Bản, phản ánh khả năng cung ứng trong nước)​

1. Trình độ nhân lực

Việt Nam sở hữu lực lượng lao động trẻ và dồi dào: dân số ~100 triệu với ~70% dưới 35 tuổi​bwindustrial.com. Nhờ chú trọng giáo dục cơ bản, Việt Nam đạt Chỉ số Vốn nhân lực (HCI) xếp hạng 48 thế giới, đứng thứ 2 ASEAN sau Singapore.Điều này cho thấy tiềm năng nhân lực tương đối tốt về mặt giáo dục. Tuy nhiên, kỹ năng và năng suất lao động thực tế của lao động Việt Nam trong ngành điện tử vẫn hạn chế hơn so với một số nước. Năng suất lao động bình quân của Việt Nam hiện chỉ bằng ~59% của Thái Lan và ~33% của Malaysia (tương đương Malaysia cao gấp ~3 lần, Thái Lan 1,7 lần)​. Điều này phần nào phản ánh chênh lệch về trình độ tay nghề, kinh nghiệm và ứng dụng công nghệ. Mặc dù lực lượng kỹ sư và công nhân Việt Nam chăm chỉ, dễ đào tạo, các doanh nghiệp vẫn đánh giá họ thiếu kỹ năng chuyên sâu và kinh nghiệm trong sản xuất điện tử công nghệ cao so với Malaysia hoặc Thái Lan.
Thái Lan có lực lượng lao động trong lĩnh vực điện tử khá lành nghề và giàu kinh nghiệm, do ngành điện tử, ô tô đã phát triển hàng thập kỷ. Nhiều kỹ sư và công nhân Thái Lan đã quen với quy trình sản xuất hiện đại. Năng suất lao động của Thái Lan cao hơn VN (~1,7 lần) Tuy nhiên, Thái Lan đang đối mặt với vấn đề già hóa dân số – dân số ~70 triệu nhưng tốc độ tăng thấp, trên 25% dân số sẽ trên 60 tuổi vào 2030​.Lực lượng lao động Thái Lan tuy kỹ năng tốt nhưng đang thu hẹp dần, có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng sản xuất trong tương lai.
Malaysia nổi tiếng có đội ngũ nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực điện tử. Quốc gia ~33 triệu dân này đã thu hút FDI điện tử từ những năm 1970, hình thành lớp lao động kỹ thuật lành nghề và tầng lớp kỹ sư, quản lý bản địa. Năng suất lao động Malaysia vượt trội, gấp khoảng 3 lần Việt Nam.Tỷ lệ người có trình độ đại học, cao đẳng ở Malaysia cao hơn các nước khác trong bảng. Nhân lực Malaysia cũng có ưu thế về ngoại ngữ (tiếng Anh) và kỹ năng làm việc trong các nhà máy công nghệ cao. Điểm hạn chế là tình trạng chảy máu chất xám khi một bộ phận lao động trình độ cao di cư sang nước phát triển, nhưng nhìn chung trình độ nhân lực Malaysia vẫn đứng đầu nhóm so sánh (ngoại trừ Singapore).
Indonesia có dân số lớn nhất khu vực (~276 triệu), cung cấp lực lượng lao động rất đông đảo. Tuy nhiên, mức độ giáo dục và kỹ năng trung bình của lao động Indonesia còn chưa đồng đều. Tỷ lệ biết chữ và người tốt nghiệp trung học khá cao, nhưng kỹ năng kỹ thuật chuyên sâu còn thiếu. Năng suất bình quân của Indonesia nhỉnh hơn Việt Nam (~1,3 lần) một khoảng cách không quá lớn. Điều này cho thấy lao động Indonesia hiệu quả hơn Việt Nam đôi chút, có thể do quy mô doanh nghiệp lớn hơn và sử dụng công nghệ tốt hơn trong một số lĩnh vực. Dù vậy, Indonesia cần cải thiện đào tạo kỹ thuật và tiếng Anh cho lao động nếu muốn thu hút thêm nhà đầu tư điện tử.
Philippines có lợi thế về trình độ học vấn và ngôn ngữ: tỷ lệ biết chữ >96%, người lao động nói tiếng Anh tốt. Nhiều kỹ sư Philippines được đào tạo bài bản, giúp nước này phát triển ngành chế tạo linh kiện bán dẫn và dịch vụ BPO. Tuy nhiên, do tập trung vào lắp ráp/đóng gói với giá trị gia tăng thấp, năng suất lao động Philippines chỉ xấp xỉ hơn Việt Nam ~20%, kỹ năng thực hành trong sản xuất của lao động Philippines không quá vượt trội so với Việt Nam. Điểm mạnh của họ là kỷ luật, khả năng giao tiếp và tuân thủ quy trình quốc tế, nhưng điểm yếu là thiếu nền tảng sản xuất công nghiệp đa dạng (chủ yếu làm trong lĩnh vực bán dẫn và dịch vụ).

Tóm lại, nhân lực Việt Nam có ưu thế về quy mô và nền tảng giáo dục phổ thông, nhưng về chất lượng kỹ năng chuyên môn, Việt Nam còn thua Malaysia và Thái Lan. Đây là thách thức để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng điện tử trong dài hạn.

2. Chi phí nhân công

Chi phí lao động là lợi thế nổi bật của Việt Nam. Mức lương công nhân sản xuất tại Việt Nam thuộc nhóm thấp nhất trong 5 nước so sánh. Năm 2024, lương bình quân tháng trong ngành sản xuất của Việt Nam khoảng 342 USD.Mức này tương đương với Indonesia (khoảng 350 USD​) thấp hơn đáng kể so với Thái Lan, Malaysia và Philippines. Cụ thể, lương bình quân tại Thái Lan khoảng 431 USD/tháng – cao hơn VN ~26%.Philippines khoảng 555 USD – cao hơn VN ~62%​aseanbriefing.com. Malaysia cao nhất, khoảng 797 USD/tháng – gấp hơn 2,3 lần lương VN.Như vậy, Việt Nam và Indonesia đang cung cấp lao động chi phí rẻ nhất trong nhóm, còn Malaysia có chi phí đắt đỏ nhất.

Mức lương thấp giúp Việt Nam hấp dẫn các nhà sản xuất điện tử thâm dụng lao động, nhất là trong bối cảnh chi phí Trung Quốc tăng cao. Nhiều tập đoàn (Samsung, Foxconn, v.v.) chuyển dây chuyền sang Việt Nam một phần vì lợi thế chi phí này. Thái LanMalaysia có chi phí cao hơn do mức sống cao hơn và lực lượng lao động trình độ cao đòi hỏi lương cao hơn. Trong khi đó, Philippines tuy thu nhập bình quân quốc dân tương đương Việt Nam, nhưng lương trong khu vực sản xuất cao hơn Việt Nam; nguyên nhân có thể do năng suất cao hơn chút ít và luật lương tối thiểu, phúc lợi ở Philippines khác biệt. Xu hướng gần đây cho thấy lương tại Việt Nam đang tăng nhanh (5-7%/năm) nhờ tăng trưởng kinh tế. Dù vậy dự kiến đến 2024-2025, Việt Nam vẫn duy trì khoảng cách chi phí đủ lớn so với Thái Lan, Malaysia​.

Tóm lại, Việt Nam đang cạnh tranh mạnh về chi phí, chỉ ngang ngửa Indonesia và rẻ hơn hẳn các nước còn lại, tạo sức hút lớn đối với chuỗi cung ứng điện tử cần tối ưu chi phí.

3. Hạ tầng logistics

Hạ tầng giao thông và logistics quyết định hiệu quả chuỗi cung ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và thời gian vận chuyển linh kiện, sản phẩm. Theo Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) 2023 của World Bank, thứ hạng logistics của các nước như sau: Malaysia dẫn đầu (hạng 26 thế giới)​. Thái Lan xếp thứ 34​, Việt NamPhilippines cùng xấp xỉ vị trí 43, và Indonesia tụt hậu ở hạng 61​. Điểm số LPI tổng hợp của Việt Nam và Philippines đều khoảng 3,3/5, trong khi Malaysia đạt 3,6 và Indonesia 3,0. Điều này cho thấy hạ tầng và dịch vụ logistics của Việt Nam ở mức trung bình khá trong khu vực, chưa bằng Thái Lan/Malaysia nhưng vượt Indonesia.

Cụ thể, Malaysia có hệ thống cảng biển, sân bay, đường sá phát triển tốt (Port Klang, Penang là những cảng container hàng đầu). Malaysia cũng có nhiều khu công nghiệp gần cảng và dịch vụ logistics chuyên nghiệp, giúp di chuyển hàng hóa điện tử nhanh và tin cậy. Thái Lan với vị trí trung tâm lục địa ASEAN, hạ tầng cũng được đầu tư mạnh: cảng Laem Chabang, mạng lưới đường bộ kết nối vùng công nghiệp phía Đông (EEC), đường sắt đang được mở rộng. Thái Lan có lợi thế địa lý gần các thị trường lớn và chuỗi cung ứng ô tô – điện tử tích hợp, do đó hiệu quả logistics cao (LPI hạng 34)​. Tuy nhiên, Thái Lan đôi khi chịu ảnh hưởng bởi ùn tắc giao thông Bangkok và thiên tai (lũ lụt từng ảnh hưởng chuỗi cung ứng HDD năm 2011).

Việt Nam những năm qua cải thiện đáng kể hạ tầng: mở rộng cảng Cái Mép - Thị Vải, Lạch Huyện (Hải Phòng), xây nhiều đường cao tốc Bắc Nam, sân bay quốc tế mới (Long Thành đang xây dựng). Nhờ đó, thứ hạng LPI của VN đã tăng so với trước 2018, hiện ngang bằng Philippines ở nhóm giữa. Dù vậy, điểm yếu còn tồn tại: chi phí logistics của Việt Nam vẫn cao (ước ~20% GDP, cao hơn mức ~14% của các nước phát triển). Tắc nghẽn cảng và thủ tục cũng là thách thức. Ví dụ, thời gian thông quan và giao hàng của VN chưa ổn định bằng Malaysia. Ngoài ra, mạng lưới vận tải đường bộ kết nối giữa các vùng trong nước còn đang hoàn thiện.
Philippines, với địa hình quần đảo, gặp bất lợi về logistics nội địa. Phần lớn hàng hóa phải trung chuyển qua đường biển nội địa, làm tăng thời gian và chi phí. Cảng Manila thường xuyên quá tải. Theo LPI, Philippines tương đương Việt Nam (đều hạng ~43).cho thấy mức độ phát triển logistics hai nước khá tương đồng – đều cần cải thiện để bắt kịp Thái Lan, Malaysia. Philippines đã có những dự án nâng cấp cảng, sân bay (ví dụ cảng Subic, sân bay Clark) để hỗ trợ chuỗi cung ứng.
Indonesia có thách thức lớn nhất về logistics do trải rộng trên hàng ngàn đảo. Mặc dù đã đầu tư mạnh vào hạ tầng (các dự án cảng Patimban, cảng Kuala Tanjung, đường cao tốc xuyên Java), Indonesia vẫn xếp hạng 61 về logistics.Việc vận chuyển giữa các đảo tốn kém và chậm, làm giảm sức cạnh tranh chuỗi cung ứng điện tử (vốn ưa chuộng địa điểm có kết nối nhanh). So với Việt Nam, Indonesia thua kém về tính thông suốt chuỗi cung ứng do khoảng cách địa lý và hạ tầng chưa đồng bộ.

Tổng thể, hạ tầng logistics Việt Nam đã đủ tốt để thu hút các công đoạn lắp ráp điện tử (thể hiện qua dòng vốn FDI tăng mạnh). Tuy nhiên, so với MalaysiaThái Lan – hai nước có hạ tầng và dịch vụ logistics phát triển hơn – Việt Nam cần tiếp tục đầu tư và cải cách (đơn giản hóa thủ tục hải quan, phát triển đường sắt và cảng cạn nội địa) để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

4. Độ mở của chính sách

Môi trường chính sách và độ mở của nền kinh tế quyết định khả năng thu hút và duy trì chuỗi cung ứng. Xét về độ mở thương mại và đầu tư, Việt Nam hiện được đánh giá là rất năng động và cởi mở. Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) nhất trong nhóm: đã ký các FTA lớn như CPTPP, RCEP, EVFTA, UKVFTA... và có tổng số FTA hiệu lực >15, nhiều hơn hẳn Thái Lan hoặc Indonesia. Điều này đảm bảo hàng điện tử sản xuất tại Việt Nam được ưu đãi thuế khi xuất khẩu sang các thị trường lớn (Mỹ, EU, Nhật, Trung Quốc, Ấn Độ, v.v.), tạo sức hút cho các tập đoàn đa quốc gia. Bên cạnh đó, chính phủ Việt Nam liên tục có chính sách ưu đãi FDI: miễn/giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho dự án công nghệ cao, lập khu công nghệ cao (Hòa Lạc, SHTP…) và khu chế xuất với quy định thông thoáng. Kể từ khi mở cửa FDI 30 năm trước, Việt Nam luôn duy trì chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài và đã trở thành trung tâm sản xuất lớn cho các hãng như Samsung, LG, Intel. So sánh với các nước khác: Malaysia cũng có truyền thống mở cửa FDI và thương mại từ sớm. Malaysia tham gia CPTPP, RCEP và nhiều FTA ASEAN, có môi trường đầu tư khá tự do (100% vốn nước ngoài được phép trong hầu hết ngành sản xuất). Năm 2020, Malaysia xếp thứ 12 thế giới về môi trường kinh doanh thuận lợi (Ease of Doing Business)cao nhất trong nhóm so sánh. Ưu thế của Malaysia là thể chế pháp lý ổn định, minh bạch, thủ tục thông quan nhanh, và chính sách công nghiệp rõ ràng (ví dụ chính sách Industry4WRD thúc đẩy công nghiệp 4.0). Tuy nhiên, vài năm gần đây Malaysia có biến động chính trị nhẹ (thay đổi chính phủ 2018 và 2020) nhưng nhìn chung các chính sách kinh tế vẫn ổn định, nhất quán.

Thái Lan có môi trường kinh doanh khá thông thoáng cho nhà đầu tư ngoại, đặc biệt thông qua Ủy ban Đầu tư (BOI) cấp ưu đãi cho dự án trong các ngành ưu tiên (điện tử, ô tô điện, v.v.). Thái Lan chưa tham gia CPTPP hay FTA với EU, nhưng đang đàm phán các hiệp định này. Quốc gia này xếp hạng 21 về Ease of Doing Business 2020hủ tục thành lập doanh nghiệp, cấp phép ở Thái Lan được đánh giá tốt. Về độ mở chính sách, Thái Lan không thua kém Việt Nam trong ASEAN, ngoại trừ việc ít FTA hơn. Tuy nhiên, một số nhà đầu tư nhận định môi trường chính sách Thái Lan có rủi ro từ sự thiếu nhất quán khi chính phủ thay đổi do bất ổn chính trị (sau các cuộc đảo chính, chính sách có khi bị rà soát lại). Nhìn chung, chính sách Thái Lan vẫn ưu ái doanh nghiệp (như chương trình Thailand 4.0, phát triển Hành lang kinh tế phía Đông - EEC).
Indonesia lịch sử có nhiều rào cản đầu tư hơn (trước đây áp dụng Danh mục hạn chế đầu tư khá chặt). Tuy vậy, chính phủ Indonesia gần đây ban hành “Luật Đầu tư Toàn diện” (Omnibus Law 2020) cắt giảm các thủ tục, mở cửa hơn cho FDI và giảm yêu cầu nội địa hóa ngay lập tức. Indonesia đã tham gia RCEP và có FTA với Nhật, nhưng chưa có FTA với EU hay Mỹ. Xếp hạng môi trường kinh doanh năm 2020 của Indonesia là 73.cho thấy vẫn có nhiều thủ tục hành chính phức tạp cần cải thiện. Song, xu hướng chính sách Indonesia đang tiến tới cởi mở hơn, ví dụ: nới trần sở hữu nước ngoài ở một số ngành, ưu đãi thuế cho công nghiệp điện tử – công nghệ cao, và chiến lược “Making Indonesia 4.0” thúc đẩy sản xuất nội địa. Điểm cần lưu ý là Indonesia có xu hướng bảo hộ một số nguyên liệu thô (cấm xuất khẩu quặng nickel để hỗ trợ công nghiệp pin trong nước), điều này có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng khu vực.
Philippines thời gian dài bị đánh giá là môi trường đầu tư khó khăn nhất nhóm (Ease of Doing Business 2020 xếp 95/190)do thủ tục pháp lý chậm và hạn chế quyền sở hữu nước ngoài (Hiến pháp cũ giới hạn 40% vốn ngoại trong nhiều lĩnh vực). Tuy nhiên, trong giai đoạn 2022-2023, Philippines đã cải cách đáng kể: thông qua Đạo luật CREATE 2021 giảm thuế doanh nghiệp và tái cơ cấu ưu đãi đầu tư, sửa Luật Dịch vụ Công 2022 nâng trần sở hữu nước ngoài lên 100% cho các ngành hạ tầng công cộng (như viễn thông, cảng biển) ngoại trừ các lĩnh vực nhạy cảm. Philippines cũng tham gia RCEP (hiệu lực 2023). Những cải cách này cho thấy Philippines đang mở cửa hơn để thu hút chuỗi cung ứng (ví dụ, Mỹ đã cân nhắc Philippines như điểm đến “China+1”). Dù vậy, việc thực thi chính sách tại Philippines vẫn là dấu hỏi do nạn quan liêu và tham nhũng chưa triệt để giải quyết.

Tựu trung, Việt Nam dẫn đầu về độ mở thương mại nhờ mạng lưới FTA rộng, và có chính sách ưu đãi FDI ổn định suốt nhiều năm. MalaysiaThái Lan cũng có môi trường chính sách thuận lợi và minh bạch, thậm chí Malaysia vượt trội về thủ tục. IndonesiaPhilippines đang cải cách để bắt kịp, nhưng Việt Nam hiện vẫn giữ vị thế là điểm đến hấp dẫn nhờ chính sách mở và cam kết hội nhập quốc tế sâu rộng.

5. Ổn định chính sách và chính trị

Yếu tố ổn định chính trị – chính sách ảnh hưởng lớn đến niềm tin của nhà đầu tư vào chuỗi cung ứng dài hạn. Xét về ổn định chính trị, Việt Nam được đánh giá cao với hệ thống một đảng cầm quyền mang lại sự liên tục và nhất quán trong định hướng phát triển. Trong vài thập kỷ qua, Việt Nam không có xáo trộn chính trị lớn hay xung đột xã hội nghiêm trọng. Trật tự xã hội ổn định, các chính sách kinh tế vĩ mô ít bị thay đổi đột ngột. Theo xếp hạng mức độ an toàn và ổn định của Global Finance (2019), Việt Nam đứng trên Thái Lan (điểm số an toàn 11,15 của VN tốt hơn 12,27 của Thái Lan)Điều này phản ánh Việt Nam ít bạo lực chính trị, ít tranh chấp nội bộ so với Thái Lan, đồng thời an ninh con người được cải thiện. Nhà đầu tư coi Việt Nam là bến đỗ an toàn hơn so với những nơi từng xảy ra bất ổn (như biểu tình ở Thái Lan, Philippines).

Ngược lại, Thái Lan có lịch sử bất ổn chính trị hơn 15 năm qua với nhiều cuộc đảo chính (gần nhất 2014) và biểu tình diện rộng. Sự luân phiên chính quyền quân sự – dân sự khiến chính sách kinh tế đôi lúc bị gián đoạn hoặc điều chỉnh lại. Giai đoạn COVID-19 cũng chứng kiến bất ổn xã hội tại Thái Lan leo thang​.Tình trạng này làm giảm niềm tin của một số nhà đầu tư: mặc dù lực lượng lao động Thái Lan tay nghề cao, nhưng chi phí tăng và bất ổn khiến họ “đang e ngại” hơn.Dù hiện nay Thái Lan đã có chính phủ dân cử mới (2023), rủi ro chính trị vẫn hiện hữu (mâu thuẫn giữa các phe phái). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khu vực công nghiệp trọng điểm (EEC) của Thái Lan vẫn được bảo vệ và hoạt động bình thường ngay cả khi chính trị biến động, nhờ vậy chuỗi cung ứng phần nào được đảm bảo.

Malaysia nhìn chung ổn định về chính sách và chính trị trong thời gian dài (các chính quyền kế nhiệm duy trì chính sách thu hút FDI nhất quán). Tuy có sự thay đổi chính phủ năm 2018 và 2020, nhưng quá trình chuyển giao diễn ra hòa bình, không có bạo động. Chính phủ Malaysia hiện nay (Thủ tướng Anwar Ibrahim từ 2022) tiếp tục chủ trương thân thiện với doanh nghiệp. Rủi ro bất ổn chính trị Malaysia khá thấp so với Thái Lan hay Philippines. Bên cạnh đó, chính sách kinh tế Malaysia ổn định: các kế hoạch phát triển 5 năm và chính sách thuế, FDI ít thay đổi đột ngột. Do vậy, chuỗi cung ứng đặt ở Malaysia được hưởng lợi từ môi trường chính sách đáng tin cậy.
Indonesia từ sau cải cách dân chủ 1998 đến nay có môi trường chính trị tương đối ổn định. Các đời tổng thống (SB Yudhoyono, Joko Widodo) đều duy trì đường lối phát triển kinh tế, thu hút đầu tư. Indonesia không có đảo chính hay biến động chính trị lớn trong hơn 20 năm qua, tạo lòng tin nhất định. Tuy nhiên, một số rủi ro chính sách tại Indonesia đến từ việc chính phủ có thể thay đổi các quy định kinh tế vì áp lực dân túy hoặc lợi ích nhóm (ví dụ: đột ngột cấm xuất khẩu tài nguyên thô, áp dụng bắt buộc tỷ lệ nội địa cao trong một số ngành). Những điều chỉnh chính sách kiểu này có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng nếu doanh nghiệp không lường trước. Về an ninh, Indonesia đôi lúc xảy ra bất ổn cục bộ (biểu tình lao động, xung đột tôn giáo khu vực) nhưng hiếm khi ảnh hưởng trực tiếp đến các khu công nghiệp lớn trên đảo Java. Nhìn chung, so với Việt Nam, sự ổn định chính sách Indonesia kém hơn một chút do chính trị đa đảng và áp lực bầu cử, nhưng vẫn nằm trong mức chấp nhận được với nhà đầu tư.
Philippines có nền dân chủ sôi động, nhưng đồng thời kéo theo bất ổn chính sách ở mức trung bình. Sự thay đổi tổng thống 6 năm một lần thường mang đến ưu tiên chính sách mới. Chẳng hạn, thời Tổng thống Duterte (2016-2022) tập trung vào chiến dịch chống ma túy và ít chú trọng FDI, trong khi Tổng thống Marcos Jr. hiện nay lại tích cực thu hút đầu tư ngoại. Những chuyển hướng này có thể gây do dự cho doanh nghiệp trong và ngoài nước vì tính liên tục của chính sách không cao. Mặc dù Philippines không có đảo chính, nhưng cũng từng thiết quân luật (thời Marcos Sr.) và hiện tại xung đột với lực lượng nổi dậy ở Mindanao vẫn âm ỉ. So với các nước ASEAN khác, ổn định chính trị Philippines được đánh giá thấp hơn. Theo các cuộc khảo sát doanh nghiệp Nhật Bản, họ lo ngại về môi trường pháp luật chưa hoàn thiện và việc thực thi chính sách thiếu hiệu quả ở Philippines​. Dù chính phủ Philippines nỗ lực cải thiện, nhưng so với Việt Nam hay Malaysia, mức ổn định vẫn kém hơn.

Tổng kết, Việt NamMalaysia nổi bật về sự ổn định chính trị – chính sách, tạo nền tảng vững chắc cho chuỗi cung ứng hoạt động dài hạn. Thái Lan có rủi ro chính trị cao nhất trong nhóm, làm suy giảm lợi thế khác. IndonesiaPhilippines ổn định hơn Thái Lan nhưng vẫn tiềm ẩn biến số. Yếu tố ổn định là một lợi thế quan trọng của Việt Nam (cùng với chi phí thấp), giúp Việt Nam ghi điểm trong mắt các nhà sản xuất đang cân nhắc dịch chuyển chuỗi cung ứng.

6. Khả năng cung ứng nguyên vật liệu, linh kiện

Tiêu chí cuối cùng là khả năng cung ứng nguyên vật liệu và linh kiện trong nước – tức mức độ phát triển của các nhà cung ứng nội địa và nguồn tài nguyên phục vụ ngành điện tử. Đây là điểm Việt Nam còn hạn chế so với một số nước.

Việt Nam hiện chủ yếu tham gia khâu lắp ráp cuối cùng, còn phần lớn linh kiện điện tử cao cấp (chip, màn hình, cảm biến, mạch tích hợp) phải nhập khẩu. Cơ sở cung ứng nội địa (các doanh nghiệp Việt làm phụ tùng, linh kiện) còn mỏng. Theo khảo sát của JETRO, tỷ lệ nội địa hóa đầu vào của doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam chỉ khoảng 41,9% (trong đó chỉ ~17% từ nhà cung cấp Việt, còn lại từ các công ty FDI tại VN), thấp hơn nhiều so với Thái Lan ~59,6% hay Indonesia ~53,3%. Báo cáo của ILO cũng chỉ ra Việt Nam có hệ thống nhà cung ứng trong nước kém phát triển và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu linh kiện​. Tỷ lệ nội địa hóa thấp đồng nghĩa giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam chưa cao và chuỗi cung ứng dễ bị ảnh hưởng nếu nguồn nhập bị gián đoạn. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ (như Nghị định 111/2015/NĐ-CP), nhưng đến 2024 kết quả vẫn hạn chế ở ngành điện tử. Một số linh kiện đơn giản (dây cáp, vỏ nhựa, bao bì, bảng mạch in đơn giản) bắt đầu được công ty Việt Nam sản xuất, nhưng các linh kiện phức tạp hơn vẫn do FDI hoặc nhập khẩu.

Trái lại, Thái LanMalaysia có nền tảng công nghiệp hỗ trợ điện tử dày dặn hơn. Tại Thái Lan, đã hình thành nhiều nhà cung cấp bản địa cho ngành điện tử (đặc biệt trong lĩnh vực ổ cứng, linh kiện ô tô điện tử). Theo JETRO, khoảng 45% nguyên liệu/linh kiện trong ngành điện - điện tử Thái Lan có thể mua từ nguồn nội địa​. Thái Lan có các doanh nghiệp nội địa sản xuất PCB (bảng mạch in), linh kiện thụ động (tụ điện, điện trở), dây dẫn, thậm chí một số chip đơn giản. Nhờ đó, chuỗi cung ứng nội địa của Thái Lan khá hoàn chỉnh ở phân khúc trung cấp, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu hơn so với Việt Nam. Malaysia thậm chí đã phát triển một hệ sinh thái bán dẫn hoàn thiện tại Penang: có nhà máy chế tạo chip (Infineon, Intel), lắp ráp và thử nghiệm chip (OSAT của ASE, Amkor), cùng hàng trăm công ty hỗ trợ (cung cấp leadframe, substrate, hóa chất bán dẫn, dịch vụ thiết kế). Tỷ lệ nội địa hóa của Malaysia ước đạt ~50%​mida.gov.my, và nhiều linh kiện quan trọng có sẵn trong nước hoặc khu vực lân cận. Malaysia còn có lợi thế về tài nguyên: từng là nước xuất khẩu thiếc lớn (thiếc là nguyên liệu hàn linh kiện), hiện nay có cơ sở tinh luyện đất hiếm (nhà máy Lynas) – nguyên liệu cho sản xuất linh kiện điện tử.

IndonesiaPhilippines tương đồng Việt Nam ở chỗ phải nhập phần lớn linh kiện cho lắp ráp. Philippines tập trung vào khâu cuối (đóng gói bán dẫn, lắp ráp điện tử tiêu dùng) nên phụ thuộc nguyên liệu từ bên ngoài. Nhiều báo cáo chỉ ra các nhà máy Nhật ở Philippines gặp khó vì thiếu nhà cung ứng bản địa, phải nhập gần như toàn bộ đầu vào​. Indonesia có ít doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử tinh vi, tuy một số tập đoàn nội địa (như PT LEN) tham gia sản xuất điện tử công nghiệp nhưng quy mô nhỏ. Tuy vậy, Indonesia lại giàu tài nguyên khoáng sản phục vụ ngành: nickel (số 1 thế giới) – nguyên liệu pin Li-ion cho thiết bị điện tử và xe điện; đồng (cho dây dẫn, mạch in); bauxite (nhôm); thiếc (số 2 thế giới)… Chính phủ Indonesia đang tận dụng lợi thế này để xây dựng chuỗi giá trị nội địa, ví dụ ép các hãng pin – xe điện đầu tư nhà máy luyện nickel, sản xuất pin trong nước. Trong tương lai, Indonesia có thể tự chủ một phần nguyên liệu sản xuất PCB, pin và linh kiện nhờ nguồn quặng dồi dào, nhưng hiện tại thì ngành điện tử phổ thông vẫn nhập khẩu phần lớn chip, bo mạch.

Tóm lại, khả năng cung ứng nguyên vật liệu trong nước của Việt Nam còn yếu so với các nước. Việt Nam phải nhập khẩu hầu hết linh kiện giá trị cao (chip, cảm biến) từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. Trong khi đó, Malaysia và Thái Lan đã phát triển được mạng lưới nhà cung cấp nội địa tốt hơn, giúp chuỗi cung ứng tại chỗ của họ linh hoạt và bền vững hơn. Indonesia và Philippines cũng chịu cảnh phụ thuộc nhập khẩu tương tự Việt Nam, dù Indonesia có lợi thế tài nguyên. Để nâng cao sức cạnh tranh, Việt Nam cần thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ điện tử mạnh hơn nữa – hỗ trợ doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI, từ đó tăng tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong nước​.

Kết luận: Vị thế cạnh tranh của Việt Nam

Trên cơ sở phân tích sáu tiêu chí, có thể đánh giá tổng quan mức độ cạnh tranh của chuỗi cung ứng điện tử Việt Nam so với Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines như sau:

Lợi thế nổi trội của Việt Nam nằm ở chi phí nhân công thấpmôi trường chính trị – xã hội ổn định. Việt Nam cung cấp lực lượng lao động trẻ, dồi dào với mức lương rẻ nhất nhì khu vực, tạo sức hút lớn cho các công đoạn sản xuất lắp ráp​. Đồng thời, sự ổn định chính trị và chính sách nhất quán giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn​. Những lợi thế này giúp Việt Nam vượt lên như một cứ điểm “Trung Quốc+1” hấp dẫn hơn Thái Lan (chi phí cao, bất ổn) trong mắt nhiều tập đoàn đa quốc gia​.
Độ mở của Việt Nam về thương mại và đầu tư cũng thuộc hàng đầu ASEAN, khi tích cực ký kết các FTA thế hệ mới và ưu đãi FDI. Điều này đem lại lợi thế thị trường (xuất khẩu đi khắp nơi được miễn/giảm thuế) và lợi thế chính sách (môi trường pháp lý ngày càng tiệm cận chuẩn mực quốc tế)​.
Hạn chế lớn của Việt Namchất lượng nhân lực và công nghiệp hỗ trợ chưa cao. So với Malaysia và Thái Lan, năng suất và kỹ năng lao động Việt Nam còn khoảng cách đáng kể​, đòi hỏi đẩy mạnh đào tạo kỹ thuật và quản trị. Mạng lưới nhà cung ứng nội địa của Việt Nam trong ngành điện tử còn mỏng, khiến sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện ngoại cao. Điều này làm giảm tính chủ động của chuỗi cung ứng và giá trị gia tăng nội địa.

Về hạ tầng logistics, Việt Nam đã có bước tiến nhưng vẫn cần bắt kịp hơn với Malaysia, Thái Lan về cảng biển, giao thông và dịch vụ. Việc giảm chi phí logistics sẽ tăng cường cạnh tranh chi phí tổng thể của Việt Nam.

So với IndonesiaPhilippines, Việt Nam hiện nhỉnh hơn về hầu hết tiêu chí: nhân công có kỹ năng hơn Indonesia đôi chút và chi phí tương đương; hạ tầng logistics tốt hơn Indonesia (hạng 43 so với 61)​lpi.worldbank.org; chính trị ổn định hơn Philippines; độ mở FDI và thương mại cũng cao hơn hẳn. Vì vậy, Việt Nam đang dẫn trước Indonesia, Philippines trong cuộc đua thu hút chuỗi cung ứng điện tử dịch chuyển từ Trung Quốc.

So với Thái LanMalaysia, Việt Nam còn kém về trình độ nhân lực, hạ tầng và nhà cung ứng nội địa, nhưng lại vượt trội về chi phí và mức độ ổn định. Thái Lan và Malaysia vẫn là những trung tâm điện tử quan trọng (kỹ năng lao động cao, chuỗi cung ứng bản địa tốt), song Việt Nam đang vươn lên nhanh. Thực tế, Việt Nam đã thu hút được nhiều dự án mới mà lẽ ra có thể vào Thái Lan/Malaysia trước đây​.

Kết luận, Việt Nam đang khẳng định vị thế là một trong những trung tâm chuỗi cung ứng điện tử cạnh tranh nhất ASEAN. Nhờ lợi thế về chi phí, chính sách mở và ổn định, Việt Nam cạnh tranh sòng phẳng và thậm chí hấp dẫn hơn trong mắt nhiều nhà sản xuất so với các nước láng giềng. Tuy nhiên, để duy trì và nâng cao sức cạnh tranh, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện chất lượng nhân lực, đầu tư hạ tầng logistics và phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ. Việc thu hẹp khoảng cách với Malaysia, Thái Lan ở những mặt này sẽ giúp chuỗi cung ứng điện tử Việt Nam phát triển bền vững và đạt được giá trị gia tăng cao hơn trong tương lai.
Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews

Từ khóa liên quan

Bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề

Theo dõi người đăng bài

Đặng Duy Tùng Pro
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?

Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay