Giá điện "leo thang": Cuộc sàng lọc âm thầm trong giới doanh nghiệp
Giá điện tăng đang trở thành phép thử thực sự cho giới doanh nghiệp: kẻ cải thiện biên lợi nhuận nhờ cơ cấu sản xuất tối ưu, người thêm oằn lưng gánh chi phí, lộ rõ điểm yếu mô hình. Sự phân hóa đang diễn ra – nhanh, âm thầm và không khoan nhượng.
Ngày 10/5/2025, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) chính thức điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân lên 2.204,06 đồng/kWh – tăng 4,8% so với lần tăng gần nhất vào tháng 10/2024. Theo tính toán của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), động thái này có thể khiến chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân năm 2025 nhích thêm 0,09 điểm phần trăm – mức tăng được xem là “kiểm soát được”, nhưng đủ sức tạo ra hiệu ứng phân hóa sâu sắc trong cộng đồng doanh nghiệp.
Theo EVN, mức điều chỉnh lần này được tính toán trên cơ sở chi phí đầu vào leo thang (than, khí), đồng thời cân bằng giữa áp lực tài chính và sức chịu đựng của người dân, doanh nghiệp.
Điện tăng giá: cổ phiếu ngành điện hưởng lợi trực tiếp
Ông Phan Quốc Bửu – Phó Giám đốc Trung tâm Phân tích, CTCK BSC – nhận định: nhóm ngành hưởng lợi rõ rệt chính là các doanh nghiệp sản xuất điện. Khi giá bán tăng, dòng tiền của các nhà máy điện cải thiện, việc thanh toán công nợ từ phía EVN cũng được thúc đẩy, tạo điều kiện cho tái đầu tư và mở rộng công suất. Song song đó, EVN sẽ tăng chi cho hạ tầng truyền tải – một cơ hội rõ rệt cho các doanh nghiệp xây lắp điện.
Đặc biệt, khi các nguồn thủy điện giá rẻ đang cạn dần dư địa, EVN buộc phải tăng tỷ trọng huy động từ LNG và năng lượng tái tạo – những nguồn có chi phí cao hơn. Việc điều chỉnh giá điện vì thế không chỉ là bước đi tất yếu để cân bằng tài chính mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì đà đầu tư vào hạ tầng năng lượng sạch.
Tháng 4/2025, Quy hoạch điện VIII chính thức được điều chỉnh theo Quyết định 768/QĐ-TTg. Một trong những điểm nhấn là nâng tổng công suất nguồn điện mục tiêu lên 197.000 MW vào năm 2030 – tăng 26% so với quy hoạch trước đó. Sự thay đổi này cho thấy yêu cầu cấp bách về năng lực cung ứng điện nhằm đáp ứng tốc độ phát triển kinh tế nhanh và bền vững.
Cơ cấu nguồn điện cũng dịch chuyển đáng kể: thủy điện tăng 13%, điện mặt trời tăng 126%, pin lưu trữ và điện nhập khẩu tăng 153%. Ngược lại, công suất điện khí sử dụng khí nội địa bị điều chỉnh giảm 27% do chậm tiến độ. Đáng chú ý, điện gió ngoài khơi – vốn có tiềm năng lớn – được lùi giai đoạn phát triển chính sang giai đoạn 2030-2035, phù hợp với tiến độ hạ tầng và công nghệ.
Quy hoạch này không chỉ phản ánh xu thế năng lượng tái tạo đang lên ngôi, mà còn thể hiện nỗ lực thực thi cam kết trung hòa carbon theo lộ trình COP26 – một động lực dài hạn cho nhóm doanh nghiệp năng lượng sạch niêm yết.
Ngành công nghiệp nặng: Gồng mình trước bài toán chi phí
Ngược lại, với các doanh nghiệp tiêu thụ điện lớn như hóa chất, xi măng, thép, tăng giá điện đồng nghĩa với gia tăng gánh nặng chi phí sản xuất – nhất là trong bối cảnh sức mua chưa thực sự phục hồi sau đại dịch và các quý kinh doanh gần đây chứng kiến lợi nhuận sụt giảm.
Trong ngành hóa chất, điện chiếm tới 20–30% giá vốn. Ước tính, mỗi 1% tăng giá điện sẽ đội thêm 0,2–0,3% chi phí sản xuất. Những doanh nghiệp có sản phẩm chuyên biệt hoặc hợp đồng dài hạn có thể đẩy phần chi phí tăng vào giá bán, giảm bớt áp lực. Tuy nhiên, với những đơn vị sản xuất hóa chất phổ thông – vốn cạnh tranh khốc liệt – việc tăng giá sẽ khó thực hiện, khiến biên lợi nhuận dễ bị bóp nghẹt.
Ngành xi măng cũng không khá hơn. Với chi phí điện chiếm khoảng 10–12% tổng chi phí sản xuất, đợt điều chỉnh này ước tính làm tăng chi phí ngành thêm 0,1%. Trong bối cảnh toàn ngành đang chật vật với lỗ lũy kế, đây là cú hích không mong muốn.
Riêng ngành thép, sự phân hóa càng trở nên rõ nét. Những “ông lớn” như Hòa Phát, sử dụng công nghệ lò cao và tự chủ phần lớn điện năng, ít bị ảnh hưởng. Ngược lại, các doanh nghiệp thép sử dụng lò điện như Pomina, Vina Kyoei – vốn có biên lợi nhuận mỏng và thị phần nhỏ – sẽ chịu tác động mạnh hơn, khi điện chiếm 12–15% giá thành sản xuất.
Bắt buộc phải chuyển đổi xanh nếu không muốn bị bỏ lại phía sau
Trước thực tế giá điện khó giảm trong dài hạn, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư vào giải pháp năng lượng xanh. Trong ngành dệt may, TNG đã triển khai hệ thống điện mặt trời áp mái, giúp chi nhánh Việt Thái tự cung cấp tới 55% nhu cầu điện.
Tập đoàn Hòa Phát, ngoài việc tự chủ điện qua công nghệ lò cao, còn tận dụng khí dư và nhiệt dư để phát điện – đáp ứng 75–80% nhu cầu nội bộ, giảm phụ thuộc vào lưới điện quốc gia.
Ở mảng vật liệu xây dựng, một số doanh nghiệp như SCL đã tiên phong trong mô hình kinh tế tuần hoàn: tái chế xỉ than từ nhà máy nhiệt điện để sản xuất gạch nhẹ, vữa khô. Dự án điện rác tại Sóc Sơn (Hà Nội) cũng là ví dụ tiêu biểu cho việc chuyển đổi năng lượng từ chất thải sang điện năng.
Giá điện tăng là "áp lực tất yếu" – nhưng cũng là chất xúc tác
Tuy áp lực chi phí trong ngắn hạn là không thể tránh khỏi, đặc biệt với các doanh nghiệp công nghiệp nặng, nhưng về trung – dài hạn, xu thế chuyển đổi xanh và phục hồi tiêu dùng vẫn là dòng chảy chủ đạo. Theo ông Phan Quốc Bửu, làn sóng đầu tư công, chính sách kích cầu của Chính phủ và cam kết phát triển bền vững sẽ tiếp tục đóng vai trò “bệ đỡ” cho nền kinh tế – đồng thời tạo cơ hội tái định hình mô hình vận hành của các doanh nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên năng lượng mới.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
