24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTR
VTR (UPCOM)

Công ty cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel

9.10 +0.10 (+1.11%)

Hỏi M.AI
KL: 26,500 CP Cập nhật lúc 15:00:28 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,166.7

6.8%

1,519.8

17.4%

1,734.7

17.5%

2,115

4.2%

2,029.3

-0.1%

1,294.4

8.2%

1,476.3

7.9%

2,030.4

5.8%

Các khoản giảm trừ

0.6

N/A

0.5

N/A

0.4

N/A

0.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,166

6.7%

1,519.3

17.4%

1,734.2

17.5%

2,114.4

4.1%

2,029.3

-0.1%

1,294.4

8.2%

1,476.3

7.9%

2,030.4

5.8%

Giá vốn hàng bán

2,009.6

-3.6%

1,429

-19.9%

1,624.1

-19.1%

1,975.7

-3.6%

1,939.8

-1%

1,191.7

-7.9%

1,364.2

-12.5%

1,906.4

-6.1%

Lợi nhuận gộp

156.4

74.8%

90.3

-12%

110.1

-1.8%

138.8

11.8%

89.5

-19.5%

102.7

11.6%

112.1

-28.2%

124.1

1.3%

Thu nhập tài chính

7.8

40.2%

7.4

268.4%

13.6

43.8%

3.4

-33.8%

5.5

-4.1%

2

50.8%

9.5

476.1%

5.2

253.2%

Chi phí tài chính

22.6

-50.7%

13.3

38%

100.9

535.6%

23.5

-10.8%

15

42.7%

21.5

-38.3%

23.2

28.8%

21.2

-90.6%

Chi phí tiền lãi

16.8

7.7%

12.4

36.5%

16.7

-1.8%

23.6

-42.3%

18.2

-12.8%

19.5

-34.7%

16.4

-50.5%

16.6

-80.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

19.5

-98.5%

12.9

-21.5%

15.6

-36.7%

20.9

-20.7%

9.8

26.7%

10.6

-29.7%

11.4

-18.5%

17.3

-31.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

95.5

-26.6%

97.3

-46.7%

220.5

-162.6%

91.1

-18.6%

75.5

-3.4%

66.3

-3.5%

84

-3.7%

76.8

-8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

26.6

605.3%

-25.7

-507.1%

-11.4

-480.4%

6.7

-51.7%

-5.3

-219.8%

6.3

11.9%

3

-91.3%

13.9

-51.3%

Thu nhập khác

11.3

68.5%

3.5

18.7%

16.1

11.3%

1.6

-67.6%

6.7

157.1%

3

-74%

14.5

795.1%

5.1

-22.9%

Chi phí khác

-8.9

-3,088%

-0.7

22.9%

-1.3

17.9%

-1.9

-418.5%

-0.3

76.3%

-0.9

22.4%

-1.6

-83.5%

-0.4

50.1%

Thu nhập khác, ròng

2.4

-62.7%

2.9

35.8%

14.8

14.8%

-0.3

-105.6%

6.4

348.6%

2.1

-79.6%

12.9

1,599%

4.7

-19.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

29

2,396%

-22.8

-370.7%

3.4

-78.8%

6.4

-65.3%

1.2

-80.1%

8.4

-47.4%

15.9

-55.1%

18.6

-45.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.9

-1,294%

N/A

N/A

11.9

1.6%

2.2

46.8%

0.4

76.2%

2.5

27%

12.1

-3.6%

4.1

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.9

-1,294%

N/A

N/A

11.9

1.6%

2.2

46.8%

0.4

76.2%

2.5

27%

12.1

-3.6%

4.1

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

24.1

2,876%

-22.8

-482.2%

-8.5

-323.3%

4.3

-70.6%

0.8

-81.4%

6

-52.8%

3.8

-83.9%

14.5

-57.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

62.4%

-0.7

22.7%

0.9

454.6%

0.3

225.7%

-0.4

-278.3%

-0.9

-73.1%

-0.2

41.4%

-0.3

-86.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

24.2

1,980%

-22.1

-424.3%

-9.4

-331.2%

3.9

-73.2%

1.2

-71.9%

6.8

-48.1%

4.1

-83.2%

14.7

-57.2%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

89

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính