24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VMD
VMD (HOSE)

Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex

15.05 -0.05 (-0.33%)

Hỏi M.AI
KL: 6,200 CP Cập nhật lúc 15:09:29 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23 Q2/24 % Q2/23 Q1/24 % Q1/23 Q4/23 % Q4/22 Q3/23 % Q3/22

Doanh thu

301

16.4%

243.2

-31.6%

403.3

-31.9%

237.8

-68.6%

258.6

-76%

355.3

-68.2%

592.4

-63.9%

756.6

-57.4%

Các khoản giảm trừ

5.5

-3,762%

1.9

-145.6%

4.4

-470.6%

0.1

97.3%

0.2

107%

0.8

74.8%

0.8

97%

2.3

31%

Doanh thu thuần

295.5

14.2%

241.3

-31.9%

398.9

-32.6%

237.7

-68.5%

258.7

-75.9%

354.5

-68.2%

591.6

-63.3%

754.3

-57.4%

Giá vốn hàng bán

274.6

-18.5%

216.5

33.3%

362

32.3%

212.5

69.6%

231.7

76.7%

324.8

68.4%

534.7

63.8%

698.7

57.5%

Lợi nhuận gộp

20.9

-22.7%

24.8

-16.7%

36.9

-35.2%

25.2

-54.7%

27

-65.9%

29.8

-65.9%

56.9

-58.4%

55.7

-56.4%

Thu nhập tài chính

3.4

97.5%

2.1

42.1%

2.2

-22.5%

2

-39.2%

1.7

-42.5%

1.5

-65.3%

2.8

-52.9%

3.3

-49.3%

Chi phí tài chính

2.3

46.5%

0.8

61.5%

1.5

-48%

2.4

22.8%

4.2

-235.9%

2.2

-198.2%

1

82.8%

3.1

64.1%

Chi phí tiền lãi

0

100.9%

0

97.7%

0.4

49.7%

1

-492.6%

1.6

-96.7%

0.7

N/A

0.7

-3,453%

0.2

-55.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

17.7

4.2%

18.3

4.1%

33.5

17.5%

14.7

66%

18.5

62%

19.1

73.1%

40.6

56.8%

43.2

56%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.5

-11%

7

-20.4%

15.5

-276.9%

3.2

52.6%

3.2

80.5%

5.8

58.1%

4.1

78.3%

6.7

55.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.8

-72.3%

0.7

-82.4%

-11.5

-182.1%

7.1

15.5%

2.9

-82.2%

4.2

-31.5%

14

-41.5%

6.1

-50.6%

Thu nhập khác

5.4

N/A

5

99,781%

28.5

54,296%

0

-97.5%

0

-98.7%

0

-76.9%

0.1

-88.6%

0.6

3,751%

Chi phí khác

-0.3

-3,971%

-0

98.7%

-0.3

89%

-0.1

-100%

-0

-387.5%

-0.1

-81,213%

-3

-25,308%

-0

33%

Thu nhập khác, ròng

5.1

79,401%

5

8,875%

28.1

1,044%

-0

-109%

-0

-110.3%

-0.1

-363.4%

-3

-765.3%

0.5

1,764%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

5.9

103.3%

5.8

40.6%

16.7

51.6%

7

5.3%

2.9

-82.3%

4.1

-32.7%

11

-54.8%

6.7

-46.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.8

-28.9%

1.9

-43.1%

3.4

20.3%

1.8

-39.9%

0.6

85.2%

1.3

40.1%

4.3

23.4%

1.3

56.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.8

-28.9%

1.9

-43.1%

3.4

20.3%

1.8

-39.9%

0.6

85.2%

1.3

40.1%

4.3

23.4%

1.3

56.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.1

122.7%

3.9

39.4%

13.2

97.8%

5.3

-2.7%

2.3

-81.4%

2.8

-28.5%

6.7

-64.3%

5.4

-43%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

-125.7%

-0.9

-74.3%

1.2

345.8%

-0.6

-176.3%

0.3

-91.3%

-0.5

50.5%

-0.5

-241.3%

0.8

-18.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.2

160.3%

4.8

44.8%

12

67.3%

5.9

29.7%

2

-77.5%

3.3

-33.1%

7.2

-60.9%

4.5

-46%

EPS Quý

335

161.7%

308

44.6%

726

56.1%

382

29.5%

128

-77.6%

213

-33%

465

-60.9%

295

-46%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính