24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGR
VGR (UPCOM)

Công ty cổ phần Cảng Xanh Vip

126.40 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 11:08:53 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

305.7

2.7%

289.1

12.8%

295.4

-2.5%

303.7

15.5%

297.8

4.6%

256.3

5.8%

303.1

19.5%

263.1

11.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

305.7

2.7%

289.1

12.8%

295.4

-2.5%

303.7

15.5%

297.8

4.6%

256.3

5.8%

303.1

19.5%

263.1

11.5%

Giá vốn hàng bán

144.2

2.6%

140.7

-9.9%

136.3

32.8%

138.4

8.6%

148.1

12.5%

127.9

-4.3%

202.7

-39%

151.3

-10.4%

Lợi nhuận gộp

161.5

7.9%

148.4

15.6%

159.1

58.5%

165.4

48%

149.6

29.7%

128.4

7.4%

100.4

-6.9%

111.7

12.9%

Thu nhập tài chính

9.8

5.7%

9

68.9%

11

145.6%

7

76.3%

9.3

22.9%

5.3

-4.6%

4.5

-47.6%

4

-39.4%

Chi phí tài chính

0.4

-242.2%

0.2

-126.6%

0.1

-180%

0

92.8%

0.1

79.5%

0.1

-130%

0

95.2%

0.5

-596%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

17.6

5.8%

19

-56.8%

14.3

9.9%

24.6

-112.9%

18.7

-121.5%

12.1

-28.7%

15.9

-76.2%

11.6

10.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.5

18.6%

4.7

31.3%

4.8

-884.7%

7.7

30.5%

6.8

31.8%

6.8

23.1%

0.5

93.9%

11.1

-27.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

147.8

10.8%

133.5

16.4%

150.8

70.5%

140.1

51.3%

133.3

28.3%

114.7

7%

88.4

-10.1%

92.6

10.4%

Thu nhập khác

0.5

-93.8%

0

-99.6%

0

-81%

0.9

66.6%

7.8

N/A

11.3

N/A

0

62.3%

0.5

-48.7%

Chi phí khác

-3.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

-0

97.9%

-0.2

47.5%

-0.6

-126.7%

Thu nhập khác, ròng

-3.1

-139.3%

0

-99.6%

0

106.2%

0.9

1,893%

7.8

N/A

11.3

1,148%

-0.1

57%

-0

-106.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

144.7

2.5%

133.5

6%

150.8

70.8%

140.9

52.3%

141.1

35.8%

126

18.8%

88.3

-9.9%

92.5

9.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

12

24.6%

14.4

2.1%

15.8

11.3%

15.7

-66.6%

15.9

-42.2%

14.7

-26.5%

17.8

-62.7%

9.4

3.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

12

24.6%

14.4

2.1%

15.8

11.3%

15.7

-66.6%

15.9

-42.2%

14.7

-26.5%

17.8

-62.7%

9.4

3.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

132.7

6%

119.1

7%

135

91.6%

125.2

50.7%

125.2

35%

111.3

17.8%

70.5

-19.1%

83.1

11%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

132.7

6%

119.1

7%

135

91.6%

125.2

50.7%

125.2

35%

111.3

17.8%

70.5

-19.1%

83.1

11%

EPS Quý

1,735

N/A

1,327

N/A

1,642

N/A

1,523

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính