24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TV3
TV3 (HNX)

Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3

14.60 -0.10 (-0.68%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán VACO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

30.8

-53.8%

49.6

19.1%

92.4

-13.9%

114.8

313.3%

66.7

115.1%

41.6

118.9%

107.3

-2.6%

27.8

-35.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

30.8

-53.8%

49.6

19.1%

92.3

-14%

114.8

313.3%

66.7

115.1%

41.6

118.9%

107.3

-2.6%

27.8

-35.1%

Giá vốn hàng bán

22.2

48.8%

31.6

-5.2%

65.4

4.2%

90.7

-333.6%

43.2

-40.7%

30

-127.3%

68.2

6.8%

20.9

26.8%

Lợi nhuận gộp

8.7

-63%

18

55.4%

27

-31.1%

24.1

251.5%

23.4

8,827%

11.6

99.5%

39.1

5.8%

6.8

-51.8%

Thu nhập tài chính

3

2.2%

2.7

-46.6%

0.5

-24.6%

5.6

90.9%

2.9

-43.2%

5.1

95.8%

0.6

-87.4%

2.9

187.5%

Chi phí tài chính

0.7

40.3%

0.5

-11.2%

0.4

41.7%

0.5

1.3%

1.2

-181%

0.4

-43.2%

0.6

-50.1%

0.6

-0.7%

Chi phí tiền lãi

0.2

43.8%

0.1

49.8%

0

79.8%

0.3

-19.6%

0.3

-62%

0.2

-17.4%

0.2

18.4%

0.3

-61.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.8

62.6%

5

-47.7%

6.9

-25.4%

3.7

-75.9%

7.4

-544.7%

3.4

-278.8%

5.5

1.1%

2.1

19.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.4

63.1%

11

-26.8%

17.6

18.4%

18.9

-171.1%

14.5

-441.9%

8.7

-22.8%

21.6

-13.6%

7

23.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2.8

-12.7%

4.2

1.1%

2.5

-79.1%

6.5

3,761%

3.2

179.3%

4.1

3,827%

12

-29.6%

0.2

-94.4%

Thu nhập khác

0

-85.7%

0

-93.3%

0.3

13.1%

0.1

-2.4%

0.1

-67%

0

-65.1%

0.3

92.8%

0.1

-31.7%

Chi phí khác

-0

70.5%

N/A

N/A

-0.5

34.9%

-0

95.4%

-0.1

75.4%

N/A

N/A

-0.7

-290.6%

-0

93.7%

Thu nhập khác, ròng

-0

2.7%

0

-93.3%

-0.1

72%

0.1

7.9%

-0

88.5%

0

-64%

-0.4

-1,790%

0.1

853.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2.8

-12.8%

4.2

0%

2.4

-79.3%

6.6

2,528%

3.2

234.9%

4.2

1,664%

11.6

-31.8%

0.3

-91.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.2

81.1%

0.4

N/A

0.5

29.5%

0.8

N/A

1.2

-83%

N/A

N/A

0.6

73.3%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.2

81.1%

0.4

N/A

0.5

29.5%

0.8

N/A

1.2

-83%

N/A

N/A

0.6

73.3%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.6

26.3%

3.8

-8.7%

1.9

-82.3%

5.8

2,204%

2

537.3%

4.2

1,664%

10.9

-25%

0.3

-91.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2.6

26.3%

3.8

-8.7%

1.9

-82.3%

5.8

2,204%

2

537.3%

4.2

1,664%

10.9

-25%

0.3

-91.5%

EPS Quý

-69

-132.2%

401

-8.7%

204

-80.1%

612

2,166%

214

548.5%

439

1,656%

1,026

-33.1%

27

-91.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính