24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TMP
TMP (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ

50.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:16 20/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

191.1

2.8%

159.6

18.5%

191.9

-17.6%

239.6

-6.4%

186

14.3%

134.7

20.2%

232.9

6.2%

256

12.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

191.1

2.8%

159.6

18.5%

191.9

-17.6%

239.6

-6.4%

186

14.3%

134.7

20.2%

232.9

6.2%

256

12.1%

Giá vốn hàng bán

87

8.1%

82.1

-52.7%

104

4.6%

96

-10.7%

94.7

-24.9%

53.7

-2.4%

109

-7.1%

86.7

-5%

Lợi nhuận gộp

104.1

14.1%

77.6

-4.2%

87.9

-29.1%

143.5

-15.2%

91.2

5.1%

80.9

35.9%

123.9

5.5%

169.2

16.1%

Thu nhập tài chính

20.5

66.8%

15.7

2,438%

18.5

-13.4%

4.2

-40.8%

12.3

148.9%

0.6

-86.9%

21.4

-23.8%

7

-64.9%

Chi phí tài chính

4.9

2.1%

4.6

10.3%

4.6

19%

4.8

19.9%

5

19.7%

5.1

23.2%

5.7

23.4%

6

28.4%

Chi phí tiền lãi

4.9

2.1%

4.6

10.3%

4.6

19%

4.8

19.9%

5

19.7%

5.1

23.2%

5.7

23.4%

6

28.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

23.7

26.4%

N/A

N/A

10.7

4.2%

4.9

139%

18.8

8.4%

N/A

N/A

10.3

6.6%

2

167.2%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

17.8

-2.7%

13.2

-6%

22.4

-13.3%

15.6

-39.7%

17.3

-23.5%

12.5

-2.9%

19.8

44.1%

11.2

26.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

125.8

25.7%

75.4

17.9%

90.1

-30.7%

132.1

-18%

100.1

12.5%

63.9

40.7%

130.1

15.8%

161.1

15.8%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

696.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-40.3%

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

696.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-40.3%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

125.8

25.7%

75.4

17.9%

90.5

-30.4%

132.1

-18%

100.1

12.5%

63.9

40.7%

130.1

15.8%

161.1

15.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19.9

-36.8%

9.8

16.6%

13.8

33.5%

23.2

21%

14.6

-4.8%

11.8

-90.5%

20.8

-15.2%

29.4

-24.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

0%

N/A

N/A

0.1

0%

N/A

N/A

0.1

57.3%

N/A

N/A

0.1

0%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

20

-36.6%

9.8

16.6%

13.9

33.4%

23.2

21%

14.6

-4.1%

11.8

-90.5%

20.8

-15.1%

29.4

-24.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

105.8

23.8%

65.6

25.8%

76.6

-29.9%

108.8

-17.4%

85.4

14.1%

52.1

32.8%

109.3

15.9%

131.7

13.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.4

-64.9%

1.1

17.6%

1.3

-19.1%

2.2

32.9%

1.2

96.4%

0.9

-1.5%

1.6

-19.7%

1.7

88.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

105.4

25%

64.5

25.9%

75.4

-30%

106.6

-18%

84.3

13.4%

51.2

33.6%

107.7

16.7%

130

13.1%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,935

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính