24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SSH
SSH (UPCOM)

Công ty Cổ phần phát triển Sunshine Homes

60.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

8

-94.2%

562.7

201%

50.5

-97.5%

221.5

241.4%

138.1

-77.9%

186.9

-16.7%

2,020.6

546%

64.9

-94%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

8

-94.2%

562.7

201%

50.5

-97.5%

221.5

241.4%

138.1

-77.9%

186.9

-16.7%

2,020.6

546%

64.9

-94%

Giá vốn hàng bán

45.2

67.5%

161.7

-56.7%

21.2

98.3%

61

-161.5%

138.7

42.8%

103.2

-52.8%

1,241

-761.4%

23.3

93.4%

Lợi nhuận gộp

-37.1

-6,082%

400.9

379%

29.3

-96.2%

160.5

286.3%

-0.6

-100.2%

83.7

-46.7%

779.6

362.1%

41.5

-94.2%

Thu nhập tài chính

103.7

-18.6%

131.4

19.6%

119.9

29.3%

129.3

41.1%

127.4

27.8%

109.8

-24.5%

92.7

-7.2%

91.7

-60%

Chi phí tài chính

87.3

44.4%

125.3

-3.1%

136.3

-32.7%

146.6

-87.5%

157.1

-54.9%

121.6

-0.2%

102.7

-1.1%

78.2

51.8%

Chi phí tiền lãi

73.5

16.2%

111.2

0.6%

120.4

-33.8%

133.8

-78.2%

87.6

-14.1%

111.8

-16.3%

90

-83.1%

75

52.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1,628.9

1,114%

18.8

22,031%

-47.6

-424.1%

-113.7

-4,162%

-160.6

-2,983%

0.1

-98.2%

-9.1

-723.2%

2.8

1,251%

Chi phí bán hàng

0.8

83.7%

2.4

82%

5.7

95.9%

17.8

-147.8%

4.7

89.3%

13.2

31.7%

139.1

-68.9%

7.2

91.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

31.9

-19.8%

56.9

-34.6%

50.8

-2.5%

34.5

-17.8%

26.6

8.5%

42.3

-40.4%

49.6

-27.9%

29.3

-5.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,575.5

809%

366.5

2,105%

-91.3

-116%

-22.7

-206.3%

-222.2

-173.6%

16.6

-87.8%

571.8

1,177%

21.4

-96.8%

Thu nhập khác

0.4

-75.6%

0.1

-85.4%

3.5

-61.9%

0.5

279.7%

1.6

-65.1%

0.7

-96.8%

9.3

-28.6%

0.1

-97.7%

Chi phí khác

-6

47.3%

-5.5

-79.2%

-10.6

-14%

-8.5

16.6%

-11.3

0.9%

-3.1

46.3%

-9.3

-64.7%

-10.2

1.7%

Thu nhập khác, ròng

-5.6

42.6%

-5.4

-123.5%

-7.1

-19,961%

-8

20.8%

-9.7

-41.7%

-2.4

-116.4%

-0

-100.5%

-10

-136.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,569.9

777%

361.1

2,442%

-98.4

-117.2%

-30.7

-371%

-231.9

-178.6%

14.2

-90.6%

571.8

997.4%

11.3

-98.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.5

86.1%

78

-580.7%

3.9

103.3%

25.5

-624.1%

10.8

81.8%

11.5

65.2%

116.2

-839.4%

3.5

97.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.6

N/A

0.8

N/A

21.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.1

62.3%

77.2

-574%

17.2

85.2%

25.5

-624.1%

10.8

81.8%

11.5

65%

116.2

-823.1%

3.5

97.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,565.9

745.1%

283.9

10,226%

-115.6

-125.4%

-56.2

-820.9%

-242.7

-203.2%

2.7

-97.7%

455.5

1,052%

7.8

-98.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-13.3

-238.2%

7.8

271.5%

-2.1

22.6%

-2

30.3%

-3.9

-121.9%

-4.6

-1,660%

-2.7

-201.4%

-2.8

-110.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,579.2

761.3%

276.1

3,677%

-113.6

-124.8%

-54.2

-610.1%

-238.8

-209.9%

7.3

-93.8%

458.2

1,141%

10.6

-97.9%

EPS Quý

4,211

762.1%

736

3,773%

-303

-124.8%

-145

-617.9%

-636

-209.7%

19

-94%

1,222

1,146%

28

-97.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính