24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SPC
SPC (HNX)

Công ty Cổ phần Bảo vệ thực vật Sài Gòn

9.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 400 CP Cập nhật lúc 14:45:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

284.3

-2.5%

243.9

23.8%

226.8

14.6%

236.9

1.4%

291.6

15.8%

197.1

-2.5%

197.8

-41.3%

233.7

-7.3%

Các khoản giảm trừ

1.9

76.3%

1.3

12.6%

N/A

N/A

1.5

59.4%

8

-31.6%

1.5

11.1%

19.8

-155.3%

3.8

-77.9%

Doanh thu thuần

282.4

-0.4%

242.6

24.1%

226.8

27.4%

235.4

2.4%

283.7

15.4%

195.6

-2.5%

178

-45.9%

229.9

-8%

Giá vốn hàng bán

221.3

-0.3%

197.6

-21.8%

178.3

-22.9%

193.8

-4.3%

220.8

-8.5%

162.3

5.5%

145.1

42.9%

185.8

23.6%

Lợi nhuận gộp

61.1

-2.9%

45

35.3%

48.5

47.4%

41.6

-5.6%

62.9

48.5%

33.3

15.4%

32.9

-56%

44.1

545.1%

Thu nhập tài chính

1.5

-60.1%

1.2

-28.4%

1.4

12.2%

3.7

-26.3%

3.7

2.6%

1.7

-7.6%

1.3

-50%

5

24.8%

Chi phí tài chính

9.4

53%

8.7

14.1%

8

26.7%

12.5

4.9%

20

-22.4%

10.2

22.8%

10.9

-25.8%

13.1

4.2%

Chi phí tiền lãi

1.1

52%

1.6

18.3%

1.8

9%

1.6

16.2%

2.2

19.1%

2

4.8%

2

19%

1.9

38.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

26.2

-8.7%

21.9

-4.6%

25.4

37.1%

17.2

48.7%

24.1

21.1%

20.9

8.4%

40.4

9%

33.4

-10.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.2

24%

9.1

-22.7%

8

-57.5%

9.8

-22.5%

9.4

-56.8%

7.4

-3.4%

5.1

43.1%

8

-40.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

19.8

51%

6.5

284.2%

8.5

138.2%

5.8

204.4%

13.1

289.6%

-3.5

71.8%

-22.2

-245%

-5.5

85.7%

Thu nhập khác

0.8

4.1%

1.3

-5.7%

0.9

-4.8%

1.5

29.6%

0.8

-64.8%

1.4

85.4%

1

2.7%

1.1

-42.6%

Chi phí khác

-0.3

79.7%

-0.1

69.7%

-1.3

-155.4%

-0.9

-1,188%

-1.5

-447.4%

-0.2

-3,266%

-0.5

-379.9%

-0.1

93.9%

Thu nhập khác, ròng

0.5

173.2%

1.3

4.3%

-0.4

-183.4%

0.5

-51.3%

-0.7

-135.9%

1.2

61.4%

0.5

-45.3%

1

39.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

20.3

63.9%

7.8

438.9%

8.1

137.2%

6.3

240.1%

12.4

351.2%

-2.3

80.5%

-21.7

-234.4%

-4.5

88.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.6

24.6%

0.7

-0.5%

0.7

-71.6%

0.9

11.4%

2.1

-201.7%

0.7

41.7%

0.4

74.6%

1

41.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.2

-1,294%

N/A

N/A

1.7

239.2%

0.1

N/A

0.2

61.5%

N/A

N/A

1.2

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.8

-67.8%

0.7

-0.5%

0.9

158.5%

1.1

-0.7%

2.3

-104%

0.7

41.7%

1.6

2%

1

41.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

16.5

63%

7.1

341.8%

9

138.7%

5.2

194.7%

10.1

267.1%

-2.9

77.1%

-23.3

-260.8%

-5.5

86.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.8

316.2%

-0.2

N/A

-0

-163.7%

0.1

-19.4%

-0.4

-371.4%

N/A

N/A

0.1

-57.3%

0.2

123.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

15.6

48.9%

7.3

349%

9.1

138.8%

5.1

189.9%

10.5

269.5%

-2.9

77.1%

-23.4

-262.7%

-5.7

85.1%

EPS Quý

2,182

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-2,221

-262.5%

-541

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính