24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SMB
SMB (HOSE)

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung

41.00 +0.10 (+0.24%)

Hỏi M.AI
KL: 500 CP Cập nhật lúc 14:54:23 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

385.9

7.1%

295.7

-0.1%

338.8

-10.2%

370.3

-2.1%

360.3

-0.9%

296.1

-9.5%

377.4

5.3%

378.2

11.1%

Các khoản giảm trừ

0.2

-45.9%

0.1

-144.4%

0.1

13.3%

N/A

N/A

0.1

-650.6%

0

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

385.7

7.1%

295.6

-0.1%

338.7

-10.2%

370.3

-2.1%

360.2

-1%

296.1

-9.5%

377.3

5.3%

378.2

11.1%

Giá vốn hàng bán

254.9

-5.8%

200.9

8.1%

236.2

14.3%

239.4

10.3%

241

3.7%

218.7

12.4%

275.5

-1.3%

267

-9.3%

Lợi nhuận gộp

130.9

9.8%

94.8

22.4%

102.5

0.7%

130.9

17.7%

119.2

5.2%

77.4

-0.4%

101.8

18%

111.2

15.7%

Thu nhập tài chính

4.5

4.7%

3.6

2.3%

5.1

-34%

5.2

28.9%

4.3

5.3%

3.5

337.6%

7.8

-41.4%

4

1,757%

Chi phí tài chính

0.9

-21.1%

0.9

10.1%

1.1

-85.3%

0.6

-48.3%

0.7

-47.1%

1.1

-21.5%

0.6

23.6%

0.4

53.9%

Chi phí tiền lãi

0.9

-21.1%

0.9

11.8%

1

-83.4%

0.6

-49.5%

0.7

-61.6%

1

-21.5%

0.5

17.5%

0.4

54.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

46.8

-41.9%

32.9

-47.9%

42

-37.6%

31.1

-16.7%

33

-45.9%

22.3

4.5%

30.5

-41%

26.6

-29.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

26.7

-10.5%

26.2

-17.5%

24

2.3%

24.7

-5.5%

24.2

-27.2%

22.3

10.2%

24.5

-8.5%

23.4

1.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

60.9

-7.1%

38.3

8.4%

40.6

-24.7%

79.8

23.2%

65.6

-13.1%

35.4

19.8%

54

-1.1%

64.8

26.8%

Thu nhập khác

1.3

115.9%

0.3

-97%

1.2

189.6%

0.3

-12.7%

-8.1

-2,908%

9.6

6,162%

0.4

12.6%

0.4

-28%

Chi phí khác

-0.3

-104%

0

100%

-0.5

12.7%

-0.1

73.3%

7.5

6,401%

-9

-9,998%

-0.5

-1,767%

-0.5

-38%

Thu nhập khác, ròng

1

280.5%

0.3

-47.5%

0.7

677.2%

0.2

352.4%

-0.5

-425.8%

0.6

772.7%

-0.1

-131.5%

-0.1

-142.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

61.9

-4.8%

38.6

7.5%

41.3

-23.3%

80

23.6%

65.1

-14%

35.9

21.4%

53.9

-2%

64.7

26.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

12.4

5.4%

7.8

-8.1%

9.2

17.8%

16

-23.6%

13.2

13.7%

7.2

-20.7%

11.1

3.7%

12.9

-26.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

301.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

98.3%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

12.4

5.4%

7.8

-8.1%

9.1

18.5%

16

-23.6%

13.2

13.7%

7.2

-20.7%

11.2

15.5%

12.9

-26.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

49.5

-4.7%

30.8

7.4%

32.2

-24.5%

64

23.6%

51.9

-14.1%

28.7

21.6%

42.7

2.3%

51.8

26.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

49.5

-4.7%

30.8

7.4%

32.2

-24.5%

64

23.6%

51.9

-14.1%

28.7

21.6%

42.7

2.3%

51.8

26.2%

EPS Quý

1,255

-6.3%

1,033

7.4%

1,080

73.1%

2,144

23.6%

1,340

-23.7%

962

21.6%

624

-55.4%

1,734

26.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính