24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SII
SII (UPCOM)

Công ty Cổ phần Hạ tầng Nước Sài Gòn

12.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 09:00:13 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

79.8

7%

74.4

6.7%

70.2

6.2%

71.5

7.4%

74.6

6.8%

69.7

9.5%

66.2

-1%

66.6

13.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

79.8

7%

74.4

6.7%

70.2

6.2%

71.5

7.4%

74.6

6.8%

69.7

9.5%

66.2

-1%

66.6

13.5%

Giá vốn hàng bán

73.6

-5.8%

70.7

-7.1%

68.9

-6.9%

69.1

-7.7%

69.6

-8.7%

66

-12.5%

64.5

-1.2%

64.2

-3.2%

Lợi nhuận gộp

6.2

24.6%

3.7

-1.1%

1.3

-22.5%

2.4

-0.1%

5

-14.2%

3.7

-25.8%

1.7

-46.1%

2.4

167.3%

Thu nhập tài chính

17.5

-67%

19.6

17%

42.9

-92.4%

25

1,764%

53.1

-31.2%

16.7

5.9%

566.4

2,586%

1.3

194.7%

Chi phí tài chính

18.6

4.2%

18.3

67.8%

18.7

211.2%

19.3

-2.8%

19.4

1.8%

56.8

-180.5%

16.8

11.8%

18.8

5.9%

Chi phí tiền lãi

21.8

-34.9%

15.1

7.3%

15.3

-15.4%

16.1

-4.5%

16.1

4.1%

16.3

19.4%

13.2

30.7%

15.4

23%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

2.7

N/A

-0.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

21.7

2,853%

23.9

12.4%

Chi phí bán hàng

3.7

0.4%

3.6

19.2%

6

-34.3%

4

-11.7%

3.7

-6.2%

4.4

-33.1%

4.5

-10%

3.6

-4.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9.3

-11.4%

8.7

-6.2%

9.6

-4.6%

8.2

-10.6%

8.4

-9.7%

8.2

-16.6%

9.2

1.1%

7.4

-1.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-5.2

-119.6%

-7.8

84.1%

47.2

-91.5%

-4.2

-86%

26.5

4,412%

-49.1

-1,378%

559.3

7,540%

-2.2

82.3%

Thu nhập khác

0.6

-44.5%

0.9

96%

6.5

454.5%

0.2

-0.1%

1.2

558.8%

0.5

19.2%

1.2

-15.8%

0.2

-33.4%

Chi phí khác

-0.3

-220%

-0

-268.8%

-10.9

-8,347%

-0

74.7%

-0.1

-532.2%

-0

N/A

-0.1

N/A

-0

-150.5%

Thu nhập khác, ròng

0.4

-66.7%

0.9

95.6%

-4.4

-514.2%

0.2

19.9%

1.1

561.1%

0.5

18.9%

1.1

-25%

0.1

-44.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-4.8

-117.6%

-6.9

85.8%

42.9

-92.3%

-4

-90.7%

27.6

3,582%

-48.6

-1,553%

560.4

9,260%

-2.1

83.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.4

17.4%

1.3

-4.2%

1.1

-9.1%

1

-0.6%

1.7

-11.8%

1.3

-28.7%

1

-47.6%

1

-154.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.4

17.7%

1.3

-4.2%

1

-5.6%

1

-0.6%

1.7

-70%

1.3

-28.7%

1

-47.6%

1

-154.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-6.2

-124%

-8.3

83.5%

41.9

-92.5%

-5

-61.2%

26

11,410%

-49.9

-1,166%

559.4

8,351%

-3.1

75.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.8

-25.6%

1.8

17.5%

2.3

80.1%

1.3

-22.5%

2.4

-14.8%

1.6

-10.5%

1.3

-0.7%

1.6

111.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-8

-134.2%

-10.1

80.4%

39.5

-92.9%

-6.3

-32.5%

23.5

859.7%

-51.4

-807.3%

558.1

7,010%

-4.7

65%

EPS Quý

-125

-134.3%

-156

80.4%

613

-92.9%

-97

-32.9%

364

858.3%

-797

-805.7%

8,650

7,020%

-73

65.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính