24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SBB
SBB (UPCOM)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây

18.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 4,100 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

870.9

-1.5%

870.8

28.6%

870.4

30.7%

744.8

53.8%

883.9

83%

677

23.7%

665.8

N/A

484.2

-16.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

870.9

-1.5%

870.8

28.6%

870.4

30.7%

744.8

53.8%

883.9

83%

677

23.7%

665.8

N/A

484.2

-16.8%

Giá vốn hàng bán

740.9

11.9%

746.4

-16.8%

747.8

-17.3%

659

-40%

840.8

-92.4%

638.9

-21%

637.3

N/A

470.8

18.1%

Lợi nhuận gộp

130

201.4%

124.4

226.2%

122.5

330.1%

85.8

539.6%

43.1

-6%

38.1

95.9%

28.5

N/A

13.4

105.3%

Thu nhập tài chính

6.2

-1.7%

2.6

-17.9%

7.7

20.3%

2.5

-6.8%

6.3

54.9%

3.1

-5.8%

6.4

N/A

2.7

-45.5%

Chi phí tài chính

0.8

78.9%

2.1

54.8%

2.1

56.6%

2.5

48.4%

3.7

80.7%

4.7

-162.1%

4.8

N/A

4.8

50.1%

Chi phí tiền lãi

0.5

85.9%

2.1

55.6%

2.1

56.8%

2.5

46.5%

3.7

35.7%

4.7

17.9%

4.8

N/A

4.6

51.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

6.3

62.7%

N/A

N/A

1.8

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3.3

13%

3.3

54.9%

2.1

87.4%

2.4

65.7%

3.8

51.1%

7.4

14.7%

16.6

N/A

7.1

33.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

19.3

-48.8%

22.1

-54.4%

33.1

54%

11.8

13.5%

13

84.2%

14.3

-17.1%

72

N/A

13.6

-13.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

112.8

219.4%

99.5

566.8%

92.9

264%

71.7

868.4%

35.3

164%

14.9

177.1%

-56.7

N/A

-9.3

54.9%

Thu nhập khác

0.5

104.7%

0.2

396.2%

1.2

-76.9%

0.1

139.8%

0.2

-64.4%

-0.1

-313.8%

5.2

N/A

0

-98.7%

Chi phí khác

-0.1

88.3%

-0.2

88.8%

-16.1

86.4%

-0.8

N/A

-1.2

-413.2%

-1.4

-56,946%

-117.9

N/A

0

100%

Thu nhập khác, ròng

0.4

137.6%

0.1

106.3%

-14.9

86.8%

-0.7

-2,494%

-0.9

-311.8%

-1.5

-4,095%

-112.7

N/A

0

-98.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

113.2

229.2%

99.6

639.7%

78.1

146.1%

70.9

863.2%

34.4

162.8%

13.5

169.7%

-169.4

N/A

-9.3

49.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.8

8.7%

5.2

-225.1%

4

-109.1%

5.2

-616.1%

4.2

-1,613%

1.6

-736.8%

1.9

N/A

0.7

51.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

3.5

N/A

N/A

N/A

0.1

99.7%

0.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

37.4

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.3

-74.5%

5.2

-225.1%

4.1

89.5%

4.7

-554%

4.2

74.6%

1.6

-164.2%

39.3

N/A

0.7

51.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

105.9

250.7%

94.4

695.1%

74

135.4%

66.2

760.6%

30.2

142.4%

11.9

170.5%

-208.7

N/A

-10

49.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

105.9

250.7%

94.4

695.1%

74

135.4%

66.2

760.6%

30.2

142.4%

11.9

170.5%

-208.7

N/A

-10

49.9%

EPS Quý

1,083

249.3%

1,054

675%

978

141%

735

744.7%

310

138.1%

136

170.8%

-2,385

N/A

-114

50.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính