24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
QCG
QCG (HOSE)

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai

11.00 +0.70 (+6.80%)

Hỏi M.AI
KL: 289,000 CP Cập nhật lúc 15:09:21 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

11.5

-91.2%

69.3

-37.9%

119.3

-75.4%

111.5

-37.5%

131.1

395%

111.5

187.8%

485.6

213.5%

178.3

166.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

11.5

-91.2%

69.3

-37.9%

119.3

-75.4%

111.4

-37.5%

131.1

395%

111.5

187.8%

485.6

213.8%

178.3

166.6%

Giá vốn hàng bán

12.2

85%

46.3

36.2%

69.2

78.8%

65.7

56.3%

81.5

-152.4%

72.6

-120.9%

326.7

-184.2%

150.2

-232.5%

Lợi nhuận gộp

-0.7

-101.5%

23

-40.9%

50.1

-68.5%

45.7

63.1%

49.5

950.1%

38.9

560.4%

159

299%

28

29.3%

Thu nhập tài chính

0.1

795.5%

0.6

287.1%

195.1

1,343%

0.2

41.4%

0

469.8%

0.1

-97.7%

13.5

N/A

0.2

850.9%

Chi phí tài chính

1.5

78.9%

1.4

79.6%

30.1

-171.2%

7

13.6%

7.3

14%

7.1

21.5%

11.1

19.9%

8.1

27%

Chi phí tiền lãi

1.4

80.9%

1.3

81.3%

30

-170.2%

7

13.7%

7.2

14.1%

7.1

21.5%

11.1

19.8%

8.1

27%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

0.5

113.2%

-0.1

-36,093%

-0

-16,022%

-0

-100.7%

-4.1

-229.8%

-0

99.6%

Chi phí bán hàng

24.3

-53.1%

N/A

N/A

2.8

92.1%

6

-6,774%

15.9

N/A

10.8

-3,255%

35.4

-8,202%

0.1

80.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.4

-16.4%

4.7

-40.2%

4.2

55.4%

5.9

-29%

5.5

-55.8%

3.3

2.1%

9.4

-2.5%

4.6

-22.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-32.8

-256.9%

17.5

-2.1%

208.7

85.6%

27

75%

20.9

217.7%

17.9

1,594%

112.4

449.4%

15.4

142.3%

Thu nhập khác

257.5

3,422%

5.4

4.3%

8.3

54.5%

6.7

-59%

7.3

302.8%

5.2

99.6%

5.3

202.2%

16.4

917.8%

Chi phí khác

-15.3

22.9%

-5.1

52.9%

-52.8

-69.6%

-7.7

-127.6%

-19.9

-982.8%

-10.9

-293.6%

-31.1

-295%

-3.4

-105.3%

Thu nhập khác, ròng

242.2

2,022%

0.3

104.4%

-44.6

-72.7%

-0.9

-107%

-12.6

-53,013%

-5.7

-3,033%

-25.8

-321.8%

13.1

52,717%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

209.4

2,416%

17.7

46.2%

164.1

89.5%

26

-8.5%

8.3

146.8%

12.1

1,292%

86.6

503.9%

28.5

349.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

43.2

-800%

2.2

31.6%

30.6

-137.5%

1.9

37.7%

4.8

-1,027%

3.3

-529.8%

12.9

-908.3%

3.1

-178.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

0

106.7%

3.2

699.7%

0.1

N/A

1.7

N/A

0.6

-316.8%

0.5

-182.5%

0

99.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

43.2

-560%

2.2

44%

27.4

-104.6%

2

35.7%

6.6

-1,364%

3.9

-1,670%

13.4

-2,001%

3.1

-178.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

166.1

9,300%

15.6

89%

136.7

86.7%

24.1

-5.2%

1.8

110.2%

8.2

1,164%

73.2

434.2%

25.4

147.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.8

136.7%

2

261.4%

5.4

519.8%

0.2

144.5%

-5

-492.9%

-1.3

-71.2%

0.9

149.1%

-0.5

-625.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

164.3

2,341%

13.5

42.6%

131.3

81.5%

23.8

-8%

6.7

140.9%

9.5

585.7%

72.3

367.3%

25.9

150.6%

EPS Quý

597

2,288%

49

44.1%

477

81.4%

87

-7.5%

25

141.7%

34

580%

263

369.6%

94

147.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính