24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PXA
PXA (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Dầu khí Nghệ An

0.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:06 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

7.1

80.8%

23.8

721.1%

7.6

-70.6%

22.2

714.8%

4

-33.6%

2.9

-78.1%

25.8

1,772%

2.7

-48.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

7.1

80.8%

23.8

721.1%

7.6

-70.6%

22.2

714.8%

4

-33.6%

2.9

-78.1%

25.8

1,772%

2.7

-48.7%

Giá vốn hàng bán

5.8

-118.8%

22.5

-1,139%

6.2

68.5%

19.1

-892.9%

2.7

-21.3%

1.8

11.7%

19.8

-1,668%

1.9

-22.6%

Lợi nhuận gộp

1.3

2.3%

1.3

20.1%

1.3

-77.8%

3

281.4%

1.3

-65.7%

1.1

-90.3%

6

2,221%

0.8

-78.8%

Thu nhập tài chính

0

228.4%

0

1,022%

0

350.6%

0

426.7%

0

-42.6%

0

-73.3%

0

37.1%

0

29.3%

Chi phí tài chính

1.5

-22.6%

1.3

15%

1.2

24.3%

2

-27.7%

1.2

21.9%

1.5

-1.9%

1.6

-8.6%

1.6

-5.2%

Chi phí tiền lãi

1.5

-22.6%

1.3

15%

1.2

24.3%

2

-27.7%

1.2

21.9%

1.5

-1.9%

1.6

-8.6%

1.6

-5.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.7

22.6%

2.8

-337.6%

0.8

73.8%

0.8

-22%

1

-55.2%

0.6

91.9%

2.9

-352.2%

0.6

-6.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.7

-12.2%

0.8

-2.4%

1.2

-44.9%

0.8

-278.7%

0.7

-12.7%

0.8

-129.5%

0.8

-36.3%

0.4

168.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-1.6

-6.6%

-3.6

-94.3%

-1.8

-342.9%

-0.5

43.3%

-1.5

-247%

-1.9

-234.4%

0.7

130.4%

-1

-196.1%

Thu nhập khác

0

N/A

0

-100%

0

N/A

3.1

1,877%

N/A

N/A

0.2

251.9%

N/A

N/A

0.2

N/A

Chi phí khác

-0

-945.6%

0

100%

-2.5

-6,150%

-0

-189.1%

-0

98.8%

-0

-6.2%

-0

-32%

-0

62.3%

Thu nhập khác, ròng

0

1,507%

0

-100%

-2.5

-6,131%

3.1

1,939%

-0

-100.6%

0.2

438.9%

-0

-32%

0.2

1,112%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-1.6

-6.3%

-3.6

-112%

-4.3

-714.1%

2.5

414.9%

-1.5

-241.3%

-1.7

-220.7%

0.7

128.4%

-0.8

-182.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-1.6

-6.3%

-3.6

-112%

-4.3

-714.1%

2.5

414.9%

-1.5

-241.3%

-1.7

-220.7%

0.7

128.4%

-0.8

-182.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-1.6

-6.3%

-3.6

-112%

-4.3

-714.1%

2.5

414.9%

-1.5

-241.3%

-1.7

-220.7%

0.7

128.4%

-0.8

-182.2%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính