24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PNC
PNC (HOSE)

Công ty Cổ phần văn hoá Phương Nam

21.95 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:12 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

152.2

4.6%

142.2

-3.8%

139.2

-12.5%

168.8

-8.2%

145.5

2.4%

147.7

8.5%

159.1

12.2%

183.8

-1.6%

Các khoản giảm trừ

1.2

13.5%

0.9

34%

1.1

48.6%

2.1

-27.6%

1.4

-2.7%

1.4

10.3%

2.1

6.4%

1.7

-0.7%

Doanh thu thuần

151

4.8%

141.3

-3.5%

138.2

-12%

166.7

-8.5%

144.1

2.4%

146.3

8.7%

157

12.5%

182.1

-1.6%

Giá vốn hàng bán

110

-24.1%

88.6

1%

86.2

4.4%

102.9

7.8%

88.7

-3.5%

89.5

-14.8%

90.2

-15.1%

111.6

5.9%

Lợi nhuận gộp

40.9

-26.1%

52.6

-7.3%

52

-22.2%

63.8

-9.5%

55.4

0.7%

56.8

0.2%

66.9

9.2%

70.5

6%

Thu nhập tài chính

2.7

-51.9%

3.2

-29.5%

4.5

-35.2%

2.4

3.5%

5.5

22.1%

4.5

24.7%

6.9

75.7%

2.3

-34.6%

Chi phí tài chính

0.2

50.9%

0

10.1%

0

-44.2%

0

14.6%

0.3

-6.3%

0

-214.6%

0

N/A

0

N/A

Chi phí tiền lãi

0.2

-1,305%

0

1.4%

0

-44.5%

0

14.7%

0

14.1%

0

-184.4%

0

N/A

0

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

52.1

9.9%

51.1

-2.8%

56.6

9.6%

54.6

5.6%

57.9

-14%

49.6

-1.3%

62.6

-24.4%

57.8

-3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

8.1

-0.6%

8.8

9.6%

5.9

3.5%

8.7

13.5%

8

-1.5%

9.7

-2.4%

6.1

61.4%

10.1

-50.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-16.8

-213.8%

-4

-310.8%

-6

-219.3%

2.9

-41.3%

-5.4

-1,113%

1.9

7.4%

5

588.4%

4.9

-32.5%

Thu nhập khác

1.8

-58.6%

7.6

553.5%

5.8

101%

0.8

113.7%

4.4

208.1%

1.2

37.8%

2.9

-1.3%

0.4

-74.1%

Chi phí khác

-0

89%

-0.5

-370.4%

-2

44%

-0.2

-103%

-0.3

-134.8%

-0.1

20.6%

-3.5

49.2%

-0.1

73.6%

Thu nhập khác, ròng

1.8

-56.2%

7.1

571%

3.8

667.8%

0.6

117.3%

4.1

215.9%

1.1

48.2%

-0.7

83.5%

0.3

-74.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-15

-1,093%

3

1.8%

-2.2

-150.6%

3.5

-32.8%

-1.3

-168.9%

3

19%

4.4

185.7%

5.1

-37.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.4

-272.6%

0.6

-44.5%

0.1

87.5%

0.6

43.2%

0.3

117.2%

0.4

N/A

1

-393.3%

1

26.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

296%

0.1

-117.3%

N/A

N/A

0

96.3%

0

-132.9%

0

52.4%

0

-8%

0

-1,102%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.4

-271.7%

0.7

-50.9%

0.1

87.7%

0.6

44.6%

0.3

116.9%

0.5

-448.7%

1

-414.7%

1

24.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-15.4

-1,433%

2.3

-7.8%

-2.3

-169.9%

2.9

-29.8%

-1

-392.4%

2.5

3.3%

3.3

170.1%

4.1

-40.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-15.4

-1,433%

2.3

-7.8%

-2.3

-169.9%

2.9

-29.8%

-1

-392.4%

2.5

3.3%

3.3

170.1%

4.1

-40.6%

EPS Quý

-1,429

-1,420%

213

-7.8%

-216

-169.9%

268

-29.8%

-94

-393.8%

231

3.6%

309

170.1%

382

-40.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính