24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PDN
PDN (HOSE)

Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai

83.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:11 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

439.1

12%

375.9

6%

430.4

16.6%

398.9

19.9%

392

21.8%

354.5

13.1%

369.3

10.3%

332.8

10.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

439.1

12%

375.9

6%

430.4

16.6%

398.9

19.9%

392

21.8%

354.5

13.1%

369.3

10.3%

332.8

10.8%

Giá vốn hàng bán

266.4

-8.8%

221.9

-4.4%

276.9

-14.8%

249.4

-21.8%

244.8

-20.3%

212.5

-12.3%

241.2

-13.1%

204.8

-12.6%

Lợi nhuận gộp

172.7

17.4%

154.1

8.5%

153.5

19.9%

149.5

16.8%

147.1

24.4%

141.9

14.2%

128

5.3%

128

8%

Thu nhập tài chính

25.8

81%

2.8

4.2%

16.8

65.4%

5.9

147%

14.3

39.3%

2.7

16.7%

10.2

6.3%

2.4

0.7%

Chi phí tài chính

2.5

-44.4%

1.2

-12.3%

1.4

22.5%

1.1

30.8%

1.7

12.5%

1.1

35.7%

1.9

25.1%

1.6

30.9%

Chi phí tiền lãi

2.5

-45.9%

1.2

-12.9%

1.4

21.7%

1.1

31.2%

1.7

12.8%

1.1

35.9%

1.8

25.8%

1.6

31%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5.6

-56.5%

4.4

-11.1%

9.2

-25%

5.3

-44.5%

3.6

7.8%

3.9

46.3%

7.4

7.7%

3.6

37.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

15.5

1.1%

13.3

15.4%

13

29.3%

14.8

-2.1%

15.6

-3.3%

15.7

-19.5%

18.4

-13.6%

14.5

1.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

175

24.6%

138

11.4%

146.6

32.7%

134.3

21.3%

140.4

30.7%

123.9

18.6%

110.5

5.8%

110.7

12.9%

Thu nhập khác

0.1

-99.3%

0.1

111.9%

-15.9

-3,045%

0.1

96.6%

16.2

6,657%

0.1

-69%

0.5

671.4%

0.1

-93.2%

Chi phí khác

-0

-1,164%

-0

90.2%

-0

91.9%

-0.1

-1,546%

0

112.3%

-0

90.5%

-0.5

N/A

-0

99.8%

Thu nhập khác, ròng

0.1

-99.5%

0.1

168%

-16

-19,730%

0.1

7.4%

16.2

7,410%

0

-15.9%

0.1

16%

0.1

105.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

175

11.7%

138.1

11.4%

130.7

18.1%

134.3

21.2%

156.7

45.5%

124

18.6%

110.6

5.8%

110.8

14.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

35

-12.1%

27.6

-11.4%

26.7

-12.5%

26.3

-27.1%

31.2

-39.6%

24.8

-27.3%

23.7

1.3%

20.7

-26.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

35

-12.1%

27.6

-11.4%

26.7

-12.5%

26.3

-27.1%

31.2

-39.6%

24.8

-27.3%

23.7

1.3%

20.7

-26.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

140.1

11.7%

110.5

11.5%

103.9

19.7%

108

19.9%

125.5

47%

99.1

16.6%

86.8

7.9%

90.1

11.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

140.1

11.7%

110.5

11.5%

103.9

19.7%

108

19.9%

125.5

47%

99.1

16.6%

86.8

7.9%

90.1

11.9%

EPS Quý

2,356

85.2%

1,859

-25.4%

1,750

-21.4%

1,809

-19.4%

1,272

-40.1%

2,491

17.6%

2,226

13.2%

2,244

14.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính