24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MST
MST (HNX)

Công ty cổ phần đầu tư MST

9.20 -0.10 (-1.08%)

Hỏi M.AI
KL: 1,304,800 CP Cập nhật lúc 15:10:02 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

528.3

37.8%

501.7

36.6%

393.2

8%

394

-4.9%

383.5

40%

367.3

21.1%

364.2

29.1%

414.4

33.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

528.3

37.8%

501.7

36.6%

393.2

8%

394

-4.9%

383.5

40%

367.3

21.1%

364.2

29.1%

414.4

33.5%

Giá vốn hàng bán

509.3

-34.2%

493

-35.2%

390.8

-10%

391.3

2.1%

379.5

-42%

364.7

-21.3%

355.3

-27.3%

399.7

-29.6%

Lợi nhuận gộp

19

377.7%

8.8

241.1%

2.5

-72.3%

2.7

-82%

4

-41.3%

2.6

-7.7%

8.9

196.1%

14.7

682.3%

Thu nhập tài chính

12

46.3%

176.4

179.6%

12.5

110.4%

107.4

1,697%

8.2

45.3%

63.1

389.1%

5.9

29.9%

6

-37.6%

Chi phí tài chính

14

-127.8%

171.1

-179.5%

3.4

37.8%

95.2

-1,069%

6.1

-39.6%

61.2

-445.9%

5.5

-15.5%

8.1

27.5%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

102.9

-68.1%

3.4

37.8%

143

-684.2%

6.1

N/A

61.2

-437.8%

5.5

-19.8%

18.2

-62.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

-148.5%

N/A

N/A

0

97.3%

0

N/A

0

N/A

0.1

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.3

-113.9%

3.2

-133.1%

2.1

-87.2%

2.1

-26.9%

1.5

-22.4%

1.4

-5%

1.1

-70.2%

1.6

-75.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

13.7

205.1%

10.9

242%

9.4

16.5%

12.8

17.8%

4.5

-33.5%

3.2

0.6%

8.1

273.8%

10.9

1,632%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-100%

-4.2

-25,606%

2.2

2,055%

1

N/A

1

-65.3%

0

-99.9%

Chi phí khác

-0.2

-445%

0

N/A

N/A

N/A

-0

99.9%

-0

80.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

-2.3

48.1%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

-110.8%

0

-100%

0

-100%

-4.2

-81.5%

2.1

1,957%

1

48,289%

1

-44.8%

-2.3

-109.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

13.5

104%

10.9

159.1%

9.4

3.2%

8.6

0.6%

6.6

-0.6%

4.2

32.8%

9.1

125.6%

8.6

-62.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.7

-105.2%

2.2

-159.6%

1.9

-1.8%

1.7

45.4%

1.3

8.3%

0.9

-1,182%

1.9

-150.4%

3.2

28%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.7

-105.2%

2.2

-159.6%

1.9

-1.8%

1.7

45.4%

1.3

8.3%

0.9

-1,182%

1.9

-150.4%

3.2

28%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

10.7

103.7%

8.7

159%

7.5

3.5%

6.9

27.6%

5.3

1.6%

3.4

3.4%

7.3

120%

5.4

-70.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

10.7

103.7%

8.7

159%

7.5

3.5%

6.9

27.6%

5.3

1.6%

3.4

3.4%

7.3

120%

5.4

-70.7%

EPS Quý

94

51.6%

77

75%

66

-31.3%

72

0%

62

-8.8%

44

2.3%

96

123.3%

72

-70.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính