24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HTL
HTL (HOSE)

Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long

19.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 14:45:09 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

229.2

44.8%

215.8

136.8%

255.5

89.1%

184.6

36.4%

158.4

11.3%

91.1

42.9%

135.1

-55.3%

135.4

-7.4%

Các khoản giảm trừ

0.7

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

228.6

44.3%

215.8

136.8%

255.5

89.1%

184.6

36.4%

158.4

11.3%

91.1

42.9%

135.1

-53.1%

135.4

-7.4%

Giá vốn hàng bán

192.5

-35.6%

196.8

-148.3%

231.5

-98.5%

168.4

-44.7%

141.9

-14.8%

79.2

-43.8%

116.6

49.2%

116.4

14%

Lợi nhuận gộp

36

119.4%

19

59.7%

23.9

29.7%

16.2

-14.8%

16.4

-12.2%

11.9

37.3%

18.5

-68.5%

19

74.9%

Thu nhập tài chính

0.9

290.4%

0.4

2,610%

1.6

247%

0.4

21.6%

0.2

-84.5%

0

-98.2%

0.5

6.7%

0.3

-71.8%

Chi phí tài chính

1.8

-171.9%

0.9

-98.1%

0.8

-249.2%

0.8

28.6%

0.7

-25%

0.5

-5.1%

0.2

62.1%

1.1

-878.9%

Chi phí tiền lãi

1.8

-237.9%

0.9

-241.8%

0.8

-253.6%

0.8

-16.7%

0.5

-43.1%

0.3

38.5%

0.2

62.5%

0.7

-526.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

7.6

-6%

7.2

-48.6%

8.4

15.8%

7

-0.5%

7.2

-17.6%

4.8

-13.7%

9.9

23.9%

7

-7.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.6

-17.9%

6

-45.1%

6.1

20.1%

5.8

-12.2%

5.6

-12.6%

4.2

-9%

7.7

27.7%

5.2

9.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

21

545.5%

5.3

114.5%

10.3

849.9%

3

-51.2%

3.3

-62.5%

2.4

152%

1.1

-96.9%

6.1

1,651%

Thu nhập khác

4.8

57.6%

2.6

12.5%

4.2

18.1%

3.3

77.8%

3

-36.3%

2.3

2.7%

3.6

-7%

1.8

-51.2%

Chi phí khác

-0

91.6%

-0

77.9%

-0

57.5%

-0

-158.1%

-0.2

-989.1%

-0

-594.2%

-0

96.8%

-0

12.4%

Thu nhập khác, ròng

4.7

66.8%

2.6

14.4%

4.2

19%

3.3

77.5%

2.8

-39.8%

2.3

0.8%

3.5

36.4%

1.8

-51.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.7

322.2%

7.8

66.4%

14.4

214.2%

6.2

-21.3%

6.1

-54.5%

4.7

46.4%

4.6

-87.7%

7.9

134.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.2

-261.7%

1.6

-66.4%

2.7

-163.3%

1.3

16.8%

1.4

47.3%

0.9

-52.6%

1

86.3%

1.6

-131.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.2

-261.7%

1.6

-66.4%

2.7

-161.9%

1.3

16.8%

1.4

47.4%

0.9

-52.6%

1

86.2%

1.6

-131.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.6

340.6%

6.3

66.4%

11.7

229.4%

4.9

-22.5%

4.7

-56.3%

3.8

44.9%

3.6

-88.1%

6.3

134.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

20.6

340.6%

6.3

66.4%

11.7

229.4%

4.9

-22.5%

4.7

-56.3%

3.8

44.9%

3.6

-88.1%

6.3

134.8%

EPS Quý

1,716

340%

523

66.6%

977

230.1%

409

-22.4%

390

-56.2%

314

44.7%

296

-88.1%

527

134.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính