24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HCC
HCC (HNX)

Công ty Cổ phần Bê tông Hòa Cẩm - Intimex

23.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 200 CP Cập nhật lúc 11:10:14 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

162.2

35.5%

112

46.3%

108.3

33.4%

116.2

28.1%

119.6

62.2%

76.6

40.9%

81.2

35.9%

90.6

60.1%

Các khoản giảm trừ

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

162

35.4%

112

46.3%

108.3

33.4%

116.2

28.1%

119.6

62.2%

76.6

40.9%

81.2

35.9%

90.6

60.1%

Giá vốn hàng bán

131.5

-28.5%

95.7

-38.9%

98.2

-30.8%

101

-27.3%

102.3

-55.2%

68.9

-35.8%

75.1

-32%

79.3

-53.5%

Lợi nhuận gộp

30.5

75.8%

16.4

112.6%

10.1

64%

15.2

34.2%

17.4

120.5%

7.7

112%

6.2

111.2%

11.3

130.1%

Thu nhập tài chính

0.3

5,114%

0.2

6,497%

0.3

1,288%

0.1

7,085%

0

221.3%

0

137.1%

0

145.1%

0

30.1%

Chi phí tài chính

0.1

10.3%

0.1

51.8%

0.1

-132.3%

0.1

46.3%

0.1

68.2%

0.2

43.3%

0.3

159.6%

0.2

66.7%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

100%

0.1

59.1%

0

79.8%

0.1

74%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.5

-126.2%

2.7

-59.6%

4.6

-51.1%

2.8

39.9%

2

29.6%

1.7

-13.4%

3

-257.8%

4.7

-258.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

26.2

71.5%

13.8

134.6%

5.8

68.8%

12.4

93%

15.3

219.9%

5.9

212%

3.4

109.3%

6.4

106%

Thu nhập khác

0

-42.1%

0.1

N/A

0.2

334.4%

0

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.5

-257.6%

-0.1

18.2%

-0.2

-8.2%

-0.7

-194.1%

-0.2

-47.7%

-0.2

-27.3%

-0.2

67.5%

-0.2

-90.2%

Thu nhập khác, ròng

-0.5

-594.4%

-0.1

50.9%

0

101.3%

-0.7

-190%

-0.1

30.5%

-0.2

-27.3%

-0.1

75.7%

-0.2

-706.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.7

69.1%

13.7

140.1%

5.8

76.4%

11.7

89.3%

15.2

225.4%

5.7

226.1%

3.3

216.1%

6.2

100.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.3

-66.3%

2.8

-135.1%

1.2

-76.1%

2.5

-91%

3.2

-247.8%

1.2

-168.6%

0.7

-97.1%

1.3

-158.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0

0%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

0%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.3

-66.3%

2.8

-135.1%

1.2

-74.7%

2.5

-91%

3.2

-247.8%

1.2

-168.6%

0.7

-93.7%

1.3

-158.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.5

69.8%

10.9

141.4%

4.6

76.8%

9.2

88.9%

12.1

219.9%

4.5

245.3%

2.6

281.8%

4.9

89.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

20.5

69.8%

10.9

141.4%

4.6

76.8%

9.2

88.9%

12.1

219.9%

4.5

245.3%

2.6

281.8%

4.9

89.2%

EPS Quý

3,141

69.8%

1,679

141.6%

701

77%

1,418

88.8%

1,850

220.1%

695

245.8%

396

280.8%

751

89.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính