24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DQC
DQC (HOSE)

Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang

9.42 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 2,300 CP Cập nhật lúc 14:45:07 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

287.2

51.5%

283.3

65.3%

326.4

44.5%

242.1

12%

189.6

-9.6%

171.4

-0.1%

226

7.3%

216.2

-2.3%

Các khoản giảm trừ

0.7

72.6%

4.4

-525%

4.7

-60.5%

1.5

1.9%

2.5

28.9%

0.7

70.7%

2.9

35.7%

1.6

53.2%

Doanh thu thuần

286.6

53.1%

278.9

63.4%

321.7

44.2%

240.6

12.1%

187.1

-9.3%

170.7

0.9%

223

8.3%

214.6

-1.5%

Giá vốn hàng bán

215.5

-52.5%

219.4

-70.7%

252.8

-45.7%

192.7

-16.3%

141.4

15.1%

128.5

-2.1%

173.6

-22.7%

165.7

-10.1%

Lợi nhuận gộp

71

55.2%

59.5

41.1%

68.9

39.3%

47.9

-2.2%

45.8

14.9%

42.2

-2.4%

49.5

-23.4%

49

-27.3%

Thu nhập tài chính

5.3

233.5%

3.3

267.4%

1.2

-68.4%

0.9

44.8%

1.6

-57.2%

0.9

-18.1%

3.8

55.5%

0.6

-87.7%

Chi phí tài chính

31.5

-1,119%

2.4

-9.2%

12.6

18.5%

13.7

-360.2%

2.6

45.7%

2.2

57.1%

15.5

-98%

3

41%

Chi phí tiền lãi

1.9

13.8%

1.7

22.5%

1.4

-131.9%

2.1

26.4%

2.3

27.4%

2.1

54%

4.5

194.1%

2.8

41.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.1

153.2%

2.1

235.3%

0.6

-52.2%

1.3

268.2%

-0.2

-104.7%

0.6

292.6%

1.3

136.1%

0.4

351.1%

Chi phí bán hàng

24.2

20.7%

29.7

-32%

37.5

-18%

31.4

8%

30.5

-58.6%

22.5

-26.9%

31.8

44.6%

34.1

40.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

17.6

-84.8%

21.7

-38.8%

20.5

83.7%

16.3

7.1%

9.5

54.8%

15.6

24.5%

126.2

-479.3%

17.6

26.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3.1

-30.7%

11.1

226.4%

0.1

100.1%

-11.2

-140.7%

4.5

380.5%

3.4

562.1%

-118.9

-407.5%

-4.7

66%

Thu nhập khác

1.9

275.5%

0.3

2,691%

3.2

12%

23

17,027%

0.5

-52.9%

0

418.8%

2.9

-7.4%

0.1

-95.2%

Chi phí khác

-1.5

-1,660%

-0

-214.8%

-0

96.3%

-8.7

-4,437%

-0.1

-697.4%

-0

N/A

-0.1

N/A

-0.2

-846.4%

Thu nhập khác, ròng

0.5

5.9%

0.3

4,236%

3.2

15.7%

14.3

25,333%

0.4

-60.2%

0

219.9%

2.8

-10.5%

-0.1

-102%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3.6

-27.5%

11.4

234.6%

3.3

102.8%

3.1

166%

5

1,041%

3.4

560.7%

-116.1

-472%

-4.7

56.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.4

148.3%

1.2

-193.9%

1.4

-314%

3.1

-1,841%

0.8

-223.3%

0.4

-40%

0.3

-97.8%

0.2

37.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.4

148.3%

1.2

-193.9%

1.4

-314%

3.1

-1,841%

0.8

-196.5%

0.4

-40%

0.3

66.2%

0.2

37.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4

-3.8%

10.2

240%

1.9

101.6%

0

100.2%

4.2

618.2%

3

1,224%

-116.5

-446%

-4.9

56.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.3

-16.8%

0

-83%

0.6

320.1%

-0.4

-254.3%

0.4

-23.2%

0.1

-59.8%

-0.3

-204.9%

0.2

-32.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3.7

-2.6%

10.2

249.6%

1.3

101.1%

0.4

107.6%

3.8

399.6%

2.9

26,083%

-116.2

-438.2%

-5.1

55.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính