24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DC4
DC4 (HOSE)

Công ty cổ phần Xây dựng DIC Holdings

6.23 -0.08 (-1.27%)

Hỏi M.AI
KL: 24,400 CP Cập nhật lúc 15:03:05 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

506.3

3.1%

173.5

-40.5%

342.9

68.7%

520.9

83.5%

491.2

-0.9%

291.4

160.4%

203.3

-36.6%

283.8

105.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

506.3

3.1%

173.5

-40.5%

342.9

68.7%

520.9

83.5%

491.2

-0.9%

291.4

160.4%

203.3

-36.6%

283.8

105.1%

Giá vốn hàng bán

362.7

-3.8%

100.4

52.9%

243.5

-61.8%

397.8

-79.2%

349.4

10.6%

212.9

-135.7%

150.5

-16.4%

222

-77.6%

Lợi nhuận gộp

143.7

1.4%

73.1

-6.8%

99.4

88.3%

123.1

99.2%

141.8

35%

78.5

264%

52.8

-72.4%

61.8

362.5%

Thu nhập tài chính

4.9

285.2%

3.3

870%

4.3

220.2%

2.7

1,091%

1.3

-22.8%

0.3

40.1%

1.3

248.4%

0.2

248.3%

Chi phí tài chính

2.5

69%

1.7

83.3%

0.8

94.6%

3.8

48.1%

8.1

3.4%

10.3

-53%

15.2

10.9%

7.4

-249.4%

Chi phí tiền lãi

1.4

82.7%

1.7

83.1%

0.8

94.3%

3.8

48.1%

8.1

3.1%

10.1

-50.4%

14.3

16.1%

7.4

-249.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

59.7

8.8%

1.3

83.9%

43.3

-298.4%

39.1

-657.4%

65.4

-28,770%

7.8

-8,225%

10.9

-2,651%

5.2

-1,394%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

15.5

9.8%

12.1

-30.9%

10

-589.3%

9

7.1%

17.2

20.3%

9.3

-62.1%

1.5

97%

9.7

-73.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

70.9

35.6%

61.3

19.3%

49.5

86.4%

73.8

85.5%

52.3

-31.6%

51.4

455.9%

26.5

-78.8%

39.8

636.4%

Thu nhập khác

0.4

-36%

0.1

152.8%

1.4

-77.1%

0.1

-76.7%

0.7

-41.2%

0.1

1,269%

6.2

972.9%

0.4

100.3%

Chi phí khác

-0.6

-627%

-0

80.9%

-4.2

-1,134%

-0.5

65.1%

-0.1

97.7%

-0

99.2%

-0.3

-1,068%

-1.6

-432.3%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-122.3%

0.1

298.7%

-2.8

-147.3%

-0.4

60.7%

0.6

127.1%

0

101.3%

5.9

967.8%

-1.1

-1,338%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

70.8

33.8%

61.4

19.5%

46.7

43.9%

73.4

89.7%

52.9

-28.8%

51.4

668.1%

32.5

-74.2%

38.7

626%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

9.9

-4.2%

13

3.5%

8.7

16.6%

15.2

-189.4%

9.6

46.7%

13.4

-327.3%

10.4

60.9%

5.3

-181.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.9

-345.7%

0.3

-87.5%

1.6

-148.2%

0.1

-88.2%

1.1

-162.7%

2.6

168.7%

3.2

249.9%

1.1

113.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

14.8

-39.2%

12.6

-16.4%

10.2

-42.3%

15.1

-258.8%

10.6

34.3%

10.9

-396.5%

7.2

72%

4.2

-206.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

56

32.5%

48.8

20.3%

36.4

44.3%

58.3

69.1%

42.2

-27.3%

40.6

800%

25.3

-74.8%

34.5

771.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

-276.8%

-0

87.2%

0

121.4%

-0

81.2%

0

120.1%

-0.1

-47.6%

-0

-488.8%

-0.1

-5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

56

32.6%

48.8

20.1%

36.4

44%

58.3

68.8%

42.2

-27.4%

40.6

792.5%

25.3

-74.8%

34.5

759.9%

EPS Quý

475

53.2%

495

-28.5%

428

-2.3%

612

-1.1%

310

-72%

692

695.4%

438

-77.1%

619

703.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính