24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CMM
CMM (UPCOM)

CTCP Camimex

17.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,125.4

36.3%

527.9

3%

528.4

-47.4%

653.6

43.9%

825.5

44.6%

512.6

-17.1%

1,005

31.4%

454.1

-1.9%

Các khoản giảm trừ

1.6

N/A

3.3

-1.4%

13.2

N/A

8.7

N/A

N/A

N/A

3.2

-1,024%

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,123.9

36.1%

524.6

3%

515.3

-48.7%

644.9

42%

825.5

44.6%

509.3

-17.6%

1,005

31.8%

454.1

-1.9%

Giá vốn hàng bán

1,034.6

-52.6%

405.5

-4.1%

453.2

50.4%

506.6

-39.8%

677.8

-36.9%

389.4

25%

912.7

-33.1%

362.3

9%

Lợi nhuận gộp

89.2

-39.6%

119.1

-0.7%

62.1

-32.8%

138.3

50.7%

147.7

94.9%

119.9

21.5%

92.4

19.9%

91.8

41.1%

Thu nhập tài chính

15.6

54.1%

11

8.7%

7.5

252.8%

9.6

-23.4%

10.2

280.2%

10.2

384.6%

2.1

-59%

12.5

143%

Chi phí tài chính

48.5

19%

52

-5.2%

38.3

21.2%

54.7

-135.7%

59.9

-76.9%

49.5

-34.7%

48.6

-137.8%

23.2

25.9%

Chi phí tiền lãi

45.3

-27.3%

45.8

-43.8%

37.5

-22.7%

44.6

-125.7%

35.6

-50.8%

31.9

-37.4%

30.6

-84.1%

19.8

-40.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

52.7

-9.6%

29.2

8%

17.4

54.4%

33.1

0.6%

48.1

-125.5%

31.8

-74.4%

38.3

-120.5%

33.3

-202.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.3

25.9%

24.4

-31.8%

17.7

33.3%

22.2

-31.6%

19.3

-23.1%

18.5

-38.4%

26.5

-61.3%

16.9

-28.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-10.6

-134.7%

24.5

-19.3%

-3.8

79.8%

37.9

22.5%

30.6

301.6%

30.3

-6.6%

-18.9

-167.4%

30.9

109.8%

Thu nhập khác

0.7

-38.7%

0.6

-80.8%

0.8

-97%

0.8

4.2%

1.1

19.3%

3.3

345.7%

27.7

6,853%

0.7

309.2%

Chi phí khác

-0.5

69.1%

-0.3

-91%

-1.5

-16.7%

-0.5

82.5%

-1.6

34.7%

-0.2

86%

-1.3

81.2%

-2.8

-255.8%

Thu nhập khác, ròng

0.2

138.6%

0.3

-90.5%

-0.7

-102.7%

0.3

112.9%

-0.5

68%

3.1

709.8%

26.4

497.5%

-2.1

-240.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-10.4

-134.7%

24.8

-25.9%

-4.5

-160.1%

38.2

32.4%

30.1

391.1%

33.4

4.7%

7.5

-64.8%

28.8

104.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.1

101.4%

2.9

22%

5.3

47.8%

4

-17.6%

6.6

-155.8%

3.8

-1.6%

10.2

-143.8%

3.4

-93.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.1

101.4%

2.9

22%

5.3

47.8%

4

-17.6%

6.6

-155.8%

3.8

-1.6%

10.2

-143.8%

3.4

-93.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-10.4

-144%

21.8

-26.4%

-9.8

-271.5%

34.1

34.4%

23.5

562.6%

29.7

5.1%

-2.6

-115.4%

25.4

105.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

57.5%

0.2

-26.4%

-0.3

-30.4%

0.3

34.4%

-0.3

-6%

0.3

5.1%

-0.2

-232.1%

0.3

105.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-10.2

-143.1%

21.6

-26.4%

-9.5

-294.2%

33.8

34.4%

23.8

526.9%

29.4

5.1%

-2.4

-114.2%

25.1

105.6%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính