24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CDC
CDC (HOSE)

Công ty Cổ phần Chương Dương

22.20 +0.30 (+1.37%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 09:01:07 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

473.1

93.3%

216.9

-15.5%

449.1

1.9%

289.4

23.3%

244.7

-12.4%

256.9

20%

440.6

7.8%

234.8

-24.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

473.1

93.3%

216.9

-15.5%

449.1

1.9%

289.4

23.3%

244.7

-12.4%

256.9

20%

440.6

7.8%

234.8

-24.8%

Giá vốn hàng bán

439.2

-88.4%

203.9

16.1%

450.7

-4.6%

263.2

-16.5%

233.1

4.3%

242.9

-21.2%

430.9

-15.2%

225.9

21.4%

Lợi nhuận gộp

33.9

190.9%

13.1

-6.2%

-1.6

-116.9%

26.1

194.7%

11.7

-67.5%

13.9

2%

9.7

-72%

8.9

-64.2%

Thu nhập tài chính

29.6

460.7%

2.8

-37.9%

38.6

84.2%

4.5

2.7%

5.3

-45.4%

4.5

57.6%

21

106.1%

4.3

42.7%

Chi phí tài chính

27.9

-147.1%

8.1

26.4%

21.3

20.8%

15.7

-138.5%

11.3

52.1%

11

-53.3%

26.9

-50.4%

6.6

50%

Chi phí tiền lãi

27.3

-165.8%

8.1

26.1%

20.6

18.4%

15.7

-142.2%

10.3

53%

11

-52.6%

25.2

-52.4%

6.5

44.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.6

-34.8%

N/A

N/A

0.5

161.5%

-0.1

-174.5%

2.4

71.1%

0.1

N/A

0.2

N/A

0.2

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

0.1

N/A

0

-58%

0.1

83.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

91.5%

0.5

-24.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

16

-155.8%

5.4

-12.9%

9.5

-29.2%

6

-14.7%

6.2

66.3%

4.7

35.5%

7.4

37%

5.2

33.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

21.2

1,053%

2.3

-16.7%

6.7

297%

8.7

670.3%

1.8

-57.4%

2.7

84.5%

-3.4

-122.7%

1.1

-82.4%

Thu nhập khác

0

-95.2%

2.4

2,077%

0.2

-92.1%

2

2,935%

0.2

-96.4%

0.1

-7%

2.6

191.1%

0.1

-50.4%

Chi phí khác

-1.2

-65.5%

-3.7

-1,008%

-0.4

-65%

-0.3

36.3%

-0.7

-117.1%

-0.3

-522.9%

-0.2

40.9%

-0.4

-828.1%

Thu nhập khác, ròng

-1.2

-143.1%

-1.3

-488%

-0.2

-106.5%

1.7

614.7%

-0.5

-107.9%

-0.2

-452.2%

2.3

355.6%

-0.3

-478.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

20.1

1,375%

0.9

-62.9%

6.5

720.1%

10.5

1,205%

1.4

-86.9%

2.5

61.9%

-1.1

-106.8%

0.8

-87.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.2

-1,366%

0

98.4%

6.2

-655.8%

2.2

N/A

0.3

107.3%

1.1

-21.3%

0.8

84.1%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

2.5

-86.7%

N/A

N/A

1

177.8%

0.5

232.3%

19.1

10,076%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.2

-405.5%

0

97.3%

3.7

-120.1%

2.2

N/A

1.4

123.4%

0.7

15.9%

18.3

467.7%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

15.9

483.9%

0.9

-50.6%

2.9

-83.4%

8.2

928.3%

2.7

-40.4%

1.8

142.5%

17.2

64%

0.8

-83.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

0

12.1%

1.3

2,471%

0.2

161.4%

-1.1

-471.6%

0

112.8%

-0.1

-123.2%

-0.3

-135.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

15.9

314.4%

0.9

-51.5%

1.6

-90.9%

8.1

648.4%

3.8

-19.4%

1.8

89.7%

17.3

68.3%

1.1

-74.3%

EPS Quý

138

-20.7%

17

-79.3%

66

-91.6%

160

226.5%

174

-19.4%

82

90.7%

785

68.1%

49

-74.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính