24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CAG
CAG (HNX)

Công ty Cổ phần Cảng An Giang

6.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 13:12:11 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

11.2

-7.8%

16.8

19.9%

10.8

30.1%

12.2

34.9%

12.2

23.2%

14

36.6%

8.3

-9.5%

9.1

3.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

11.2

-7.8%

16.8

19.9%

10.8

30.1%

12.2

34.9%

12.2

23.2%

14

36.6%

8.3

-9.5%

9.1

3.2%

Giá vốn hàng bán

9.5

11.1%

12.1

-7.8%

8.7

-5.7%

9.7

-15.3%

10.6

-17.2%

11.2

-7.5%

8.2

5.8%

8.4

1.2%

Lợi nhuận gộp

1.8

15.6%

4.7

67.6%

2.1

3,999%

2.5

291.6%

1.5

91.7%

2.8

2,039%

0.1

-87.8%

0.6

145.7%

Thu nhập tài chính

1.2

69.4%

0.9

29.4%

0.6

-3.9%

0.7

5.5%

0.7

2.3%

0.7

-9.9%

0.7

-33%

0.7

-37.9%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

-414%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-132%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.1

34.6%

0.2

3.9%

0.2

17.9%

0.2

41.2%

0.2

34.4%

0.2

38.6%

0.2

33%

0.3

-37.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2

10.2%

4.1

-157.1%

2.2

0.1%

1.5

28.7%

2.2

-8.2%

1.6

20.2%

2.2

17.3%

2.1

-51.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.8

585.2%

1.4

-22.2%

0.3

118.9%

1.3

222.4%

-0.2

79.7%

1.7

203.2%

-1.7

-7.3%

-1.1

-2,001%

Thu nhập khác

0

-0.6%

0

63.8%

0

-7%

0

-100%

0

-100%

0

-100%

0

-100%

0.6

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.5

-38,148%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

-0

N/A

-0

99.4%

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0

100%

-0.5

-38,156%

0

100.1%

0

-100%

-0

-346.8%

-0

-100%

-0

-102.2%

0.6

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

0.8

534.6%

0.9

-50.3%

0.3

118.9%

1.3

375.7%

-0.2

77.2%

1.7

-17.6%

-1.7

-8%

-0.5

-832.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.2

-930.8%

0.3

-969.7%

0.1

-26,154%

0.3

-310.8%

0

N/A

0

-185.3%

0

N/A

0.1

43,381%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.2

-930.8%

0.3

-969.7%

0.1

-26,154%

0.3

-310.8%

0

N/A

0

-185.3%

0

N/A

0.1

43,381%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.6

478.4%

0.6

-64.8%

0.2

114.5%

1

399.8%

-0.2

80%

1.7

-19.9%

-1.7

-8%

-0.3

-575.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.6

478.4%

0.6

-64.8%

0.2

114.5%

1

399.8%

-0.2

80%

1.7

-19.9%

-1.7

-8%

-0.3

-575.9%

EPS Quý

46

483.3%

44

N/A

18

114.5%

76

404%

-12

80.7%

N/A

N/A

-124

-7.8%

-25

-525%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính