24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
C21
C21 (OTC - Huỷ niêm yết)

Công ty Cổ phần Thế kỷ 21

19.40 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:04 22/09

Đơn vị kiểm toán (2023): Công ty TNHH kiểm toán DFK Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

20.1

-9.3%

20.3

0%

17.1

-13.2%

21.5

-4.4%

22.1

-23.6%

20.3

-8.2%

19.7

6.4%

22.5

8.3%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-22.8%

Doanh thu thuần

20

-9.4%

20.3

-0.1%

17.1

-13.2%

21.5

-4%

22.1

-23.6%

20.3

-8.2%

19.7

6.4%

22.4

8.2%

Giá vốn hàng bán

8.3

-7.8%

7.8

3.1%

6.9

-1.4%

7.8

1.7%

7.7

4.1%

8.1

-5.1%

6.8

10.8%

8

-1.6%

Lợi nhuận gộp

11.7

-18.6%

12.4

1.9%

10.2

-21%

13.7

-5.2%

14.4

-31.2%

12.2

-15.3%

12.9

18.5%

14.5

12.3%

Thu nhập tài chính

0.4

96.8%

0.7

-5%

0.8

49.6%

0.5

3.2%

0.2

-82.3%

0.7

291.7%

0.5

25.5%

0.5

-96.7%

Chi phí tài chính

0.2

102.6%

0.5

-420.5%

2

92.3%

0.5

120.2%

8.3

-256.5%

0.2

107.2%

25.3

-978.8%

2.4

2.6%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.6

204.9%

-0.1

-5,187%

-0.4

-108.5%

-0.1

-166.8%

-0.5

97.7%

-0

98.9%

4.9

145.3%

0.2

312.9%

Chi phí bán hàng

0.9

18.7%

1.5

-27.8%

1.1

-12.2%

1.1

-6.2%

1.1

7.7%

1.2

11.2%

1

23.4%

1

13.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.5

7.3%

4.1

8.5%

4.9

-82.4%

4.4

-17.2%

4.9

21.9%

4.5

-257.7%

2.7

52%

3.8

24.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7.4

2,588%

6.9

-7.1%

2.7

125.1%

9

13.1%

-0.3

97.3%

7.4

-17.2%

-10.6

-22.2%

8

-58.8%

Thu nhập khác

0.2

1,083%

0.1

-72.6%

0.6

-97.9%

0.9

1,881%

0

-94.1%

0.5

6,703%

26.3

N/A

0

-84.1%

Chi phí khác

-1

-331.2%

-0.4

-79.9%

-0.2

-10.3%

-0.3

47.8%

-0.2

76.2%

-0.2

-106.4%

-0.2

-10.5%

-0.5

-390.6%

Thu nhập khác, ròng

-0.8

-267.8%

-0.3

-221.2%

0.4

-98.6%

0.6

223.7%

-0.2

68%

0.3

325.6%

26.2

18,657%

-0.5

-384.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

6.7

1,410%

6.6

-14.2%

3

-80.5%

9.6

28.6%

-0.5

95.6%

7.7

-13.3%

15.6

276.5%

7.5

-61.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2

-110.3%

1.9

-74.9%

1.3

82.3%

1.5

-14.9%

0.9

45.8%

1.1

52.3%

7.2

-287.4%

1.3

80.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

3.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2

-110.3%

1.9

-74.9%

1.3

68.9%

1.5

-14.9%

0.9

45.8%

1.1

52.3%

4.1

-207%

1.3

65.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4.7

425.1%

4.7

-28.5%

1.8

-84.6%

8.1

31.5%

-1.4

89.2%

6.6

-0.2%

11.4

330.5%

6.2

-60.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.7

188.9%

1.3

-11.9%

0.6

138.7%

1.7

64.2%

-1.9

-215.1%

1.5

11.2%

-1.5

-830.1%

1

-17.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3

527.6%

3.4

-33.4%

1.2

-90.8%

6.4

25%

0.5

103.2%

5.1

-3.2%

12.9

350%

5.1

-64.4%

EPS Quý

138

762.5%

169

-37.6%

54

-92.1%

337

24.4%

16

101.9%

271

0.4%

683

360.7%

271

-62.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính