24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BRC
BRC (HOSE)

Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành

11.05 +0.10 (+0.91%)

Hỏi M.AI
KL: 400 CP Cập nhật lúc 14:45:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

102.4

-10.6%

95.3

-3.1%

113.4

-4.4%

111.2

-10.1%

114.5

10.5%

98.3

33.6%

118.6

35.5%

123.7

26.5%

Các khoản giảm trừ

0

-34.3%

N/A

N/A

0.1

46.5%

N/A

N/A

0

75.5%

0.3

N/A

0.3

-618.4%

N/A

N/A

Doanh thu thuần

102.4

-10.6%

95.3

-2.7%

113.3

-4.3%

111.2

-10.1%

114.5

10.6%

97.9

33.2%

118.3

35.3%

123.7

26.5%

Giá vốn hàng bán

79.1

17.6%

78

5.2%

95.7

1.4%

94.4

2.4%

96

-16.5%

82.2

-36.3%

97

-44.6%

96.7

-25.4%

Lợi nhuận gộp

23.2

25.8%

17.3

10%

17.6

-17.4%

16.9

-37.7%

18.5

-12.4%

15.7

18.7%

21.3

4.5%

27

30.3%

Thu nhập tài chính

0.2

-82.7%

0.1

-81.8%

0.4

-60.4%

0.6

6.3%

1.1

43.3%

0.6

1.3%

1

4.6%

0.5

3.7%

Chi phí tài chính

0.6

-3.5%

0.3

40.1%

0.5

6.1%

0.3

55.6%

0.5

25.6%

0.5

0.9%

0.5

46.5%

0.7

-36.4%

Chi phí tiền lãi

0.5

-2%

0.2

43.3%

0.4

-8.8%

0.3

40.6%

0.5

7%

0.3

8.4%

0.4

44.1%

0.5

-3.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

8.7

9.3%

7.3

-3.5%

8.4

33.3%

8.8

18.5%

9.6

17.9%

7

-4.7%

12.6

-38%

10.8

-13.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.1

-244.8%

3.9

-13.2%

3.1

25.7%

2.2

64.7%

1.5

38.2%

3.4

-165.9%

4.1

11.7%

6.3

-147.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

9.1

14.6%

5.9

11%

6

20.7%

6

-37.8%

7.9

12.8%

5.4

0.8%

5

-23.5%

9.7

12.5%

Thu nhập khác

0.1

N/A

0

-100%

0

58,056%

0.9

N/A

0

-65.5%

0

-85.7%

0

N/A

0

-73.2%

Chi phí khác

-0

-7.4%

-0.1

-397.3%

-0.1

-363.7%

-0.1

-565.1%

-0

-38,266%

-0

-82.3%

-0

45.1%

-0

96.5%

Thu nhập khác, ròng

0

231.1%

-0.1

-13,208%

-0.1

-346.1%

0.8

9,707%

-0

-56,301%

0

-99.4%

-0

45.1%

-0

96.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9.1

15.7%

5.8

9%

5.9

19.7%

6.9

-29%

7.9

12.3%

5.4

-1.8%

5

-23.4%

9.7

15.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.8

-22.5%

1.2

-3.5%

1.2

-35.3%

1.4

28.4%

1.5

-3%

1.2

-5.6%

0.9

27.3%

1.9

-15.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.8

-22.5%

1.2

-3.5%

1.2

-35.3%

1.4

28.4%

1.5

-3%

1.2

-5.6%

0.9

27.3%

1.9

-15.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

7.3

14.1%

4.6

10.5%

4.7

16.2%

5.5

-29.1%

6.4

14.8%

4.2

-3.7%

4.1

-22.5%

7.7

15.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.3

14.1%

4.6

10.5%

4.7

16.2%

5.5

-29.1%

6.4

14.8%

4.2

-3.7%

4.1

-22.5%

7.7

15.8%

EPS Quý

590

14.3%

375

10.3%

382

16.1%

444

-29.1%

516

14.7%

340

-3.7%

329

-22.4%

626

12.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính