24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AAN
AAN (HOSE)

Công ty Cổ phần Lương thực A An

15.65 +0.05 (+0.32%)

Hỏi M.AI
KL: 133,500 CP Cập nhật lúc 13:21:17 22/10

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24

Doanh thu

1,217.1

N/A

802.2

N/A

871.8

-6.5%

831.2

4.9%

932.4

N/A

792.5

Các khoản giảm trừ

8.2

N/A

9.5

N/A

2.2

-155.5%

2.4

-238.8%

0.9

N/A

0.7

Doanh thu thuần

1,208.9

N/A

792.7

N/A

869.6

-6.7%

828.9

4.7%

931.6

N/A

791.8

Giá vốn hàng bán

1,141.9

N/A

747.8

N/A

805.3

8.5%

786

-3%

879.7

N/A

763.3

Lợi nhuận gộp

67

N/A

44.9

N/A

64.4

24.1%

42.9

50%

51.9

N/A

28.6

Thu nhập tài chính

3.3

N/A

2.7

N/A

2.7

57.1%

1.8

253.2%

1.7

N/A

0.5

Chi phí tài chính

13.3

N/A

8.6

N/A

12.7

-55.2%

11.7

-57.4%

8.2

N/A

7.4

Chi phí tiền lãi

12.8

N/A

8

N/A

11.8

-53.6%

11.2

-60.9%

7.7

N/A

7

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

30.7

N/A

20.4

N/A

21.6

-44.1%

12.5

-19.4%

15

N/A

10.5

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10

N/A

8

N/A

7.6

-11%

8

-72.9%

6.8

N/A

4.6

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

16.2

N/A

10.6

N/A

25.2

6.7%

12.5

90.3%

23.6

N/A

6.6

Thu nhập khác

1.4

N/A

0.1

N/A

0.2

-35.6%

0.5

1,588%

0.3

N/A

0

Chi phí khác

-2.7

N/A

-0

N/A

-0

99.8%

-0

98.2%

-1

N/A

-0

Thu nhập khác, ròng

-1.3

N/A

0.1

N/A

0.2

132.1%

0.5

49,598%

-0.7

N/A

0

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

15

N/A

10.7

N/A

25.4

10.8%

13

97.7%

22.9

N/A

6.6

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.4

N/A

2.2

N/A

6.1

-17.8%

2.6

-61.3%

5.2

N/A

1.6

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.4

N/A

2.2

N/A

6.1

-17.8%

2.6

-58.8%

5.2

N/A

1.6

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

12.5

N/A

8.5

N/A

19.3

8.8%

10.4

110.5%

17.8

N/A

4.9

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

N/A

0

N/A

-0

-111.9%

0

339.9%

0

N/A

-0

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

12.5

N/A

8.5

N/A

19.3

8.8%

10.4

110.5%

17.8

N/A

4.9

EPS Quý

192

N/A

131

N/A

534

5.1%

297

110.6%

508

N/A

141

Trang trước
Trang sau