Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.40 +0.20 (+2.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTD | 8,400 | |
| KL MUA chủ động | 6,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 9.4 | 0.2 +2.17% | 0.08 | 8,400 | 0 | 0 |
03/11 | 9.2 | 0.1 +1.10% | 0.13 | 14,200 | 0 | 0 |
02/11 | 9.1 | -0.1 -1.09% | 0.21 | 23,000 | 0 | 0 |
30/10 | 9.2 | -0.3 -3.16% | 0.79 | 87,000 | 0 | 0 |
29/10 | 9.5 | 0 0.00% | 0.34 | 37,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)