Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MFS | 3,000 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 27.3 | 0 0.00% | 0.08 | 3,000 | 0 | 0 |
14/10 | 27.3 | -0.1 -0.36% | 0.25 | 9,200 | 0 | 0 |
13/10 | 27.3 | -0.2 -0.73% | 0.16 | 6,000 | 0 | 0 |
12/10 | 27.4 | -0.2 -0.72% | 0.05 | 2,000 | 0 | 0 |
09/10 | 27.6 | 0 0.00% | 0.14 | 5,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)