Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CPC | 200 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 15.8 | 0 0.00% | 0 | 200 | 0 | 0 |
21/10 | 15.8 | 0 0.00% | 0 | 200 | 0 | 0 |
20/10 | 15.8 | -0.2 -1.25% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
19/10 | 16 | -0.2 -1.23% | 0.01 | 700 | 0 | 0 |
16/10 | 16.2 | -0.1 -0.61% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)