Nông sản Việt Nam: Tiềm năng lớn, thách thức không nhỏ trên hành trình vươn ra thế giới
Việt Nam – một quốc gia nông nghiệp nhiệt đới với đường bờ biển dài hơn 3.200 km, hệ thống sông ngòi dày đặc và khí hậu đa dạng – từ lâu đã được xem là "vựa nông sản" của khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, hành trình đưa nông sản Việt vươn ra thị trường thế giới vẫn còn chồng chất những thách thức cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc và thấu đáo.
I. BỨC TRANH TOÀN CẢNH NÔNG SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, với nhiều mặt hàng giữ vị thế "quán quân" toàn cầu như: gạo, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, thủy sản, rau quả… Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản năm 2024 đạt khoảng 62,5 tỷ USD, một con số ấn tượng thể hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành.
Đặc biệt, nhiều loại trái cây đặc sản như sầu riêng, thanh long, vải thiều, nhãn, xoài… đã chính thức có mặt tại các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Trung Quốc và Úc. Việc ký kết các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP cũng đã mở ra "cánh cửa vàng" cho nông sản Việt tiếp cận hàng tỷ người tiêu dùng trên toàn cầu.
Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng đáng tự hào ấy là hàng loạt thách thức dai dẳng, đòi hỏi sự thay đổi căn bản từ tư duy sản xuất đến chiến lược thương mại.
II. NHỮNG THÁCH THỨC CÒN ĐANG HIỆN HỮU
1. Rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng ngày càng khắt khe
Đây có lẽ là thách thức lớn nhất và cũng "đau đầu" nhất đối với nông sản Việt Nam. Các thị trường nhập khẩu lớn trên thế giới đều có hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT) và vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) vô cùng nghiêm ngặt.
Thị trường EU áp dụng các tiêu chuẩn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL) ở mức rất thấp, đồng thời yêu cầu truy xuất nguồn gốc toàn bộ chuỗi cung ứng. Quy định "Farm to Fork" (từ trang trại đến bàn ăn) của EU buộc nông sản nhập khẩu phải đáp ứng các tiêu chí về sản xuất bền vững, giảm phát thải carbon.
Thị trường Nhật Bản nổi tiếng với các quy định kiểm dịch thực vật khắc nghiệt, yêu cầu xử lý chiếu xạ, xông hơi hoặc xử lý nhiệt trước khi nhập khẩu.
Thị trường Hoa Kỳ với Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) thực hiện kiểm tra ngẫu nhiên hàng hóa nhập khẩu, và chỉ cần một lô hàng vi phạm cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ ngành hàng.
Thị trường Trung Quốc – đối tác thương mại nông sản lớn nhất của Việt Nam – cũng đã thay đổi mạnh mẽ từ hình thức nhập khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch, với các yêu cầu về mã vùng trồng, mã cơ sở đóng gói, kiểm dịch thực vật và truy xuất nguồn gốc.
Thực tế cho thấy, không ít lô hàng nông sản Việt Nam đã bị cảnh báo, trả về hoặc tiêu hủy tại cảng do không đáp ứng tiêu chuẩn. Hệ thống cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (RASFF) của EU đã nhiều lần ghi nhận các vi phạm từ nông sản Việt Nam liên quan đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản vượt ngưỡng cho phép.
2. Sản xuất manh mún, thiếu liên kết chuỗi giá trị
Một trong những "căn bệnh trầm kha" của nông nghiệp Việt Nam là tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, phân tán. Theo thống kê, Việt Nam có khoảng 9-10 triệu hộ nông dân với diện tích canh tác trung bình chỉ 0,3 – 0,5 ha/hộ. Quy mô sản xuất nhỏ dẫn đến hàng loạt hệ lụy:
Chất lượng sản phẩm không đồng đều: Mỗi hộ nông dân có cách chăm sóc, bón phân, phun thuốc khác nhau, dẫn đến sản phẩm thu hoạch không đồng nhất về kích cỡ, mẫu mã, hương vị và mức độ an toàn.
Khó áp dụng tiêu chuẩn sản xuất: Các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, HACCP, Organic, Rainforest Alliance đòi hỏi đầu tư lớn và quản lý hệ thống, điều mà các hộ nhỏ lẻ rất khó thực hiện.
Thiếu liên kết "4 nhà" (nhà nông – nhà nước – nhà khoa học – nhà doanh nghiệp): Mô hình liên kết chuỗi giá trị tuy đã được đề cập nhiều năm nhưng hiệu quả thực tế vẫn còn hạn chế. Tình trạng "được mùa mất giá, được giá mất mùa" vẫn tái diễn như một vòng xoáy luẩn quẩn.
3. Công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch còn yếu kém
Đây là "nút thắt cổ chai" nghiêm trọng của nông sản Việt Nam. Theo ước tính của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch đối với rau quả ở Việt Nam lên đến 25-30%, trong khi con số này ở các nước phát triển chỉ khoảng 5-10%.
Hệ thống kho lạnh, chuỗi lạnh (cold chain) chưa phát triển đồng bộ, đặc biệt ở các vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm tại miền Tây Nam Bộ, Tây Nguyên. Nhiều loại trái cây nhiệt đới như sầu riêng, xoài, thanh long… rất nhạy cảm với nhiệt độ, nếu không được bảo quản đúng cách sẽ nhanh chóng giảm chất lượng.
Tỷ lệ chế biến sâu còn thấp: Phần lớn nông sản Việt Nam xuất khẩu ở dạng thô hoặc sơ chế, chiếm khoảng 70-80% tổng sản lượng xuất khẩu. Điều này khiến giá trị gia tăng thấp, lợi nhuận phần lớn rơi vào tay các nhà nhập khẩu và chế biến nước ngoài. Ví dụ: Việt Nam xuất khẩu cà phê nhân với giá trung bình 2.000-3.000 USD/tấn, nhưng khi được rang xay, đóng gói và bán lẻ tại các thị trường như EU hay Nhật Bản, giá có thể lên đến 15.000-20.000 USD/tấn hoặc cao hơn.
4. Vấn đề thương hiệu và nhận diện trên thị trường quốc tế
Mặc dù Việt Nam là nhà xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, hồ tiêu lớn nhất thế giới, gạo lớn thứ ba thế giới… nhưng trớ trêu thay, phần lớn người tiêu dùng quốc tế không biết đến nông sản Việt Nam như một thương hiệu riêng biệt.
Thiếu thương hiệu quốc gia mạnh: Khi nhắc đến cà phê, người tiêu dùng nghĩ đến Colombia, Brazil, Ethiopia. Khi nhắc đến gạo, họ nghĩ đến Thái Lan (gạo Hom Mali), Ấn Độ (gạo Basmati). Nông sản Việt Nam thường "ẩn mình" sau nhãn hiệu của các nhà nhập khẩu, phân phối nước ngoài.
Chiến lược marketing quốc tế yếu: Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa có chiến lược tiếp thị bài bản, chưa tận dụng hiệu quả các kênh thương mại điện tử xuyên biên giới (Amazon, Alibaba, eBay…) và các nền tảng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm.
5. Biến đổi khí hậu và thiên tai
Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, xâm nhập mặn, lũ lụt, bão… đang ngày càng diễn biến phức tạp và khó lường.
Đồng bằng sông Cửu Long – vựa lúa, trái cây và thủy sản lớn nhất cả nước – đang đối mặt với nguy cơ xâm nhập mặn nghiêm trọng, sụt lún đất và thiếu nước ngọt.
Tây Nguyên – vùng trồng cà phê, hồ tiêu, sầu riêng trọng điểm – thường xuyên hứng chịu hạn hán kéo dài, ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng cây trồng.
Biến đổi khí hậu cũng tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển, buộc nông dân phải sử dụng nhiều thuốc bảo vệ thực vật hơn, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng an toàn thực phẩm.
6. Cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực và thế giới
Việt Nam không phải "người chơi" duy nhất trên sân chơi nông sản toàn cầu. Các quốc gia cạnh tranh trực tiếp đang ngày càng nâng cao năng lực:
Thái Lan với chiến lược nông nghiệp "Thailand 4.0", đẩy mạnh nông nghiệp thông minh và chế biến sâu.
Indonesia đang vươn lên mạnh mẽ trong xuất khẩu cà phê, dầu cọ, thủy sản.
Ấn Độ, Bangladesh cạnh tranh khốc liệt trong lĩnh vực gạo, gia vị.
Các nước châu Phi như Ethiopia, Kenya đang tăng cường xuất khẩu cà phê với lợi thế giá nhân công rẻ.
7. Rào cản logistics và chi phí vận chuyển
Chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm khoảng 16-17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 10-12% của các nước phát triển và 13-14% của khu vực ASEAN. Nguyên nhân đến từ:
Hạ tầng giao thông, đặc biệt là cảng biển nước sâu và hệ thống đường cao tốc kết nối vùng sản xuất với cảng xuất khẩu, chưa phát triển đồng bộ.
Thiếu container lạnh chuyên dụng cho nông sản tươi, dẫn đến thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí tăng cao.
Thủ tục hải quan và kiểm dịch tuy đã được cải thiện nhưng vẫn còn nhiều bất cập, gây mất thời gian cho doanh nghiệp.
8. Vấn đề an toàn thực phẩm và dư lượng hóa chất
Mặc dù nhận thức về an toàn thực phẩm đã được nâng cao, nhưng thực trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học, chất kích thích tăng trưởng vẫn còn diễn ra ở nhiều nơi. Đây là "quả bom nổ chậm" đe dọa uy tín nông sản Việt Nam trên trường quốc tế.
Chỉ cần một vài lô hàng vi phạm cũng có thể khiến quốc gia nhập khẩu tăng cường kiểm tra hoặc thậm chí tạm dừng nhập khẩu toàn bộ mặt hàng đó từ Việt Nam, gây thiệt hại cho cả ngành.
III. GIẢI PHÁP VÀ HƯỚNG ĐI CHO TƯƠNG LAI
Trước những thách thức to lớn nêu trên, việc đưa nông sản Việt Nam vươn xa trên thị trường thế giới đòi hỏi một chiến lược tổng thể và đồng bộ:
Thứ nhất, cần đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, phát triển nông nghiệp bền vững. Khuyến khích tích tụ đất đai, hình thành các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, Organic.
Thứ hai, đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ chế biến sâu và bảo quản sau thu hoạch. Phát triển hệ thống cold chain từ trang trại đến cảng xuất khẩu. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nhà máy chế biến hiện đại để nâng cao giá trị nông sản.
Thứ ba, xây dựng và phát triển thương hiệu nông sản quốc gia. Đẩy mạnh quảng bá hình ảnh nông sản Việt Nam thông qua các hội chợ quốc tế, kênh truyền thông số, thương mại điện tử xuyên biên giới.
Thứ tư, tăng cường chuyển đổi số trong nông nghiệp: ứng dụng IoT, AI, blockchain trong quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc, dự báo thị trường.
Thứ năm, nâng cao năng lực đàm phán và tận dụng các FTA: Hỗ trợ doanh nghiệp hiểu và tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ EVFTA, CPTPP, RCEP. Đồng thời chủ động đáp ứng các yêu cầu về quy tắc xuất xứ, SPS, TBT.
Thứ sáu, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp. Đào tạo nông dân về kỹ thuật canh tác bền vững, an toàn thực phẩm, và kiến thức thị trường.
IV. KẾT LUẬN
Nông sản Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng. Tiềm năng là rất lớn, cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do và xu hướng tiêu dùng xanh toàn cầu đang rộng mở. Nhưng những thách thức về chất lượng, thương hiệu, công nghệ, logistics và biến đổi khí hậu cũng không hề nhỏ.
Để nông sản Việt thực sự "cất cánh" trên thị trường quốc tế, không thể chỉ dựa vào lợi thế tự nhiên. Cần một cuộc "cách mạng" thực sự trong tư duy sản xuất – từ "sản xuất cái mình có" sang "sản xuất cái thị trường cần"; từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị; từ xuất khẩu thô sang xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu mang thương hiệu Việt.
Con đường phía trước không dễ dàng, nhưng với quyết tâm của cả hệ thống chính trị, sự đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp và sự nỗ lực của hàng triệu nông dân, nông sản Việt Nam hoàn toàn có thể khẳng định vị thế xứng đáng trên bản đồ nông nghiệp thế giới.
Bài viết phản ánh góc nhìn tổng hợp từ các nguồn thông tin ngành nông nghiệp Việt Nam. Mọi số liệu được tham khảo từ Bộ NN&PTNT, Tổng cục Thống kê và các tổ chức quốc tế liên quan.
Chia sẻ thông tin hữu ích