24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
Bài của Nguyễn Anh Chiến
Ảnh đại diện Pro
NỢ XẤU ĐẠT KỶ LỤC ĐIỀU GÌ ĐANG DIỄN RA ?
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2026 đối mặt với áp lực giảm mạnh — đặc biệt ở nhóm cổ phiếu ngân hàng, bất động sản và chứng khoán — ít nhà đầu tư chú ý đến một yếu tố then chốt đằng sau: sự gia tăng đột biến của nợ xấu trong hệ thống ngân hàng. Video này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng nợ xấu trong 10 năm qua, phân tích nguyên nhân sâu xa, tác động lên lợi nhuận ngành và liên hệ trực tiếp đến triển vọng thị trường chứng khoán. Đây không chỉ là báo cáo số liệu, mà là cảnh báo chiến lược cho nhà đầu tư thông minh trước những rủi ro hệ thống đang hiện hữu.Bối cảnh
Nợ xấu ngành ngân hàng Việt Nam không còn là vấn đề riêng lẻ của một vài tổ chức, mà là xu hướng chung xuyên suốt hệ thống trong nửa đầu năm 2026. Dư nợ xấu toàn ngành đã tăng gần 50.000 tỷ đồng so với đầu năm, đạt mức 310.000 tỷ đồng — tương đương tốc độ tăng trưởng 18% chỉ trong 6 tháng. Điều đáng lo ngại là mức tăng này không phân bổ đều: nhiều ngân hàng ghi nhận mức tăng nợ xấu từ 14% đến 59%, trong đó có cả những tên tuổi được đánh giá “an toàn” như BIDV (31%) hay VietinBank (14%). Nguyên nhân bắt nguồn từ sự thay đổi chính sách và bối cảnh vĩ mô: từ năm 2015–2020, nhờ Nghị quyết 42/2017/QH14, quá trình xử lý nợ xấu được đẩy nhanh nhờ cơ chế đặc thù, giúp tỷ lệ nợ xấu giảm rõ rệt. Tuy nhiên, từ năm 2022, khi khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp (Vạn Tịnh Phát, Trương Mỹ Lân) bùng phát và thời hạn hiệu lực Nghị quyết 42 kết thúc, nợ xấu bắt đầu quay lại với tốc độ gia tăng mạnh. Đặc biệt, năm 2026 đánh dấu bước ngoặt: tăng trưởng tín dụng chậm lại (mục tiêu giảm từ 18% năm 2025 xuống còn 15%), khiến “bức màn tăng trưởng” không còn che giấu được thực trạng nợ xấu đang phơi bày rõ nét hơn bao giờ hết.Tăng trưởng tín dụng ẩn giấu rủi ro hệ thống
Một trong những nguyên nhân chính khiến nợ xấu bị “che khuất” trong giai đoạn 2023–2025 là tốc độ tăng trưởng tín dụng phi mã — đạt tới 20% so với đầu năm 2025 và cao hơn 30–40% so với các năm 2022–2024. Khi dư nợ tăng nhanh hơn nợ xấu, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tự động giảm, tạo cảm giác an toàn giả tạo. Tuy nhiên, đây là kết quả của việc mở rộng tín dụng vào những lĩnh vực thiếu khả năng sinh lời thực chất, đặc biệt là bất động sản — chiếm tới 70% tài sản đảm bảo của hệ thống. Từ năm 2022, chính sách hạ lãi suất để kích cầu đã dẫn đến dòng vốn đổ vào thị trường bất động sản chủ yếu dưới hình thức đảo nợ, gia hạn khoản vay, chứ không tạo ra giá trị kinh tế mới. Hệ quả là tiền không quay lại hệ thống dưới dạng tiền gửi, làm suy giảm khả năng huy động nội tại. Đến năm 2025–2026, khi các khoản vay và trái phiếu bất động sản bắt đầu đáo hạn hàng loạt (trên 60% trái phiếu đáo hạn năm 2026, 37,8% năm 2027), áp lực trả nợ chồng chất lên các chủ đầu tư, người mua nhà và ngân hàng cùng lúc — đẩy nhanh quá trình chuyển nhóm nợ từ 2 sang 3–5. Đây không còn là rủi ro cá biệt, mà là rủi ro chuỗi lan tỏa toàn ngành.Suy giảm bộ đệm dự phòng và áp lực lợi nhuận
Khi nợ xấu tăng, ngân hàng buộc phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ngày càng lớn — nhưng điều đáng lo hơn là tỷ lệ bao phủ nợ xấu (tỷ lệ dự phòng trên nợ xấu) đang sụt giảm mạnh kể từ năm 2022. Nhiều ngân hàng như BIDV, CTG, MB, ACB đều ghi nhận mức bao phủ giảm đáng kể, phản ánh việc sử dụng cạn kiệt “bộ đệm an toàn” tích lũy trong giai đoạn tăng trưởng. Khi tỷ lệ bao phủ thấp, khả năng xử lý nợ xấu bằng nguồn dự phòng nội bộ bị hạn chế; ngân hàng buộc phải trích lập thêm trong kỳ kế toán tiếp theo — trực tiếp làm giảm lợi nhuận. Đồng thời, chi phí vốn tăng mạnh do lãi suất huy động tăng (lãi suất cho vay thả nổi hiện lên tới 15–16%), biên lợi nhuận ròng bị thu hẹp nghiêm trọng. Đây là “tam giác rủi ro” hiện hữu: tăng trưởng chậm lại, biên lợi nhuận bị bào mòn, và tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức thấp — tất cả đều là tín hiệu cảnh báo lợi nhuận ngành ngân hàng sẽ suy giảm trong ngắn hạn và trung hạn.Liên hệ với thị trường chứng khoán: Kỳ vọng cần điều chỉnh
Sự suy yếu của ngành ngân hàng không tồn tại độc lập — nó là một mắt xích trong chuỗi suy giảm niềm tin vào toàn bộ nền kinh tế vĩ mô. Năm 2026, VN-Index và các nhóm cổ phiếu chủ chốt đều giảm sâu: bất động sản giảm 30–40%, ngân hàng giảm 15–20%, chứng khoán cũng lao dốc tương ứng. Dù có những phiên tăng điểm nhờ nhóm cổ phiếu VinGroup, nhưng đây là tăng điểm “ảo”, không phản ánh cải thiện cơ bản từ kết quả kinh doanh. Báo cáo gần nhất cho thấy 80% doanh nghiệp niêm yết đã hạ mục tiêu tăng trưởng cho năm 2026; lãnh đạo doanh nghiệp cũng thể hiện thái độ bi quan rõ rệt. Với bối cảnh lãi suất cao, chi phí đầu vào tăng (xăng, dầu, nguyên vật liệu), và nhu cầu tiêu dùng suy giảm, khả năng doanh nghiệp tạo lợi nhuận bền vững là rất thấp. Do đó, kỳ vọng thị trường chứng khoán phục hồi mạnh trong ngắn hạn là thiếu cơ sở — đặc biệt khi rủi ro từ nợ xấu ngân hàng chưa được giải quyết triệt để và vẫn đang trong giai đoạn tích tụ. Nhà đầu tư cần chuyển từ tư duy “bắt đáy” sang tư duy “phòng vệ”: ưu tiên thanh khoản, kiểm soát rủi ro, và tập trung vào những ngân hàng có kỷ luật tín dụng tốt (ví dụ: Vietcombank, Techcombank, MSB), nơi tốc độ tăng nợ xấu thấp hơn tốc độ tăng dư nợ.Kết luận
Bức tranh nợ xấu ngành ngân hàng năm 2026 không chỉ là con số thống kê, mà là tấm gương phản chiếu những bất ổn cấu trúc trong hệ thống tài chính — từ chính sách tiền tệ thiếu linh hoạt, đến việc phân bổ tín dụng thiếu hiệu quả và phụ thuộc quá mức vào bất động sản. Sự gia tăng đột biến nợ xấu, kết hợp với suy giảm bộ đệm dự phòng và áp lực chi phí vốn, đang đặt ngành ngân hàng trước thử thách chưa từng có trong thập kỷ qua. Điều này trực tiếp kéo theo triển vọng lợi nhuận suy giảm, làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư, bài học then chốt là: không nên tin tưởng vào tăng trưởng tín dụng bề ngoài mà bỏ qua chất lượng tài sản; cần phân tích kỹ lưỡng tỷ lệ bao phủ nợ xấu, tốc độ tăng nợ xấu so với dư nợ, và chiến lược tín dụng thực chất của từng ngân hàng. Thị trường chứng khoán năm 2026 sẽ không phục hồi chỉ vì GDP tăng hay chỉ số vĩ mô tích cực — mà chỉ khi nào rủi ro tín dụng được kiểm soát, lãi suất ổn định, và doanh nghiệp thực sự quay lại tăng trưởng lợi nhuận bền vững. Đó mới là nền tảng vững chắc cho một đợt tăng dài hạn — và hiện tại, chúng ta vẫn đang ở giai đoạn “điều chỉnh kỳ vọng”, chứ chưa phải “xây dựng nền tảng”.
Nhà đầu tư lưu ý
Mã chứng khoán liên quan bài viết
1,737.71 -11.59 (-0.66%)
prev
next
Thích Đã thích Thích
Bình luận
Chia sẻ