Ngành cấp nước Việt Nam: Tăng trưởng bền vững, dòng tiền ổn định trong dài hạn
Ngành cấp nước và xử lý nước sạch tại Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển được đánh giá là bền vững, nhờ sự cộng hưởng của ba động lực chính: nhu cầu sản xuất công nghiệp mở rộng, tốc độ đô thị hóa tăng nhanh và xu hướng phổ cập hóa việc sử dụng nước sạch tại khu vực nông thôn. Đây là những yếu tố nền tảng được giới phân tích nhận định sẽ tiếp tục nâng đỡ đà tăng trưởng của ngành trong nhiều năm tới.
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, năm 2024 tổng sản lượng nước thương phẩm toàn quốc đạt 3,6 tỷ m³, tương đương mức tiêu thụ bình quân 36 m³ mỗi người mỗi năm. Trong giai đoạn 2020-2024, tốc độ tăng trưởng kép của sản lượng nước thương phẩm và mức tiêu thụ bình quân đầu người lần lượt đạt 4,9% và 3,9% mỗi năm. Động lực tăng trưởng đến từ nhiều phía. Trước hết là sự mở rộng của hoạt động sản xuất công nghiệp, khi nhu cầu sử dụng nước phục vụ sản xuất tăng trưởng song hành cùng chỉ số sản xuất công nghiệp với tốc độ kép lên tới 5,4% mỗi năm. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa cũng đóng vai trò quan trọng, khi mức tiêu thụ nước tại các đô thị lớn như TP.HCM thường cao gấp đôi bình quân cả nước. Tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam hiện mới đạt 44,5% và được đặt mục tiêu nâng lên 50% vào năm 2030, tạo dư địa tăng trưởng dài hạn cho nhu cầu tiêu thụ nước sạch.
Yếu tố thứ ba, cũng không kém phần quan trọng, là tiến trình phổ cập hóa nước sạch. Hiện tỷ lệ dân số thành thị và nông thôn được tiếp cận nước sạch lần lượt đạt 94% và 54%. Theo quy hoạch của Chính phủ, ngành nước đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tiếp cận lên 95-100% đối với khu vực đô thị và 65% đối với khu vực nông thôn, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu sử dụng nước sạch đã qua xử lý trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt tại các vùng nông thôn còn dư địa lớn.
Một điểm đáng chú ý khác của ngành là cơ chế điều chỉnh giá bán nước đã được luật hóa rõ ràng. Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 44/2021/TT-BTC, thiết lập công thức tính giá bán lẻ nước sạch dựa trên giá thành sản xuất, mức lợi nhuận định mức và hệ số điều chỉnh theo từng nhóm khách hàng. Khung pháp lý này tạo cơ sở để chính quyền địa phương và các doanh nghiệp cấp nước chủ động điều chỉnh giá bán, qua đó bù đắp áp lực chi phí sản xuất gia tăng do lạm phát hay biến động giá đầu vào, đồng thời phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu khách hàng.
Thực tế cho thấy xu hướng tăng giá bán nước đã diễn ra khá đồng đều trên cả nước trong những năm gần đây. Tại Hà Nội, lộ trình tăng giá bán lẻ nước sạch bình quân giai đoạn 2023-2024 dao động từ 9% đến 27%. Trong giai đoạn 2020-2025, giá nước bình quân của Công ty Cổ phần Nước - Môi trường Bình Dương (BWE) và Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (Sawaco) duy trì mức tăng trưởng đều đặn, lần lượt đạt 6% và 3% mỗi năm. Riêng tại TP.HCM, kế hoạch của chính quyền thành phố cho giai đoạn 2026-2028 là tăng giá bán lẻ bình quân 5% mỗi năm, nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định của Sawaco. Giới phân tích cho rằng xu hướng tăng giá tương tự nhiều khả năng sẽ tiếp diễn tại các địa phương khác trên cả nước, tạo nền tảng tăng trưởng doanh thu ổn định cho toàn ngành.
Xét về triển vọng dài hạn, ngành cấp nước và xử lý nước sạch được đánh giá có tính chất phòng thủ cao, nhờ đặc thù phục vụ nhu cầu tiêu dùng thiết yếu, ít chịu tác động bởi các chu kỳ suy thoái kinh tế. Cơ chế biểu giá lũy tiến theo mức sử dụng cũng góp phần mang lại dòng tiền ổn định cho các doanh nghiệp trong ngành. Đáng chú ý, tăng trưởng lợi nhuận của ngành không chỉ đến từ việc điều chỉnh giá bán mà còn được hỗ trợ bởi quá trình ứng dụng công nghệ nhằm giảm tỷ lệ thất thoát nước trong quá trình sản xuất và phân phối.
Bức tranh cạnh tranh trong ngành cũng đang có sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm doanh nghiệp. Một nhóm là các công ty cấp nước hoạt động đa địa phương như BWE và Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh (REE), đang đẩy mạnh chiến lược mở rộng thông qua hoạt động mua bán - sáp nhập. Nhóm còn lại là các công ty cấp nước đô thị như Sawaco, tập trung ưu tiên hiện đại hóa mạng lưới phân phối nước hiện hữu. Để hiện thực hóa mục tiêu phổ cập nước sạch đến năm 2030, Hiệp hội Cấp thoát nước Việt Nam ước tính toàn ngành sẽ cần nguồn vốn lên tới 9 tỷ USD để hiện đại hóa và mở rộng hạ tầng cung cấp, xử lý nước sạch. Nhu cầu vốn đầu tư lớn này được xem là cơ hội mở ra không gian tham gia đáng kể cho khối doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực hạ tầng nước trong những năm tới.
Chia sẻ thông tin hữu ích