24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
Bài của Nguyễn Anh Chiến
Ảnh đại diện Pro
HƠN 80% CỔ PHIẾU Ở VÙNG ĐỊNH GIÁ RẺ, ĐỪNG VỘI RỜI BỎ THỊ TRƯỜNG
Thị trường chứng khoán Việt Nam trong sáu tháng đầu năm 2026 ghi nhận tình trạng suy yếu rõ rệt, với chỉ số chung tăng chủ yếu nhờ vào nhóm cổ phiếu VinGroup (Vingroup và các công ty liên quan), trong khi đa số cổ phiếu niêm yết không có chuyển biến tích cực. Tâm lý nhà đầu tư trở nên chán nản sâu sắc, thể hiện rõ qua thanh khoản giảm mạnh — trung bình mỗi phiên chỉ đạt khoảng 9.000–10.000 tỷ đồng (không bao gồm giao dịch thỏa thuận), mức thấp nhất trong nhiều năm gần đây. Diễn biến tiêu cực này đã kéo dài gần 10 tháng, bắt đầu từ tháng 8/2025, cho thấy một xu hướng suy giảm bền vững hơn là những đợt điều chỉnh ngắn hạn thông thường. Tháng 7 được kỳ vọng là thời điểm phục hồi tiềm năng dựa trên dữ liệu thống kê lịch sử, với xác suất tăng điểm lên tới 70–80% trong giai đoạn này qua các năm. Tuy nhiên, khả năng phục hồi thực sự phụ thuộc vào việc giải quyết các yếu tố cấu trúc nền tảng, đặc biệt là áp lực lãi suất cao trong nước và những tác động vĩ mô bên ngoài.
Một trong những điểm nổi bật là định giá thị trường hiện đang ở vùng hấp dẫn, với chỉ số VN-Index giao dịch gần mức tương đương hai đợt khủng hoảng trước đây: khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp và khủng hoảng bất động sản, cũng như đợt căng thẳng thuế đối ứng từ Mỹ năm 2025. Khoảng 70% cổ phiếu trên sàn đang giao dịch dưới mức định giá trung bình 5 năm của chính chúng — một tín hiệu định giá rẻ tương tự giai đoạn 2022 và đầu 2025. Tuy nhiên, khác biệt đáng kể ở năm 2026 là vùng định giá thấp này duy trì quá lâu (kéo dài 3–4 tháng) mà chưa có phản ứng phục hồi mạnh mẽ, điều này đặt ra câu hỏi về nguyên nhân sâu xa. Yếu tố then chốt được xác định là lãi suất huy động nội địa tăng cao kỷ lục, đạt mức trung bình 6,5% tại các ngân hàng lớn (VIB, HDBank), và thậm chí lên tới 8–9% với các sản phẩm ưu đãi hoặc chứng chỉ tiền gửi. Đây không phải hệ quả của chính sách tiền tệ toàn cầu hay lạm phát quốc tế, mà xuất phát từ thiếu hụt thanh khoản nội bộ trong hệ thống ngân hàng — với mức thiếu hụt đỉnh điểm vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026 đạt 2,6 triệu tỷ đồng.
Trước thực trạng đó, Ngân hàng Nhà nước dưới sự lãnh đạo mới đã triển khai hàng loạt biện pháp nới lỏng thanh khoản, bao gồm yêu cầu hạ lãi suất huy động kỳ hạn 6 tháng trở lên, ban hành Thông tư 08 và sửa đổi Thông tư 22 thành Thông tư 25 nhằm nới trần cho vay trung-dài hạn từ 30% lên 40%, đồng thời tính toàn bộ tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào nhóm “tiền gửi ổn định” (BIF) để giảm tỷ lệ cho vay trên huy động. Các chính sách này nhằm giảm áp lực cạnh tranh lãi suất giữa các ngân hàng nhỏ và vừa, từ đó làm dịu “cuộc đua lãi suất”. Tuy nhiên, hiệu lực của các chính sách cần thời gian thẩm thấu — ít nhất vài tháng — để cải thiện thanh khoản thực tế và tạo nền tảng cho việc giảm lãi suất bền vững. Bên cạnh yếu tố nội tại, thị trường còn chịu ảnh hưởng nặng nề từ diễn biến địa chính trị bên ngoài, đặc biệt là xung đột Iran-Israel-Mỹ làm giá dầu thô tăng 100% trong vòng hai tháng, gây áp lực lên mục tiêu kiểm soát lạm phát và tăng trưởng GDP. Dù vậy, Chính phủ đã chủ động can thiệp bằng Quỹ Bình ổn giá (chi 13.000 tỷ đồng từ ngày 10/6), giảm thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, cùng chính sách xăng sinh học nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu. Kết quả là giá xăng trong nước hiện thấp nhất khu vực, chỉ còn khoảng 19.500 đồng/lít — một thành công rõ rệt trong điều hành vĩ mô chủ động.
Về mặt tăng trưởng kinh tế, GDP quý II/2026 đạt khoảng 8,59%, vẫn còn cách xa mục tiêu 10% cho cả năm, đòi hỏi quý III và IV phải tăng trưởng trung bình 11,9% để bù đắp. Nghị quyết 168 của Chính phủ đã yêu cầu các bộ, ngành và địa phương cam kết thực hiện mục tiêu này, đồng thời đề nghị NHNN nghiên cứu mở rộng nguồn tiền gửi Kho bạc để hỗ trợ thanh khoản và hạ lãi suất. Trở lại thị trường chứng khoán, nhóm ngân hàng — chiếm tới 40% vốn hóa thị trường — đang giao dịch ở vùng định giá thấp so với trung bình 5 năm, nhưng lại sở hữu lợi thế vượt trội về tính bền vững: khả năng điều tiết chi phí dự phòng rủi ro tín dụng giúp duy trì lợi nhuận ổn định ngay cả trong bối cảnh kinh tế suy thoái. Trong khi các ngành chu kỳ như phân bón, sản xuất hay hàng hóa dễ bị tổn thương bởi biến động vĩ mô, ngành ngân hàng có cơ chế “đệm” nội tại thông qua việc tích lũy dự phòng cao trong giai đoạn thuận lợi (25–27% thu nhập năm 2020–2021), rồi điều chỉnh giảm chi phí này khi kinh tế khó khăn — từ đó giữ vững lợi nhuận. Cuối cùng, mặc dù các yếu tố rủi ro ngắn hạn (chiến tranh, lạm phát, khủng hoảng) đã phần nào lắng xuống sau tháng 5/2026, thì yếu tố quyết định phục hồi dài hạn vẫn là thanh khoản thị trường và dòng tiền nội địa. Áp lực bán ròng của khối ngoại từ đầu năm đến nay đã vượt 70.000 tỷ đồng — một con số khổng lồ — khiến thị trường hoàn toàn phụ thuộc vào dòng tiền trong nước để tránh sụt giảm sâu hơn. Tâm lý chán nản hiện nay, dù tiêu cực, lại tạo ra cơ hội đầu tư chiến lược cho nhà đầu tư dài hạn không chịu áp lực tài chính, trong khi nhà đầu cơ ngắn hạn cần chờ các dấu hiệu thanh khoản bùng nổ (trên 20.000 tỷ/phiên) để tái gia nhập thị trường một cách an toàn.
Điểm nổi bật
📉 Thị trường chứng khoán Việt Nam sáu tháng đầu năm 2026 suy yếu kéo dài gần 10 tháng, với thanh khoản giảm sâu chỉ còn 9.000–10.000 tỷ đồng/phiên, phản ánh tâm lý chán nản lan rộng trong cộng đồng nhà đầu tư và môi giới.
📊 Định giá thị trường hiện ở vùng hấp dẫn nhất trong nhiều năm, với khoảng 70% cổ phiếu giao dịch dưới mức trung bình 5 năm — tương tự mức đáy của hai đợt khủng hoảng trái phiếu và bất động sản, cũng như căng thẳng thuế Mỹ năm 2025.
💰 Lãi suất huy động nội địa tăng kỷ lục (6,5% trung bình, lên tới 8–9% với ưu đãi), không phải do yếu tố toàn cầu mà do thiếu hụt thanh khoản hệ thống — đạt đỉnh 2,6 triệu tỷ đồng vào cuối 2025 – đầu 2026.
🏦 Ngân hàng Nhà nước đã triển khai loạt chính sách nới lỏng thanh khoản mạnh mẽ: hạ lãi suất, nâng trần cho vay trung-dài hạn từ 30% lên 40%, tính tiền gửi Kho bạc vào nhóm BIF nhằm giảm áp lực “cuộc đua lãi suất” giữa các ngân hàng nhỏ.
⛽ Xung đột địa chính trị làm giá dầu tăng 100% trong 2 tháng, nhưng Chính phủ chủ động can thiệp bằng Quỹ Bình ổn giá (13.000 tỷ đồng), cắt giảm thuế xăng và thúc đẩy xăng sinh học — đưa giá xăng trong nước xuống còn ~19.500 đồng/lít, thấp nhất khu vực.
📈 GDP quý II/2026 đạt 8,59%, còn cách xa mục tiêu 10% cho cả năm; do đó, quý III–IV phải tăng trưởng trung bình 11,9% — yêu cầu cấp thiết trong Nghị quyết 168 và áp lực lên chính sách tiền tệ – tài khóa phối hợp.
🏦 Nhóm ngân hàng — chiếm 40% vốn hóa thị trường — đang giao dịch ở vùng định giá thấp nhưng sở hữu cơ chế điều tiết lợi nhuận bền vững thông qua chi phí dự phòng rủi ro, giúp duy trì tăng trưởng đều trong mọi chu kỳ kinh tế.
Nhận thức cốt lõi
📉 Tâm lý chán nản hiện nay không chỉ là biểu hiện tạm thời mà là hệ quả trực tiếp của mất cân bằng thanh khoản nội bộ — một vấn đề cấu trúc nghiêm trọng hơn nhiều so với các yếu tố vĩ mô bên ngoài. Sự chênh lệch giữa lãi suất huy động và lợi suất đầu tư chứng khoán đã tạo ra “rào cản cơ bản” khiến dòng tiền không thể quay lại thị trường, bất chấp định giá rẻ và các yếu tố kỹ thuật tích cực.
📊 Việc định giá rẻ kéo dài 3–4 tháng mà không phục hồi phản ánh sự suy yếu của niềm tin hệ thống — khác với các đợt điều chỉnh trước đây, lần này nhà đầu tư không còn kỳ vọng vào “phản ứng tự nhiên” của thị trường mà đòi hỏi bằng chứng thực chất về cải thiện thanh khoản và chính sách tiền tệ linh hoạt. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn trưởng thành hơn, nơi định giá không chỉ phụ thuộc vào P/E hay EPS mà còn vào độ tin cậy của khung chính sách vĩ mô.
💰 Chính sách nới lỏng của Ngân hàng Nhà nước tuy đúng hướng nhưng mang tính “giãn áp” hơn là “giải quyết gốc”: các biện pháp như nới trần cho vay hay tính tiền gửi Kho bạc vào BIF chỉ làm giảm áp lực ngắn hạn chứ chưa khắc phục được nguyên nhân gốc — thiếu hụt thanh khoản thực sự trong hệ thống ngân hàng thương mại. Thời gian thẩm thấu chính sách vài tháng là cần thiết, nhưng nếu không đi kèm với cải cách quản trị rủi ro và tái cơ cấu danh mục tín dụng, hiệu quả sẽ bị giới hạn.
⛽ Can thiệp giá xăng không chỉ là chính sách an sinh mà còn là công cụ điều hành vĩ mô chủ động và hiệu quả — việc kiểm soát lạm phát gián tiếp qua giá năng lượng giúp NHNN có không gian chính sách độc lập hơn, không bị ràng buộc bởi áp lực tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát do giá xăng tăng. Đây là bài học quan trọng về sự phối hợp giữa Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và NHNN.
📈 Mục tiêu GDP 10% năm 2026 không còn là giả định kinh tế học mà là mệnh lệnh chính trị — điều này sẽ buộc các cơ quan chức năng phải ưu tiên các chính sách hỗ trợ tăng trưởng (giảm lãi suất, nới tín dụng, kích cầu) ngay cả khi phải đánh đổi với một số mục tiêu phụ như kiểm soát nợ công hay ổn định tỷ giá trong ngắn hạn.
🏦 Ngành ngân hàng không chỉ là “cổ phiếu dẫn dắt” mà còn là “chỉ báo hệ thống”: định giá thấp của nhóm này phản ánh cả rủi ro tín dụng tiềm ẩn và kỳ vọng về cải thiện thanh khoản. Cơ chế điều tiết lợi nhuận qua chi phí dự phòng cho thấy ngành này có khả năng chống chịu tốt, nhưng cũng đồng thời cảnh báo rằng lợi nhuận hiện tại có thể bị “bơm” từ việc giảm chi phí dự phòng — một yếu tố cần được theo dõi sát trong báo cáo quý II.
🌐 Áp lực bán ròng của khối ngoại hơn 70.000 tỷ đồng từ đầu năm là minh chứng rõ ràng cho sự mất niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào khả năng phục hồi kinh tế và cải thiện môi trường đầu tư trong ngắn hạn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về minh bạch thông tin, cải cách thể chế và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp để tái xây dựng lòng tin — một nhiệm vụ dài hạn hơn nhiều so với các biện pháp kỹ thuật ngắn hạn.
Nhà đầu tư lưu ý
Mã chứng khoán liên quan bài viết
1,737.71 -11.59 (-0.66%)
prev
next
Thích Đã thích Thích
1
Bình luận
Chia sẻ