menu
Sức Mạnh Bền Vững của USD Và Những Thách Thức Của Việt Nam Trong Điều Hành Tỷ Giá
Mai Thị Ánh Hồng HCT Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Sức Mạnh Bền Vững của USD Và Những Thách Thức Của Việt Nam Trong Điều Hành Tỷ Giá

1. USD – Đồng tiền không thể thay thế trong hệ thống tài chính toàn cầu

Trong hơn hai thập kỷ qua, bất chấp các cuộc khủng hoảng tài chính, biến động địa chính trị và xu hướng “phi đô la hóa” từ một số quốc gia, đồng USD vẫn duy trì vị thế “thống trị” trong hệ thống tài chính toàn cầu. Vai trò của USD trải dài trên nhiều lĩnh vực then chốt:

- Là đồng tiền chủ đạo trong thanh toán thương mại quốc tế và hóa đơn xuất khẩu.

- Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong dự trữ ngoại hối toàn cầu.

- Đóng vai trò trung tâm trong các giao dịch tài chính, ngân hàng và ngoại hối quốc tế.

Tính đến năm 2025, hơn 85% giao dịch ngoại hối toàn cầu có liên quan đến USD, và hơn 60% dự trữ ngoại hối toàn cầu vẫn được giữ bằng đồng tiền này.

Sức Mạnh Bền Vững của USD Và Những Thách Thức Của Việt Nam Trong Điều Hành Tỷ Giá

 

2. Sức mạnh của USD và ảnh hưởng đến tỷ giá VND

Hiện nay, USD đang tiệm cận vùng đỉnh trong chu kỳ tăng giá thứ ba kể từ thập niên 1980. Mặc dù chỉ số Dollar Index (DXY) có điều chỉnh nhẹ về mức 92,27 điểm, do lo ngại về chính sách tài khóa thiếu bền vững của Mỹ và bất ổn địa chính trị, đồng bạc xanh vẫn được đánh giá là mạnh hơn đáng kể so với trung bình dài hạn.

Với Việt Nam, điều này tạo ra áp lực rõ rệt. Từ năm 2022 đến nay, đồng VND đã mất giá xấp xỉ 15%, mặc dù DXY không tăng đột biến. Đây là dấu hiệu cho thấy áp lực từ sự mạnh lên của USD không chỉ đến từ phía Mỹ, mà còn từ những yếu tố nội tại trong nước như dòng vốn rút ròng, dự trữ ngoại hối suy giảm và chênh lệch lãi suất VND–USD không còn hấp dẫn như trước.

3. Doanh nghiệp Việt Nam: Người hưởng lợi – Kẻ chịu áp lực

Biến động tỷ giá không ảnh hưởng đồng đều lên tất cả các doanh nghiệp. Thị trường chứng kiến sự phân hóa rõ rệt, phản ánh mức độ rủi ro và chiến lược quản lý ngoại tệ của từng ngành, từng doanh nghiệp:

🔺 Doanh nghiệp hưởng lợi:

FPT: Khoảng 46% doanh thu đến từ nước ngoài, giúp tập đoàn ghi nhận lãi tỷ giá hơn 500 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2025.
VietJet: Lợi nhuận từ hoạt động bán – thuê lại máy bay và doanh thu quốc tế giúp hãng lãi tỷ giá 83,4 tỷ đồng quý I/2025, tổng cộng 954 tỷ đồng trong 2 năm gần đây.
Gemadept: Không có nợ vay USD và đã áp dụng biện pháp phòng ngừa tỷ giá, nên ít chịu tác động tiêu cực.
Ngành dệt may: Nhờ thực hiện các biện pháp hedging hiệu quả, phần lớn doanh nghiệp không bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

🔻 Doanh nghiệp chịu thiệt hại:

Các doanh nghiệp có tỷ trọng nợ vay bằng USD lớn như POW, PVG đang chịu áp lực tài chính nặng nề khi VND mất giá.

Theo thống kê của VDSC, chỉ khoảng 52/318 doanh nghiệp niêm yết có rủi ro tỷ giá đáng kể, tuy nhiên phần lớn những công ty này đều có quy mô lớn và nắm giữ nhiều khoản vay ngoại tệ.

4. Áp lực điều hành tỷ giá trong bối cảnh kinh tế mở

PGS.TS. Ngô Trí Long nhận định, tỷ giá không chỉ là yếu tố kinh tế kỹ thuật mà còn là công cụ chính sách vĩ mô quan trọng, ảnh hưởng đến:

- Lạm phát và sức mua nội địa.

- Khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu.

- Tâm lý nhà đầu tư và ổn định hệ thống tài chính.

Do đó, Việt Nam cần duy trì một cơ chế tỷ giá linh hoạt có quản lý, phản ánh đúng cung cầu trên thị trường ngoại hối nhưng vẫn có khả năng can thiệp kịp thời khi biến động vượt tầm kiểm soát.

PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân lưu ý, Việt Nam – với tư cách là một nền kinh tế mở nhỏ – rất dễ bị tác động bởi:

- Sự biến động của lãi suất USD (đặc biệt khi Fed duy trì mặt bằng cao).

- Sự đảo chiều của dòng vốn quốc tế, gây áp lực lên cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối.

5. Giải pháp điều hành tỷ giá: Chủ động, linh hoạt và phòng thủ

Để ổn định tỷ giá trong bối cảnh bất định hiện nay, các chuyên gia khuyến nghị Việt Nam cần triển khai đồng thời nhiều giải pháp:

🔹 1. Duy trì chênh lệch lãi suất VND–USD

Thông qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO), Ngân hàng Nhà nước có thể nâng nhẹ lãi suất VND khi cần thiết để duy trì sức hấp dẫn cho dòng vốn nội địa và hạn chế áp lực tỷ giá.

🔹 2. Tăng cường dự trữ ngoại hối

Dự trữ ngoại hối đủ lớn sẽ cho phép NHNN có công cụ can thiệp kịp thời, giữ ổn định tâm lý thị trường và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.

🔹 3. Phát triển thị trường phái sinh và công cụ hedging

Khuyến khích doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá qua các công cụ như: hợp đồng kỳ hạn (forward), hợp đồng quyền chọn (option) hoặc hợp đồng hoán đổi (swap).

Tăng cường minh bạch và đào tạo về công cụ phái sinh để giảm áp lực lên thị trường giao ngay.

🔹 4. Đa dạng hóa thanh toán quốc tế, giảm phụ thuộc vào USD

Thúc đẩy sử dụng các đồng tiền khu vực như RMB (Nhân dân tệ), JPY (Yên Nhật) thông qua hoán đổi tiền tệ song phương (currency swap).

Tăng thanh toán bằng VND với các nước láng giềng như Lào, Campuchia, Trung Quốc trong các giao dịch thương mại biên mậu.

Sức Mạnh Bền Vững của USD Và Những Thách Thức Của Việt Nam Trong Điều Hành Tỷ Giá

 

6. Kết luận

USD vẫn giữ vai trò cốt lõi trong hệ thống tài chính toàn cầu, và sức mạnh của nó – dù dao động – vẫn tạo ra áp lực điều hành tỷ giá không nhỏ cho Việt Nam. Trong bối cảnh nhiều rủi ro quốc tế đang chồng lấn, từ chiến tranh thương mại, chính sách lãi suất cao của Fed, đến biến động dòng vốn, Việt Nam buộc phải nâng cấp tư duy điều hành tỷ giá từ bị động sang chủ động và chiến lược hơn.

Việc kết hợp linh hoạt giữa chính sách tiền tệ, kiểm soát dòng vốn và phát triển thị trường tài chính nội địa sẽ là chìa khóa để đảm bảo ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững.

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
1.00 -0.00 (-0.02%)
prev
next

Từ khóa liên quan

Bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề

Theo dõi người đăng bài

Mai Thị Ánh Hồng HCT Pro
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay