Quý I chứng kiến sự bùng nổ nợ xấu ngân hàng
Dù nợ xấu ngân hàng leo thang mạnh mẽ trong quý I, nhưng việc dự phòng rủi ro không tăng tương xứng đã khiến tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm sút. Sự yếu đi của bộ đệm dự phòng này đang âm thầm tạo ra những áp lực tiềm tàng, đe dọa đến sự ổn định của ngành trong các quý tiếp theo.
Nợ xấu tiếp tục là bài toán nan giải hàng đầu của ngành ngân hàng trong những tháng đầu năm 2025. Bức tranh quý I cho thấy rõ nét sự gia tăng khi số dư nợ xấu của đa số nhà băng đều phình to, đáng chú ý có tới 16/27 ngân hàng niêm yết ghi nhận mức tăng trưởng hai con số.
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, tính đến tháng 2/2025, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của hệ thống (loại trừ 5 ngân hàng đặc thù) ở mức 1,88%. Tuy nhiên, dữ liệu tổng hợp ngành từ Wichart lại chỉ ra một diễn biến đáng lo ngại hơn: tổng số dư nợ xấu (từ nhóm 3 đến nhóm 5) đã tăng gần 17% so với cuối năm 2024, chạm ngưỡng kỷ lục 265.549 tỷ đồng chỉ trong quý đầu năm.
Thống kê từ báo cáo tài chính của 27 ngân hàng cho thấy, có tới 24 nhà băng chứng kiến nợ xấu tăng lên so với thời điểm cuối năm trước. Xét về giá trị tuyệt đối, BIDV và VietinBank là hai "ông lớn" có mức tăng nợ xấu đột biến, lần lượt thêm 10.873 tỷ đồng (tăng 37,45%) và 6.498 tỷ đồng (tăng 30,26%). Phân tích sâu hơn cho thấy, nợ xấu gia tăng chủ yếu tập trung ở các khoản nợ nhóm 3 và nhóm 5. Ngược dòng, SeABank, VietABank và NCB là ba ngân hàng hiếm hoi ghi nhận sự sụt giảm nợ xấu trong quý I.
Lý giải về tình trạng này, PGS. TS Nguyễn Hữu Huân cho rằng nguyên nhân cốt lõi đến từ những khó khăn kinh tế hiện hữu và việc Thông tư 02 hết hiệu lực, khiến các khoản nợ không còn được "neo giữ" bằng cơ cấu hay giãn nợ mà buộc phải phản ánh đúng thực trạng. Ông nhấn mạnh bối cảnh doanh nghiệp phải chống chọi với nhiều "cơn sóng" từ hậu quả COVID-19, xung đột địa chính trị đến căng thẳng thương mại đã bào mòn khả năng trả nợ, dẫn đến sự gia tăng nợ xấu là một hệ quả tất yếu.
Về triển vọng, TS Huân nhận định tương lai nợ xấu sẽ phụ thuộc lớn vào các yếu tố ngoại cảnh. Diễn biến địa chính trị và kết quả đàm phán thương mại sẽ là những biến số quan trọng, có thể mang lại sự cải thiện hoặc tiếp tục gây áp lực lên nợ xấu. Ông cũng lưu ý về nguy cơ đình lạm toàn cầu có thể tác động tiêu cực đến xuất khẩu, một trụ cột của kinh tế Việt Nam, từ đó lan tỏa rủi ro sang hệ thống tín dụng do độ mở kinh tế lớn.
Đáng chú ý, trong khi nợ xấu tăng mạnh, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (dự phòng/nợ xấu) lại có xu hướng giảm ở phần lớn các ngân hàng. Số liệu từ Wichart cho thấy, dự phòng rủi ro của các ngân hàng niêm yết chỉ tăng nhẹ 2,33%, trong khi nợ xấu tăng tới gần 17%, kéo theo tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn ngành giảm mạnh từ 91,4% xuống còn 80%. Có tới 21/27 ngân hàng báo cáo tỷ lệ bao phủ nợ xấu suy giảm. Ngay cả những ngân hàng dẫn đầu về quy mô như BIDV, VietinBank, MB cũng nằm trong nhóm có tỷ lệ bao phủ giảm sâu nhất. Số lượng ngân hàng có tỷ lệ bao phủ trên 100% cũng giảm đáng kể so với cuối năm 2023.
Mặc dù nhóm Big4 thường có sự trích lập dự phòng đầy đủ, VietinBank và BIDV lại cho thấy bộ đệm vốn khá mỏng so với quy mô tài sản. Các ngân hàng tầm trung trở xuống cũng tiềm ẩn rủi ro do bộ đệm vốn yếu và khả năng huy động vốn, tỷ lệ CASA thấp. Giới phân tích dự báo các ngân hàng tư nhân nhỏ với nền tảng vốn mỏng sẽ chịu áp lực chi phí dự phòng lớn trong năm nay.
Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các ngân hàng trong việc triển khai các biện pháp kiểm soát nợ xấu hiệu quả, củng cố bộ đệm dự phòng để đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính trước những thách thức kinh tế ngày càng gia tăng.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
