Những điều cần biết trước báo cáo cung cầu nông sản WASDE tháng 2
Báo cáo Dự báo Cung và Cầu Nông sản Thế giới (WASDE) tháng 2 sẽ được công bố vào đênm thứ Ba, ngày 11 tháng 2. Trước thềm báo cáo, đây là những điều mà nhà đầu tư cần biết về thị trường ngô, đậu tương và lúa mì.
Kỳ vọng thị trường ngô
Báo cáo WASDE tháng 1 đã mang đến tin tốt bất ngờ cho những người đặt cược vào sự tăng giá của ngô và đậu tương.
Lượng tồn kho cuối kỳ của ngô cho niên vụ 2024/2025 đã giảm nhiều hơn dự kiến do năng suất sụt giảm mạnh xuống còn 179,3 giạ mỗi mẫu Anh (bpa) từ mức 183,1, thấp hơn dự báo trung bình là 182,7 bpa. Điều này phần nào được bù đắp bởi ước tính nhu cầu thấp hơn cho xuất khẩu và thức ăn chăn nuôi, tổng cộng giảm 75 triệu giạ. Kết quả cuối cùng là ước tính tồn kho cuối kỳ ở mức 1,540 tỷ giạ, thấp hơn 198 triệu giạ so với dự báo tháng 12 và thấp hơn 135 triệu giạ so với ước tính trung bình của thị trường.
Kể từ đó, nhu cầu vẫn duy trì mạnh mẽ, với doanh số xuất khẩu tiếp tục vượt dự báo của USDA. Tổng lượng cam kết bán hàng đạt 69% so với mức dự báo hiện tại của USDA cho niên vụ, cao hơn mức trung bình 5 năm là 60%. Sản xuất ethanol cũng vẫn mạnh mẽ, cho thấy mức tiêu thụ cuối cùng có thể đạt gần 5,6 tỷ giạ so với mức ước tính hiện tại của USDA là 5,5 tỷ giạ. Với sự không chắc chắn trong thương mại, không thể biết USDA sẽ tính đến yếu tố này như thế nào.
Dựa trên số liệu hiện có từ USDA, Grain Market Insider dự báo nhu cầu xuất khẩu có thể tăng thêm 25 triệu giạ và khả năng nhu cầu ethanol cũng tăng thêm 25 triệu giạ. Kết quả cuối cùng có thể là mức tồn kho cuối kỳ cho niên vụ 2024/2025 nằm trong khoảng 1,490–1,515 tỷ giạ. Tuy nhiên, sự không chắc chắn vẫn còn. Nếu USDA điều chỉnh giảm nhu cầu, lượng tồn kho có thể tăng lên.
Triển vọng thị trường đậu tương
Tồn kho cuối kỳ của đậu tương niên vụ 2024/2025 trong báo cáo tháng 1 cũng thấp hơn dự kiến, ở mức 380 triệu giạ. Ước tính năng suất trung bình đã giảm từ 51,7 bpa xuống còn 50,7, thấp hơn đáng kể so với dự đoán trung bình là 51,6 bpa. Nhu cầu hầu như không thay đổi, dẫn đến lượng tồn kho giảm từ 470 triệu giạ vào tháng 12 xuống còn 380 triệu giạ, thấp hơn nhiều so với mức dự báo trung bình của thị trường là 457 triệu giạ.
Lượng cam kết xuất khẩu cho niên vụ 2024/2025 vẫn duy trì tốt và đang vượt tốc độ cần thiết để đạt được mục tiêu của USDA. Thông thường, tổng doanh số bán đậu tương vào thời điểm này trong năm vào khoảng 81% so với dự báo của USDA. Tính đến ngày 30 tháng 1, tổng lượng cam kết đã đạt 86% so với ước tính hiện tại của USDA là 1,825 tỷ giạ. Điều này cho thấy USDA có thể đang đánh giá thấp nhu cầu xuất khẩu và có thể điều chỉnh số liệu tăng lên.
Tuy nhiên, với sự không chắc chắn gần đây trong thương mại và xu hướng xuất khẩu có thể giảm mạnh từ nay đến cuối tháng 2, Grain Market Insider dự đoán lượng tồn kho cuối kỳ cho niên vụ 2024/2025 sẽ giữ nguyên hoặc giảm tối đa 25 triệu giạ trong báo cáo tuần tới.
Những lưu ý đối với thị trường lúa mì
Trong báo cáo tháng 1, USDA gần như giữ nguyên mức tồn kho cuối kỳ lúa mì niên vụ 2024/2025 ở mức 798 triệu giạ.
Doanh số xuất khẩu vẫn ổn định kể từ báo cáo tháng trước. Hiện tại, tỷ lệ bán ra đạt 78,5%, thấp hơn một chút so với mức trung bình 5 năm là 80,5%. Tốc độ kiểm định hàng xuất khẩu hiện tại đạt 60,6% so với ước tính hiện tại, so với mức trung bình 5 năm là 61,6%.
Mô hình lịch sử và góc nhìn thống kê
Dựa trên dữ liệu từ năm 2000–2023, nghiên cứu nội bộ của Grain Market Insider cho thấy báo cáo WASDE tháng 2 có xu hướng gây ra phản ứng tiêu cực đối với thị trường ngô, trong khi thị trường đậu tương và lúa mì có xác suất 50% tăng hoặc giảm.
Đối với ngô, báo cáo tháng 2 có xu hướng gây phản ứng tiêu cực 59% thời gian. Xét về mức độ biến động tuyệt đối, báo cáo này đứng thứ 11 trong số 12 báo cáo WASDE hàng năm, với mức thay đổi trung bình là 4 cent. Khi xem xét biến động tăng hoặc giảm, mức tăng trung bình trong ngày công bố báo cáo là 5 cent, trong khi mức giảm trung bình là 3 cent.
Đối với đậu tương, báo cáo tháng 2 có mức biến động cao hơn một chút so với ngô, đứng thứ 10 trong số 12 báo cáo WASDE. Xét về mức độ tăng hay giảm, báo cáo tháng 2 có xác suất 50-50 tạo ra phản ứng tích cực hoặc tiêu cực. Khi phản ứng là tích cực, mức tăng trung bình là 9,5 cent, trong khi mức giảm trung bình là 9 cent nếu phản ứng tiêu cực.
Cuối cùng, đối với lúa mì, báo cáo WASDE tháng 2 có mức biến động thấp nhất trong số 12 báo cáo, với mức thay đổi trung bình là 6 cent. Khi chia theo phản ứng tích cực hoặc tiêu cực, xác suất cũng là 50-50. Phản ứng tích cực trung bình mang lại mức tăng 4,5 cent, trong khi phản ứng tiêu cực thường dẫn đến mức giảm 8,5 cent.
Lưu ý: Những quan điểm trong bài được thống kê từ các dữ liệu trong lịch sử, tham khảo phân tích của các chuyên gia trong cùng lĩnh vực, nhà đầu tư có thể tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư. Liên hệ tác giả để được tư vấn thêm.
Theo dõi người đăng bài
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
