Huy động vượt tín dụng: thanh khoản bớt nóng, nhưng lãi suất chưa dễ giảm mạnh
Huy động vốn bằng tiền đồng tăng nhanh hơn tín dụng, tạo tín hiệu tích cực cho thanh khoản ngân hàng, nhưng vẫn còn thiếu hụt lớn. Lãi suất chưa giảm mạnh do áp lực vốn ngắn hạn và sự tắc nghẽn trong đầu tư công, cần cải thiện luân chuyển vốn.
Huy động vượt tín dụng: Thanh khoản bớt nóng, nhưng lãi suất chưa dễ giảm mạnh
Việc huy động vốn bằng tiền đồng tăng nhanh hơn tín dụng là tín hiệu tích cực ban đầu cho thanh khoản hệ thống ngân hàng. Đến ngày 22/8/2026, huy động vốn bằng VND tăng 8,77% so với đầu năm, cao hơn mức tăng dư nợ tín dụng 8,38%. Điều này cho thấy dòng tiền đang quay trở lại hệ thống ngân hàng sau giai đoạn thanh khoản căng thẳng và lãi suất huy động bị đẩy lên cao.
Tuy nhiên, không nên hiểu chênh lệch tăng trưởng này là hệ thống đã bước vào trạng thái “thừa tiền”. Nhìn từ quy mô tuyệt đối, tín dụng vẫn lớn hơn huy động: tổng dư nợ nền kinh tế đạt khoảng 20,15 triệu tỷ đồng, trong khi tổng vốn huy động khoảng 19,21 triệu tỷ đồng. Điều này cho thấy thanh khoản đã bớt căng ở tốc độ tăng, nhưng khoảng cách thiếu hụt vốn vẫn còn lớn, khiến mặt bằng lãi suất chưa có đủ điều kiện để giảm mạnh ngay.
Về bản chất, lãi suất chỉ có thể giảm bền vững khi thanh khoản không chỉ cải thiện trong ngắn hạn, mà còn ổn định về cấu trúc kỳ hạn. Hiện lãi suất liên ngân hàng bước sang tháng 9 đã quay lại vùng trên 6%, trong khi Ngân hàng Nhà nước vẫn phải bơm ròng hỗ trợ thanh khoản với quy mô 242.406 tỷ đồng, cao hơn mức dưới 200.000 tỷ đồng của tháng 8. Điều này cho thấy áp lực vốn ngắn hạn vẫn chưa được giải quyết triệt để.
Một điểm nghẽn khác đến từ đầu tư công. Khi lượng trái phiếu chính phủ phát hành lớn nhưng tỷ lệ trúng thầu thấp, dòng tiền có xu hướng bị giữ lại tại Kho bạc thay vì nhanh chóng đi vào nền kinh tế thông qua giải ngân dự án. Riêng tháng 7, tỷ lệ trúng thầu trái phiếu chỉ đạt 27,2%, phản ánh sự lệch pha giữa nguồn tiền trong khu vực công và nhu cầu vốn của hệ thống ngân hàng.
Ở bên ngoài, mặt bằng lãi suất và lợi suất trái phiếu toàn cầu, đặc biệt tại Mỹ và Nhật Bản, vẫn duy trì ở mức cao. Điều này khiến Việt Nam khó hạ lãi suất quá nhanh, bởi chênh lệch lợi suất VND — USD vẫn cần được giữ ở mức đủ hấp dẫn để ổn định tỷ giá và hạn chế rủi ro dòng vốn đảo chiều.
Với hệ thống ngân hàng, áp lực hiện nay đến từ cả hai phía. Một mặt, ngân hàng phải huy động vốn với chi phí cao hơn và kỳ hạn dài hơn. Mặt khác, họ vẫn chịu yêu cầu duy trì hoặc giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp. Khi chi phí vốn đầu vào chưa hạ rõ, dư địa giảm mạnh lãi suất cho vay sẽ bị giới hạn, đặc biệt với các ngân hàng có LDR cao hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn thị trường.
Vì vậy, giải pháp quan trọng không chỉ là can thiệp trực tiếp vào lãi suất, mà là cải thiện khả năng luân chuyển vốn trong toàn hệ thống. VDSC cho rằng cần xem xét nới rộng cơ chế tiếp cận và sử dụng tiền gửi Kho bạc Nhà nước, cho phép nguồn tiền này được tính gần hơn với bản chất của một nguồn tiền gửi thị trường trong các giới hạn cấu trúc liên quan. Nếu làm được, dòng tiền nhàn rỗi từ khu vực công có thể được tái phân bổ hiệu quả hơn qua hệ thống ngân hàng.
Điểm này cũng phù hợp với định hướng điều hành gần đây. Tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 8/2026, Thủ tướng yêu cầu Ngân hàng Nhà nước tiếp tục giữ ổn định thanh khoản, phấn đấu giảm lãi suất cho vay, đồng thời điều hành linh hoạt tiền gửi Kho bạc Nhà nước tại Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại để tăng thanh khoản cho nền kinh tế.
Với nhà đầu tư, thông điệp chính là lãi suất có thể bớt căng, nhưng chưa đủ điều kiện để giảm sâu ngay. Nhóm ngân hàng sẽ được hưởng lợi nếu thanh khoản cải thiện và chi phí vốn hạ nhiệt, nhưng lợi ích sẽ phân hóa theo khả năng huy động, tỷ lệ LDR, cơ cấu kỳ hạn và chất lượng tài sản. Với chứng khoán và bất động sản, kỳ vọng dòng tiền rẻ quay lại nhanh cần được nhìn thận trọng hơn.
Tóm lại, huy động vốn vượt tín dụng là tín hiệu tích cực, nhưng chưa phải bước ngoặt đủ mạnh để kéo lãi suất giảm sâu. Khoảng cách thiếu hụt vốn tuyệt đối còn lớn, lãi suất liên ngân hàng vẫn cao, NHNN vẫn phải hỗ trợ thanh khoản và dòng tiền Kho bạc chưa luân chuyển đủ nhanh vào nền kinh tế. Trong giai đoạn tới, mặt bằng lãi suất sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng giải ngân đầu tư công, cơ chế tiền gửi Kho bạc, ổn định tỷ giá và tốc độ cải thiện thanh khoản thực chất của hệ thống ngân hàng.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
