Cuộc chiến tàu chở dầu từng làm "dậy sóng" Trung Đông
Hormuz “dậy sóng”: Bóng ma "chiến tranh tàu dầu" trở lại
Khi căng thẳng tại eo biển Hormuz leo thang, lịch sử về “cuộc chiến tàu chở dầu” giai đoạn 1984–1988 tại Vịnh Ba Tư đang được nhắc lại như một lời cảnh báo chiến lược đối với an ninh năng lượng toàn cầu.
Tuyến huyết mạch của thế giới
Hormuz từ lâu được xem là “yết hầu” năng lượng của thế giới khi khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu đi qua khu vực này mỗi ngày. Trước khi xung đột leo thang, trung bình có khoảng 100 tàu lớn – chủ yếu là tàu chở dầu – lưu thông qua đây để cung cấp năng lượng cho các nền kinh tế lớn như Ấn Độ, Nhật Bản hay Hàn Quốc.
Bất kỳ sự gián đoạn nào tại Hormuz đều có thể gây ra hiệu ứng domino, tác động không chỉ tới năng lượng mà còn lan sang vận tải biển, giá hàng hóa và cả an ninh lương thực toàn cầu.
Khi Vịnh Ba Tư chìm trong lửa đạn
“Cuộc chiến tàu chở dầu” là một phần của xung đột giữa Iran và Iraq, kéo dài từ năm 1984 đến 1988. Ban đầu, các cuộc tấn công chỉ nhằm vào cơ sở dầu khí, nhưng nhanh chóng leo thang thành chiến dịch có hệ thống nhắm vào tàu thương mại.
Iraq là bên khởi đầu, sử dụng máy bay Mirage tấn công tàu chở dầu của Iran nhằm bóp nghẹt nguồn thu từ dầu mỏ. Chỉ trong vài tháng, hàng chục tàu đã bị đánh trúng.
Đáp trả, Iran mở rộng mục tiêu sang các tàu chở dầu của các quốc gia Vùng Vịnh như Kuwait hay Ả Rập Xê Út – những nước được cho là ủng hộ Iraq. Xung đột từ đó lan rộng, cuốn nhiều tàu thương mại quốc tế vào vòng xoáy bạo lực.
Một trong những vũ khí đáng chú ý là thủy lôi. Iran đã rải mìn tại các tuyến hàng hải chiến lược, khiến nhiều tàu bị hư hại nặng, bao gồm cả tàu Bridgeton treo cờ Mỹ năm 1987 dù có tàu chiến hộ tống.
Trong suốt giai đoạn này, khoảng 400 tàu bị phá hủy hoặc hư hại, hơn 400 thủy thủ thiệt mạng. Chi phí bảo hiểm hàng hải tăng vọt, khiến hoạt động vận tải trong khu vực gần như tê liệt.
Mỹ can thiệp, lập “lá chắn” trên biển
Trước nguy cơ tuyến vận tải chiến lược bị tê liệt, Hoa Kỳ đã triển khai chiến dịch hộ tống quy mô lớn mang tên Chiến dịch Earnest Will vào năm 1987.
Hải quân Mỹ tổ chức các đoàn tàu hộ tống với lực lượng lên tới hàng chục tàu chiến, kết hợp trinh sát trên không, máy bay cảnh báo sớm và các tàu quét mìn. Các hoạt động này giúp từng bước khôi phục an toàn cho tuyến vận tải dầu mỏ.
Đến năm 1988, khi Iran và Iraq chấp nhận ngừng bắn, cuộc chiến tàu dầu cũng khép lại, để lại những hậu quả nặng nề nhưng nhiều bài học quan trọng.
Bài học vẫn còn nguyên giá trị
Giới chuyên gia cho rằng cuộc xung đột này đã định hình nhiều chiến thuật trong chiến tranh hiện đại. Trong đó, thủy lôi – loại vũ khí chi phí thấp – cho thấy hiệu quả lớn trong việc gây thiệt hại cho cả tàu dân sự và quân sự.
Ngoài ra, các lực lượng hải quân nhỏ, linh hoạt cùng chiến thuật “đánh nhanh rút gọn” cũng chứng minh hiệu quả trong môi trường tác chiến phi đối xứng. Trinh sát trên không và kiểm soát thông tin được xem là yếu tố then chốt giúp bảo vệ tuyến vận tải.
Trong bối cảnh hiện nay, khi eo biển Hormuz вновь trở thành điểm nóng, những bài học từ “cuộc chiến tàu chở dầu” không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn là cơ sở để các bên hoạch định chiến lược.
Một xung đột trên biển – dù quy mô hạn chế – vẫn có thể tạo ra tác động dây chuyền, lan rộng từ Trung Đông tới toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
